Động cơ giảm tốc trục song song GDFR Series
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Động cơ giảm tốc trục song song GDFR Series – Parallel Shaft Helical Gear Motor tỷ số truyền lớn
Động cơ giảm tốc GDFR Series là cấu hình truyền động thuộc dòng GDF Parallel Shaft Helical Gear Motor của Guangda Transmission. GDF sử dụng các cấp bánh răng nghiêng với các trục truyền động bố trí song song, giúp giảm tốc độ quay, tăng mô-men và duy trì hiệu suất cao cho các hệ thống truyền động công nghiệp.
Tên sản phẩm hiển thị trên trang là GDFR Parallel Shaft – Helical Gear Motor. Trong phần mô tả cấu trúc, nhà sản xuất cho biết GDFR Type là tổ hợp giữa GDF Series và GDR Series, cho phép tạo ra tỷ số truyền rất lớn, phù hợp với các thiết bị yêu cầu tốc độ đầu ra rất thấp và mô-men cao.
Theo thông số chung của GDF Series trên tài liệu, dải công suất đầu vào khoảng 0,12–200kW, mô-men đầu ra tối đa khoảng 18.000Nm và dải tỷ số truyền của hệ thống có thể đạt khoảng i = 2–28.800 tùy cấu hình.
Động cơ giảm tốc GDFR Series là gì?
GDFR là cấu hình được tạo bằng cách kết hợp hệ thống giảm tốc trục song song GDF với GDR Series nhằm mở rộng tỷ số truyền. Cấu hình này được sử dụng khi một hộp giảm tốc đơn không đáp ứng được tốc độ đầu ra rất thấp mà ứng dụng yêu cầu.
Thông tin chính:
- Tên sản phẩm: Động cơ giảm tốc trục song song GDFR Series.
- Tên tiếng Anh: GDFR Parallel Shaft – Helical Gear Motor.
- Series cơ sở: GDF.
- Cấu hình: GDFR.
- Nguyên lý GDF: Bánh răng nghiêng trục song song.
- Cấu hình GDFR: Kết hợp GDF Series và GDR Series.
- Mục đích: Tạo tỷ số truyền rất lớn.
- Công suất đầu vào của GDF Series: 0,12–200kW.
- Mô-men đầu ra tối đa của GDF Series: Khoảng 18.000Nm.
- Dải tỷ số truyền được nêu trên trang: Khoảng i = 2–28.800 tùy tổ hợp.
- Ứng dụng: Máy khuấy tốc độ thấp, vít tải, băng tải tải nặng, máy cấp liệu và các thiết bị quay chậm.
Nguyên lý truyền động của GDFR
GDF Series sử dụng hai hoặc ba cấp bánh răng nghiêng, với các trục bánh răng được bố trí song song. Khi cấu hình thành GDFR, một cụm giảm tốc bổ sung của GDR Series được kết hợp với GDF để tăng tổng tỷ số truyền.
Quá trình truyền động có thể hiểu như sau:
- Motor điện tạo chuyển động quay tại đầu vào.
- Cấp giảm tốc thứ nhất giảm tốc độ và tăng mô-men.
- Công suất tiếp tục đi qua các cấp bánh răng nghiêng của GDF.
- Cụm GDR bổ sung tiếp tục giảm tốc.
- Tổng tỷ số truyền của cả hệ thống tăng lên đáng kể.
- Tốc độ đầu ra đạt mức rất thấp, trong khi mô-men đầu ra tăng tương ứng.
Cấu hình nhiều cấp này phù hợp với các máy cần tốc độ chậm mà vẫn phải duy trì lực kéo hoặc lực quay lớn.
Transmission function application area – Phạm vi ứng dụng truyền động
Theo nội dung trên trang, GDF Series là Parallel Axis Helical Gear Reducing Motor, được thiết kế cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và hiệu suất cao.
Các ưu điểm được nhà sản xuất nêu gồm:
- Độ chính xác truyền động cao.
- Hiệu suất cao.
- Mô-men truyền tải lớn.
- Độ tin cậy tốt.
- Có thể lắp ở nhiều vị trí.
- Đầu ra có thể sử dụng trục đặc hoặc trục rỗng tùy cấu hình.
- Phiên bản shaft-mounted có thể dùng then, tay chống xoay hoặc mặt bích.
- Có nhiều phụ kiện truyền động.
- Phù hợp với nhiều loại máy cơ khí tốc độ thấp.
Theo yêu cầu khách hàng, dòng GDF còn có thể kết hợp với:
- Motor chống nổ.
- Motor có phanh.
- Motor điều khiển bằng biến tần.
- Motor chuyên dụng khác.
Đặc điểm kỹ thuật của GDF Series
1. Bánh răng cứng độ chính xác cao
GDF sử dụng bánh răng nghiêng có độ chính xác cao và bề mặt răng được xử lý cứng nhằm tăng khả năng chịu tải và độ ổn định truyền động.
2. Vận hành êm và độ ồn thấp
Bánh răng nghiêng có vùng ăn khớp lớn và chuyển tiếp tải liên tục, hỗ trợ giảm rung và tiếng ồn khi vận hành.
3. Khả năng chịu tải lớn
Theo tài liệu:
- Khả năng chịu tải cao.
- Độ tăng nhiệt thấp.
- Tuổi thọ làm việc dài khi vận hành đúng điều kiện.
4. Dải tỷ số truyền rộng
Tỷ số truyền của hệ GDF được nêu khoảng i = 2–28.800, đồng thời cấu hình GDFR được dùng khi cần tỷ số truyền đặc biệt lớn.
5. Thiết kế compact
- Cấu trúc nhỏ gọn.
- Thể tích lắp đặt tương đối nhỏ.
- Thuận tiện tích hợp vào máy.
- Có nhiều kiểu lắp đặt.
6. Thiết kế modular
Hệ thống GDF được xây dựng trên nền tảng module, cho phép kết hợp với nhiều dạng:
- Chân đế.
- Mặt bích.
- Trục đặc.
- Trục rỗng.
- Tay chống xoay.
- Đầu vào trục.
- Bộ giảm tốc GDR để tăng tỷ số truyền.
Vật liệu và công nghệ chế tạo
Theo mô tả trên trang sản phẩm:
- Vỏ hộp sử dụng kết cấu gang có độ cứng cao.
- Bánh răng sử dụng thép hợp kim có độ bền cao.
- Bề mặt bánh răng được xử lý thấm cacbon và tôi cứng.
- Bánh răng được gia công chính xác.
- Quá trình gia công đảm bảo độ song song giữa các trục và độ chính xác vị trí.
- Hệ truyền động được tối ưu để đảm bảo độ bền và khả năng truyền mô-men ổn định.
Thông số kỹ thuật tổng quát GDF/GDFR Series
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Động cơ giảm tốc trục song song GDFR Series |
| Tên tiếng Anh | GDFR Parallel Shaft – Helical Gear Motor |
| Series cơ sở | GDF |
| Cấu hình | GDFR |
| Loại truyền động GDF | Parallel Shaft Helical Gear Motor |
| Kiểu bánh răng | Bánh răng nghiêng |
| Số cấp GDF cơ bản | 2 hoặc 3 cấp bánh răng nghiêng |
| Bố trí trục GDF | Các trục truyền động song song |
| Cấu hình GDFR | Tổ hợp GDF Series + GDR Series |
| Mục đích GDFR | Tạo tỷ số truyền rất lớn |
| Công suất đầu vào GDF Series | 0,12–200kW |
| Mô-men đầu ra lớn nhất GDF Series | Khoảng 18.000Nm |
| Dải tỷ số truyền | Khoảng i = 2–28.800 theo nội dung trang |
| Kiểu đầu ra toàn series | Trục đặc hoặc trục rỗng tùy cấu hình |
| Thiết kế | Modular |
| Vật liệu bánh răng | Thép hợp kim cường độ cao |
| Xử lý bánh răng | Thấm cacbon, tôi cứng, gia công chính xác |
| Motor tùy chọn | Motor tiêu chuẩn, phanh, chống nổ, biến tần |
| Ứng dụng | Băng tải, vít tải, máy khuấy, máy cấp liệu và thiết bị tốc độ thấp |
Cấu trúc đầy đủ của GDF Series
Theo phần Structure description of GDF series, vị trí hình học của các trục GDF đều song song. Hộp giảm tốc được tạo bởi hai hoặc ba cấp bánh răng nghiêng.
1. GDF Type – Chân đế
GDF Type là cấu hình cơ bản của dòng GDF.
Theo tài liệu:
- Kiểu lắp: Foot-mounted.
- Sử dụng bộ truyền bánh răng nghiêng hai hoặc ba cấp.
- Có khoảng 11 cấp specification.
- Dải model được thể hiện từ GDF27 đến GDF157 và các model tương ứng.
- Công suất đầu vào: 0,12–200kW.
- Mô-men đầu ra tối đa: Khoảng 18.000Nm.
Kích thước của từng model nằm trong structural dimensions table. Công suất và tỷ số truyền được lựa chọn từ selection parameter list.
2. GDFF Type – Mặt bích B5, trục ra đặc
GDFF Type có cấu hình:
- B5 flange-installation.
- Output shaft is solid axis.
- Có khoảng 10 cấp specification.
- Dải model được mô tả từ GDFF37 đến GDFF157 và các size tương ứng.
GDFF phù hợp máy cần bắt hộp giảm tốc trực tiếp bằng mặt bích và truyền động qua trục đặc.
3. GDFA Type – Shaft-mounted, trục rỗng
GDFA Type sử dụng:
- Kiểu lắp shaft-mounted.
- Trục đầu ra hollow shaft.
- Khoảng 10 cấp specification.
- Dải model được mô tả từ GDFA37 đến GDFA157 và các size tương ứng.
Ưu điểm:
- Lắp trực tiếp lên trục máy.
- Giảm số lượng coupling.
- Phù hợp băng tải và trục tang.
- Có thể kết hợp tay chống xoay.
4. GDFAF Type – Mặt bích B5, trục rỗng
GDFAF Type kết hợp:
- B5 flange-installation.
- Hollow output shaft.
- Khoảng 10 cấp specification.
- Dải model được mô tả từ GDFAF37 đến GDFAF157 và các size tương ứng.
Đây là cấu hình phù hợp khi cần vừa lắp trực tiếp hộp giảm tốc bằng mặt bích vừa ghép trực tiếp với trục máy.
5. GDF..AD Type – Đầu vào trục độc lập
GDF..AD Type là phiên bản sử dụng input shaft thay vì motor lắp trực tiếp.
Đặc điểm:
- Phát triển dựa trên các model GDF tiêu chuẩn.
- Không lắp motor trực tiếp vào hộp giảm tốc.
- Sử dụng trục đầu vào riêng.
Ứng dụng:
- Dùng motor của khách hàng.
- Truyền động qua coupling.
- Truyền động qua pulley hoặc belt.
- Nhận công suất từ một cơ cấu khác.
6. GDFA..G Type – Trục rỗng kết hợp tay chống xoay
Trang mô tả một biến thể được phát triển từ GDFA bằng cách bổ sung anti-rotation arm – tay chống xoay và các phụ kiện tương ứng.
Theo tài liệu:
- Được phát triển trên nền GDFA.
- Bổ sung tay chống xoay.
- Một số phụ kiện ngoài ống lót đàn hồi không thuộc cấu hình cung cấp tiêu chuẩn.
- Kích thước chi tiết được thể hiện trong bảng structural dimensions tương ứng.
Tay chống xoay giúp:
- Giữ thân hộp không quay theo trục tải.
- Hỗ trợ kiểu shaft-mounted.
- Giảm nhu cầu chế tạo bệ đỡ riêng.
- Thuận tiện cho băng tải.
7. GDFR Type – Tổ hợp GDF + GDR tạo tỷ số truyền lớn
GDFR Type chính là cấu hình được nhấn mạnh trên sản phẩm hiện tại.
Trang ghi rõ:
Combination of the GDF series and GDR series can form very large transmission ratio.
Điều này có nghĩa GDFR sử dụng một cấp giảm tốc bổ sung từ GDR kết hợp với hộp GDF nhằm tạo tỷ số truyền tổng lớn hơn đáng kể so với cấu hình đơn.
Ứng dụng GDFR
- Máy khuấy tốc độ rất thấp.
- Vít tải tải nặng.
- Thiết bị cấp liệu.
- Băng tải chạy chậm.
- Rotary feeder.
- Trục quay công nghiệp tốc độ thấp.
- Hệ thống định lượng vật liệu.
- Cơ cấu yêu cầu mô-men lớn tại tốc độ rất thấp.
Bảng tổng hợp cấu hình GDF Series
| Cấu hình | Kiểu lắp/đặc điểm | Đầu ra | Công dụng chính |
|---|---|---|---|
| GDF | Chân đế | Theo model | Hộp giảm tốc trục song song cơ bản |
| GDFF | Mặt bích B5 | Trục đặc | Lắp trực tiếp lên mặt máy |
| GDFA | Shaft-mounted | Trục rỗng | Lắp trực tiếp trên trục tải |
| GDFAF | Mặt bích B5 | Trục rỗng | Mặt bích + trục rỗng |
| GDF..AD | Đầu vào trục độc lập | Theo model | Dùng motor ngoài |
| GDFA..G | Trục rỗng + anti-rotation arm | Trục rỗng | Băng tải và shaft-mounted |
| GDFR | GDF + GDR | Theo cấu hình | Tạo tỷ số truyền rất lớn |
Điểm khác biệt của GDFR so với GDF tiêu chuẩn
GDF tiêu chuẩn
- Một cụm giảm tốc GDF.
- Hai hoặc ba cấp bánh răng nghiêng.
- Kết cấu đơn giản hơn.
- Phù hợp dải tốc độ đầu ra thông thường.
GDFR
- Kết hợp GDF và GDR.
- Nhiều cấp truyền hơn.
- Tỷ số truyền tổng lớn hơn.
- Tốc độ đầu ra thấp hơn.
- Phù hợp ứng dụng yêu cầu mô-men cao và chuyển động rất chậm.
Kiểu lắp đặt GDF Series
Trang sản phẩm thể hiện GDF Series Installation Type Legend với các mounting position:
- M1.
- M2.
- M3.
- M4.
- M5.
- M6.
Tùy cấu hình, motor giảm tốc có thể lắp:
- Nằm ngang.
- Theo phương đứng.
- Motor hướng lên.
- Motor hướng xuống.
- Trục đầu ra hướng sang trái hoặc phải.
- Hộp giảm tốc đặt trên mặt ngang hoặc mặt đứng.
Mounting position phải được xác nhận khi đặt hàng vì ảnh hưởng tới:
- Lượng dầu bôi trơn.
- Vị trí nút thông hơi.
- Vị trí xả dầu.
- Bôi trơn ổ bi.
- Bôi trơn các cấp bánh răng.
Ưu điểm nổi bật của GDFR Series
1. Tỷ số truyền rất lớn
Đây là ưu điểm quan trọng nhất của GDFR. Việc kết hợp GDF và GDR giúp tạo tốc độ đầu ra rất thấp mà không cần sử dụng các cơ cấu truyền động rời bên ngoài.
2. Mô-men đầu ra cao
Dòng GDF có mô-men đầu ra tối đa khoảng 18.000Nm, đáp ứng nhiều máy tải nặng khi chọn đúng model và hệ số làm việc.
3. Dải công suất rộng
GDF Series hỗ trợ công suất khoảng 0,12–200kW, phù hợp từ máy nhỏ tới dây chuyền công nghiệp lớn.
4. Hiệu suất truyền động cao
Các cấp bánh răng nghiêng giúp giảm tổn hao công suất, đặc biệt hữu ích với thiết bị vận hành liên tục.
5. Kết cấu module
GDFR có thể được cấu hình dựa trên yêu cầu về:
- Công suất.
- Tỷ số truyền.
- Trục đầu ra.
- Tư thế lắp.
- Motor phanh.
- Motor biến tần.
- Motor chống nổ.
Ứng dụng thực tế
Máy khuấy tốc độ thấp
GDFR phù hợp với bồn khuấy cần tốc độ quay thấp và mô-men lớn để xử lý vật liệu có độ nhớt cao.
Vít tải công nghiệp
Tỷ số truyền lớn giúp trục vít quay chậm nhưng vẫn tạo lực vận chuyển vật liệu đáng kể.
Máy cấp liệu
Phù hợp với:
- Screw feeder.
- Rotary feeder.
- Bộ cấp liệu định lượng.
- Thiết bị cấp liệu cho dây chuyền sản xuất.
Băng tải tải nặng
GDFR có thể sử dụng cho conveyor yêu cầu tốc độ thấp và lực kéo lớn.
Máy xử lý vật liệu
Ứng dụng trong các hệ thống:
- Trộn vật liệu.
- Cấp liệu.
- Vận chuyển nguyên liệu.
- Máy quay chậm.
Dây chuyền giấy, nhựa và cao su
Có thể sử dụng cho trục cuộn, con lăn và các cơ cấu yêu cầu tốc độ thấp ổn định.
Thiết bị công nghiệp tự động
GDFR phù hợp với các module cơ khí cần chuyển động chậm và kiểm soát mô-men ổn định.
Cách lựa chọn GDFR Series
1. Xác định tốc độ đầu ra
Do GDFR được sử dụng cho tỷ số truyền lớn, bước đầu tiên là xác định chính xác tốc độ trục tải yêu cầu.
Công thức cơ bản:
i = n1 / n2
Trong đó:
i: tỷ số truyền tổng.n1: tốc độ motor.n2: tốc độ đầu ra.
2. Xác định mô-men tải
Cần tính:
- Mô-men làm việc liên tục.
- Mô-men khởi động.
- Tải va đập.
- Hệ số làm việc.
3. Chọn công suất motor
Dải công suất của GDF Series khoảng 0,12–200kW, nhưng công suất thực tế phải được tính dựa trên tải và hiệu suất của toàn bộ tổ hợp nhiều cấp.
4. Kiểm tra tỷ số truyền tổng
Với GDFR, tỷ số truyền là kết quả của nhiều cấp truyền. Cần chọn đúng combination ratio theo catalogue để tránh vượt tốc độ hoặc mô-men cho phép của từng cấp.
5. Chọn đầu ra
Tùy ứng dụng có thể sử dụng cấu hình:
- Trục đặc.
- Trục rỗng.
- Mặt bích.
- Shaft-mounted.
6. Chọn mounting position
Cần xác nhận M1–M6 ngay khi đặt hàng để bố trí đúng lượng dầu và hệ thống bôi trơn.
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng GDFR
- Model/size GDF và GDR dự kiến.
- Công suất motor.
- Điện áp motor.
- Tần số nguồn.
- Tốc độ motor.
- Tốc độ đầu ra yêu cầu.
- Tỷ số truyền tổng.
- Mô-men tải.
- Mô-men khởi động.
- Hệ số làm việc.
- Kiểu trục đầu ra.
- Đường kính trục máy nếu sử dụng hollow shaft.
- Kiểu mặt bích nếu có.
- Mounting position M1–M6.
- Hướng lắp motor.
- Thời gian hoạt động mỗi ngày.
- Có hoặc không sử dụng motor phanh.
- Có hoặc không sử dụng biến tần.
- Có yêu cầu motor chống nổ hay không.
- Điều kiện nhiệt độ, bụi và độ ẩm môi trường.
Hướng dẫn lắp đặt
- Kiểm tra chính xác tổ hợp GDFR trước khi lắp.
- Xác nhận tỷ số truyền và chiều quay.
- Kiểm tra mounting position.
- Làm sạch trục, then và mặt lắp.
- Căn chỉnh hộp giảm tốc với trục tải.
- Không dùng búa tác động trực tiếp lên trục.
- Kiểm tra từng điểm liên kết giữa các cấp giảm tốc.
- Kiểm tra dầu bôi trơn của từng cụm.
- Đấu motor đúng điện áp và sơ đồ.
- Chạy thử không tải trước khi tăng tải từng bước.
Bảo trì GDFR Series
Kiểm tra dầu bôi trơn
Do GDFR là hệ thống nhiều cấp, cần kiểm tra bôi trơn của từng cụm giảm tốc theo đúng hướng dẫn.
- Kiểm tra mức dầu định kỳ.
- Thay dầu theo số giờ vận hành.
- Sử dụng đúng cấp độ nhớt.
Kiểm tra nhiệt độ
Theo dõi nhiệt độ của:
- Motor.
- Cụm GDR.
- Cụm GDF.
- Ổ bi và đầu trục.
Nhiệt độ cao bất thường có thể liên quan đến quá tải hoặc bôi trơn không phù hợp.
Kiểm tra rung và tiếng ồn
Cần chú ý các dấu hiệu:
- Rung tăng.
- Tiếng bánh răng bất thường.
- Tiếng ổ bi.
- Va đập khi khởi động.
Kiểm tra bulông liên kết
Định kỳ kiểm tra toàn bộ bulông giữa motor, các cấp hộp giảm tốc và bệ lắp.
Kiểm tra rò dầu
Theo dõi phớt, mặt ghép, nút dầu và vị trí nối giữa các cụm giảm tốc.
Lưu ý khi sử dụng
- Không vận hành vượt công suất hoặc mô-men cho phép.
- Không tự thay đổi mounting position mà chưa kiểm tra lại lượng dầu.
- Không thay đổi tỷ số truyền bằng cách tự ý kết hợp các cấp hộp giảm tốc không nằm trong bảng selection.
- Không dùng búa lắp coupling hoặc pulley lên trục.
- Với tải va đập cần áp dụng hệ số làm việc phù hợp.
- Với băng tải nghiêng hoặc cơ cấu nâng cần tính toán motor phanh riêng.
- GDFR là tổ hợp nhiều cấp nên cần kiểm tra giới hạn tốc độ và mô-men của từng cấp, không chỉ giới hạn của hệ thống tổng.
- Thông số chi tiết của từng tổ hợp GDFR phải được xác nhận theo selection parameter list chính thức trước khi chế tạo cơ khí hoặc đặt hàng.
Đối tượng phù hợp
- Nhà máy chế tạo máy: Cần bộ truyền tỷ số truyền rất lớn.
- Nhà máy tự động hóa: Máy tốc độ thấp, mô-men cao.
- Ngành logistics: Băng tải tải nặng và conveyor tốc độ thấp.
- Ngành vật liệu: Vít tải, máy cấp liệu, máy trộn.
- Ngành hóa chất: Trục khuấy tốc độ thấp khi cấu hình motor và vật liệu phù hợp.
- Ngành giấy, nhựa và cao su: Trục cuộn và thiết bị truyền động tốc độ thấp.
- Đơn vị bảo trì công nghiệp: Thay thế cụm motor giảm tốc nhiều cấp hiện hữu.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |
#Hashtags
#DongCoGiamTocGDFR #GDFRParallelShaftGearMotor #DongCoGiamTocTrucSongSong #MotorGiamTocTySoTruyenLon #DongCoGiamTocCongNghiep #ThietBiTruyenDong










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.