Nguyên bản 101%
Giá thấp nhất
Miễn phí vận chuyển

Động cơ giảm tốc trục vít bánh răng nghiêng GDSA Series

Suggested Price: Giá : Liên hệ

  • Check Mark Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
  • Check Mark Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty

Động cơ giảm tốc trục vít bánh răng nghiêng GDSA Series – Helical Worm Gear Motor trục rỗng

Động cơ giảm tốc GDSA Series là cấu hình trục rỗng thuộc dòng GDS Helical-Worm Reduction Motor của Guangda Transmission, sử dụng tổ hợp bánh răng nghiêng và cấp truyền trục vít để giảm tốc, tăng mô-men và đổi hướng truyền động. Sản phẩm có trục đầu ra vuông góc với trục motor, kết cấu compact và đặc biệt phù hợp với các hệ thống cần lắp trực tiếp hộp giảm tốc lên trục máy.

Tên sản phẩm trên trang là GDSA Helical Gear-Worm Gear Motor. Theo tài liệu, toàn bộ GDS Series có công suất đầu vào khoảng 0,12–22kW, mô-men đầu ra lớn nhất khoảng 4.200Nm và dải tỷ số truyền rộng, thích hợp cho thiết bị tốc độ thấp, băng tải, máy cấp liệu và nhiều hệ thống truyền động công nghiệp.


Động cơ giảm tốc GDSA là gì?

GDSA là biến thể trục rỗng của GDS Series. Điểm khác biệt chính so với phiên bản trục đặc là đầu ra được thiết kế dạng lỗ trục, cho phép lắp trực tiếp lên trục của thiết bị mà không cần sử dụng thêm khớp nối ngoài.

  • Series: GDS.
  • Cấu hình: GDSA.
  • Tên tiếng Anh: GDSA Helical Gear-Worm Gear Motor.
  • Kiểu truyền động: Bánh răng nghiêng kết hợp trục vít.
  • Bố trí trục: Trục đầu ra vuông góc với trục motor.
  • Kiểu trục đầu ra: Trục rỗng.
  • Công suất series: 0,12–22kW.
  • Mô-men đầu ra tối đa series: Khoảng 4.200Nm.
  • Ứng dụng: Băng tải, trục tang, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy và hệ thống tự động hóa.

Thiết kế trục rỗng giúp GDSA đặc biệt phù hợp với các ứng dụng shaft-mounted, nơi hộp giảm tốc được gắn trực tiếp lên trục máy để giảm chiều dài và số lượng chi tiết truyền động trung gian.


Nguyên lý truyền động

GDSA sử dụng motor điện kết hợp hệ thống truyền động nhiều cấp. Motor tạo chuyển động quay tại đầu vào, sau đó bánh răng nghiêng thực hiện giảm tốc sơ bộ và truyền công suất tới bộ truyền trục vít.

Quá trình hoạt động:

  1. Motor điện tạo chuyển động tại trục đầu vào.
  2. Cấp bánh răng nghiêng làm giảm tốc độ ban đầu.
  3. Bộ truyền trục vít tiếp tục giảm tốc và đổi hướng truyền động.
  4. Trục đầu ra quay vuông góc với trục motor.
  5. Trục rỗng truyền mô-men trực tiếp vào trục máy.
  6. Tốc độ đầu ra giảm và mô-men tăng theo tỷ số truyền đã lựa chọn.

Cấu hình này giúp GDSA đạt được tỷ số truyền lớn trong một cụm có kích thước tương đối gọn.


Khu vực ứng dụng truyền động

Theo phần mô tả trên trang sản phẩm, GDS Series là dòng motor giảm tốc góc vuông mới, kết hợp động cơ điện với hệ thống bánh răng và bộ truyền trục vít.

Các ưu điểm ứng dụng được nhà sản xuất nhấn mạnh gồm:

  • Độ chính xác cao.
  • Hiệu suất truyền động tốt.
  • Khả năng truyền mô-men lớn.
  • Độ tin cậy cao.
  • Tỷ số truyền lớn.
  • Độ ồn thấp.
  • Nhiều cấu hình đầu ra.
  • Có thể kết nối bằng trục đặc, trục rỗng, then, tay mô-men hoặc mặt bích tùy model.
  • Phù hợp nhiều thiết bị truyền động tốc độ thấp.

Ngoài motor tiêu chuẩn, dòng GDS có thể được kết hợp với motor phanh, motor chống nổ hoặc motor sử dụng biến tần theo yêu cầu ứng dụng.


Đặc điểm kỹ thuật của GDS Series

1. Bánh răng cứng độ chính xác cao

GDS Series sử dụng hệ thống bánh răng được gia công chính xác và xử lý cứng bề mặt nhằm nâng cao khả năng chịu tải và độ ổn định truyền động.

2. Độ ồn thấp, vận hành êm

Cấu trúc bánh răng nghiêng kết hợp trục vít hỗ trợ giảm rung và tiếng ồn trong quá trình hoạt động.

3. Khả năng chịu tải lớn

Theo tài liệu:

  • Khả năng chịu tải tốt.
  • Độ tăng nhiệt thấp.
  • Tuổi thọ làm việc dài khi sử dụng đúng điều kiện.

4. Dải tỷ số truyền rộng

GDS Series cung cấp dải tỷ số truyền lớn, phù hợp các thiết bị yêu cầu tốc độ đầu ra thấp và mô-men cao.

5. Kết cấu nhỏ gọn

  • Thể tích lắp đặt nhỏ.
  • Motor bố trí vuông góc với trục tải.
  • Thuận tiện tích hợp vào không gian máy hạn chế.
  • Có nhiều kiểu mounting position.

6. Thiết kế modular

GDS Series được thiết kế trên cơ sở tổ hợp module, cho phép tạo nhiều cấu hình lắp khác nhau từ cùng nền tảng hộp giảm tốc.


Vật liệu và công nghệ chế tạo

Theo phần giới thiệu trên trang:

  • Thân hộp có độ cứng cao.
  • Bánh răng sử dụng thép hợp kim chất lượng cao.
  • Bề mặt bánh răng được xử lý thấm cacbon và tôi cứng.
  • Răng được gia công chính xác nhằm đảm bảo độ song song trục và độ chính xác vị trí.
  • Kết cấu được tối ưu để tăng độ ổn định và tuổi thọ hệ truyền động.

Thông số kỹ thuật tổng quát GDS Series

Hạng mụcThông số theo tài liệu
Tên sản phẩmĐộng cơ giảm tốc trục vít bánh răng nghiêng GDSA Series
Tên tiếng AnhGDSA Helical Gear-Worm Gear Motor
SeriesGDS
Cấu hìnhGDSA
Kiểu truyền độngHelical-Worm Reduction Motor
Bố trí trụcTrục đầu ra vuông góc trục motor
Kiểu đầu ra GDSATrục rỗng
Công suất đầu vào series0,12–22kW
Mô-men đầu ra lớn nhất seriesKhoảng 4.200Nm
Dải tỷ số truyền seriesPhạm vi rộng, khoảng i = 6–13.000 theo nội dung trang
Vật liệu bánh răngThép hợp kim chất lượng cao
Xử lý bánh răngThấm cacbon, tôi cứng và gia công chính xác
Thiết kếModular
Motor tùy chọnMotor tiêu chuẩn, motor phanh, motor chống nổ, motor biến tần
Ứng dụngMáy tốc độ thấp, băng tải, trục tang và hệ thống truyền động công nghiệp

Cấu trúc đầy đủ của GDS Series

Trang GDSA đồng thời mô tả các cấu hình chính của toàn bộ GDS Series.

1. GDS Type – Chân đế

GDS Type là phiên bản tiêu chuẩn sử dụng chân đế.

Theo tài liệu:

  • Có khoảng 7 cấp kích thước.
  • Các model được triển khai theo size của GDS Series.
  • Công suất và tỷ số truyền được tra theo bảng selection parameter.

Đặc điểm:

  • Lắp trên bệ máy.
  • Dễ căn chỉnh vị trí.
  • Phù hợp máy công nghiệp và băng tải.

2. GDSF Type – Mặt bích B5, trục ra đặc

GDSF Type sử dụng mặt bích B5 và trục đầu ra dạng đặc.

Đặc điểm:

  • Lắp trực tiếp lên mặt máy.
  • Trục đầu ra dạng đặc.
  • Có nhiều cấp kích thước.
  • Kích thước, công suất và tỷ số truyền tra theo bảng selection tương ứng.

3. GDSA Type – Trục rỗng

GDSA Type chính là cấu hình của sản phẩm hiện tại.

Theo mô tả trên trang:

  • Kiểu đầu ra là hollow shaft.
  • Có khoảng 7 cấp specification.
  • Các size được thể hiện trong bảng kích thước kết cấu riêng.
  • Công suất và tỷ số truyền được tra theo selection parameter list.

Ưu điểm của GDSA

  • Lắp trực tiếp lên trục thiết bị.
  • Giảm số lượng khớp nối trung gian.
  • Rút ngắn chiều dài hệ thống truyền động.
  • Phù hợp băng tải, trục tang và máy vận chuyển.
  • Có thể kết hợp tay chống xoay.

4. GDS..AD Type – Đầu vào trục độc lập

GDS..AD Type là phiên bản sử dụng trục đầu vào thay vì lắp motor trực tiếp.

Phù hợp khi:

  • Dùng motor riêng của khách hàng.
  • Kết nối qua khớp nối.
  • Truyền động từ pulley hoặc nguồn cơ khí khác.
  • Muốn tách motor khỏi hộp giảm tốc.

5. GDSA..T Type – Trục rỗng kết hợp tay chống xoay

Trang mô tả một cấu hình phát triển từ GDSA bằng cách bổ sung tay chống xoay và phụ kiện liên quan.

Tay chống xoay giúp:

  • Ngăn thân hộp quay theo trục tải.
  • Hỗ trợ kiểu shaft-mounted.
  • Giảm yêu cầu chế tạo bệ đỡ riêng.
  • Thuận tiện cho băng tải và tang truyền động.

6. GDS.R Type – Cấu hình tổ hợp tỷ số truyền lớn

GDS Series có thể kết hợp với GDR Series để tạo bộ truyền có tỷ số truyền rất lớn.

Cấu hình này phù hợp:

  • Thiết bị quay cực chậm.
  • Máy khuấy tốc độ thấp.
  • Máy cấp liệu.
  • Băng tải tải nặng.
  • Hệ thống cần mô-men lớn ở tốc độ thấp.

GDSA và GDSF khác nhau như thế nào?

Cấu hìnhKiểu đầu raKiểu lắp chínhỨng dụng điển hình
GDSATrục rỗngShaft-mountedBăng tải, trục tang, trục máy
GDSFTrục đặcMặt bích B5Máy module, khớp nối, pulley

Chọn GDSA khi

  • Cần lắp trực tiếp lên trục máy.
  • Muốn giảm chiều dài cụm truyền động.
  • Muốn loại bỏ khớp nối trung gian.
  • Cần cấu hình có tay chống xoay.

Chọn GDSF khi

  • Cần trục ra đặc.
  • Truyền động qua coupling, bánh xích hoặc pulley.
  • Cần bắt trực tiếp hộp giảm tốc lên máy bằng mặt bích.

Kiểu lắp đặt GDS Series

Trang sản phẩm cung cấp hình GDS Series Installation Type Legend với nhiều tư thế lắp.

Các tư thế thường được ký hiệu:

  • M1.
  • M2.
  • M3.
  • M4.
  • M5.
  • M6.

Motor và hộp giảm tốc có thể bố trí:

  • Nằm ngang.
  • Theo phương đứng.
  • Motor hướng lên hoặc xuống.
  • Trục ra hướng trái hoặc phải.
  • Hộp giảm tốc lắp trên mặt ngang hoặc mặt đứng.

Việc lựa chọn mounting position ảnh hưởng đến:

  • Lượng dầu bôi trơn.
  • Vị trí nút thông hơi.
  • Vị trí nút xả dầu.
  • Khả năng bôi trơn bánh răng và ổ bi.

Ưu điểm của GDSA trục rỗng

1. Lắp trực tiếp lên trục máy

Trục rỗng cho phép trục của thiết bị đi trực tiếp vào hộp giảm tốc, giúp giảm số lượng chi tiết trung gian.

2. Kết cấu compact

Không cần coupling dài hoặc bệ đỡ đầu ra, giúp rút ngắn chiều dài cụm truyền động.

3. Phù hợp băng tải

GDSA đặc biệt phù hợp với:

  • Tang chủ động băng tải.
  • Roller conveyor.
  • Trục cấp liệu.
  • Hệ thống vận chuyển vật liệu.

4. Có thể dùng tay chống xoay

Tay chống xoay giúp cố định thân hộp trong kiểu lắp shaft-mounted mà không cần bắt cứng hộp lên bệ máy.

5. Tỷ số truyền lớn

Bộ truyền trục vít hỗ trợ đạt tốc độ đầu ra thấp trong một cụm nhỏ gọn.


Ứng dụng thực tế

Băng tải công nghiệp

GDSA rất phù hợp với trục tang băng tải vì hộp giảm tốc có thể lắp trực tiếp lên trục chủ động.

Hệ thống logistics

Ứng dụng trong conveyor, roller conveyor và các module vận chuyển hàng hóa tự động.

Máy đóng gói

Phù hợp truyền động băng tải, trục cấp liệu và các cơ cấu quay tốc độ thấp.

Máy khuấy và trộn

Dải tỷ số truyền lớn giúp giảm tốc motor xuống mức phù hợp với trục khuấy.

Vít tải

Cấu hình trục rỗng có thể phù hợp cho screw conveyor và bộ cấp nguyên liệu sau khi tính toán mô-men tải.

Máy giấy, film và nhựa

Sản phẩm có thể truyền động các trục cuộn, con lăn và hệ thống kéo vật liệu.

Máy chế biến thực phẩm

Có thể sử dụng cho băng tải và máy cấp liệu khi cấu hình vật liệu đáp ứng yêu cầu vệ sinh và môi trường.

Dây chuyền tự động hóa

Kết cấu nhỏ gọn giúp GDSA dễ tích hợp vào các module cơ khí có không gian hạn chế.


Cách lựa chọn GDSA Series

1. Chọn công suất motor

Cần dựa trên:

  • Mô-men tải.
  • Tốc độ đầu ra.
  • Thời gian vận hành.
  • Hệ số tải.
  • Hiệu suất truyền động.

Dải công suất của GDS Series được công bố khoảng 0,12–22kW.

2. Chọn tỷ số truyền

Công thức:

i = n1 / n2

Trong đó:

  • i: tỷ số truyền.
  • n1: tốc độ motor.
  • n2: tốc độ đầu ra yêu cầu.

3. Kiểm tra mô-men đầu ra

Mô-men của model được chọn phải lớn hơn yêu cầu tải thực tế sau khi áp dụng hệ số làm việc.

4. Kiểm tra đường kính trục rỗng

Cần xác nhận:

  • Đường kính trục máy.
  • Dung sai trục.
  • Kích thước then.
  • Chiều dài ăn khớp.

5. Kiểm tra tải hướng kính và dọc trục

Trục máy và đầu ra hộp giảm tốc phải được kiểm tra tải theo catalogue của đúng model.

6. Chọn mounting position

Mounting position M1–M6 cần được xác định ngay từ khi đặt hàng.


Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

  • Model/size GDSA.
  • Công suất motor.
  • Điện áp và tần số nguồn.
  • Tốc độ motor.
  • Tốc độ đầu ra.
  • Tỷ số truyền.
  • Mô-men tải.
  • Hệ số làm việc.
  • Đường kính trục máy.
  • Kích thước then.
  • Chiều dài lắp trục.
  • Mounting position.
  • Hướng lắp hộp giảm tốc.
  • Có hoặc không dùng tay chống xoay.
  • Có hoặc không dùng motor phanh.
  • Có hoặc không dùng biến tần.
  • Yêu cầu motor chống nổ nếu có.
  • Điều kiện nhiệt độ, bụi và độ ẩm môi trường.

Hướng dẫn lắp đặt GDSA

  1. Kiểm tra đúng model và tỷ số truyền.
  2. Kiểm tra đường kính trục máy và kích thước trục rỗng.
  3. Làm sạch trục, lỗ trục rỗng và then.
  4. Đưa hộp giảm tốc vào trục từ từ, không dùng búa đập trực tiếp.
  5. Lắp then đúng vị trí nếu cấu hình sử dụng then.
  6. Lắp tay chống xoay nếu có.
  7. Không khóa cứng tay chống xoay theo cách gây ứng suất lên vỏ hộp.
  8. Kiểm tra lượng dầu theo mounting position.
  9. Đấu motor đúng sơ đồ điện.
  10. Chạy thử không tải trước khi đưa lên tải định mức.

Bảo trì GDSA Series

Kiểm tra dầu bôi trơn

  • Theo dõi mức dầu định kỳ.
  • Thay dầu theo thời gian vận hành.
  • Sử dụng đúng loại dầu được khuyến nghị.

Kiểm tra phớt trục

Rò dầu tại vị trí trục rỗng cần được xử lý sớm để tránh giảm lượng dầu trong hộp.

Kiểm tra tay chống xoay

  • Kiểm tra bulông.
  • Kiểm tra cao su hoặc khớp giảm rung nếu có.
  • Không để tay chống xoay biến dạng.

Kiểm tra rung và tiếng ồn

Rung tăng bất thường có thể liên quan đến:

  • Trục máy cong.
  • Lắp sai đồng tâm.
  • Ổ bi mòn.
  • Thiếu dầu.
  • Quá tải.

Kiểm tra nhiệt độ

Nhiệt độ thân hộp tăng bất thường cần được kiểm tra tải, mức dầu và tình trạng ổ bi.


Lưu ý khi sử dụng

  • Không vận hành vượt công suất hoặc mô-men cho phép.
  • Không dùng búa để ép hộp giảm tốc lên trục.
  • Không tự thay đổi mounting position mà chưa kiểm tra lượng dầu.
  • Không lắp trục có dung sai không phù hợp với lỗ trục rỗng.
  • Không để tay chống xoay chịu tải sai phương.
  • Với tải va đập cần áp dụng hệ số làm việc phù hợp.
  • Với băng tải nghiêng cần tính toán motor phanh nếu có nguy cơ tải chạy ngược.
  • Thông số kích thước trục rỗng của từng GDSA phải được xác nhận theo catalogue selection chính thức.

Đối tượng phù hợp

  • Nhà máy chế tạo máy: Tích hợp motor giảm tốc trục rỗng vào thiết bị.
  • Nhà máy tự động hóa: Truyền động băng tải và trục máy.
  • Ngành logistics: Conveyor, roller conveyor và hệ thống vận chuyển.
  • Ngành thực phẩm và đóng gói: Băng tải, máy cấp liệu và máy đóng gói.
  • Ngành giấy, film và nhựa: Truyền động con lăn và trục cuộn.
  • Ngành vật liệu: Vít tải, máy khuấy và thiết bị cấp liệu.
  • Đơn vị bảo trì công nghiệp: Thay thế motor giảm tốc trục rỗng trên dây chuyền hiện hữu.

Thông Tin Công Ty

Thông Tin Công TyCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT
Địa chỉDG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Điện thoại0981 517 737
Email[email protected]
Giờ làm việcTừ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7

#Hashtags

#DongCoGiamTocGDSA #GDSAHelicalWormGearMotor #MotorGiamTocTrucRong #DongCoGiamTocTrucVit #HopGiamTocCongNghiep #ThietBiTruyenDong

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Động cơ giảm tốc trục vít bánh răng nghiêng GDSA Series”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *