Nguyên bản 101%
Giá thấp nhất
Miễn phí vận chuyển

Hộp giảm tốc bánh răng trụ DH/DB Series

Suggested Price: Giá : Liên hệ

  • Check Mark Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
  • Check Mark Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty

Hộp giảm tốc bánh răng trụ DH/DB Series – Rigid Tooth Flank Gear Units

DH/DB Series là dòng hộp giảm tốc công nghiệp bánh răng mặt răng cứng của Guangda Transmission. Theo tài liệu kỹ thuật, dòng DH sử dụng kết cấu helical gear unit, trong khi DB sử dụng bevel-helical gear unit, phù hợp cho các hệ thống truyền động công suất lớn, yêu cầu độ bền cao, nhiều cấp tỷ số truyền và nhiều phương án lắp đặt.

Tài liệu nguồn thể hiện rõ hệ thống mã model, hướng dẫn lựa chọn, hệ số làm việc, hệ số an toàn, hệ số khởi động, hệ số mô-men đỉnh, hệ số nhiệt, hệ số cao độ và hệ số cấp dầu cho các cấu hình lắp đứng.


1. Quy tắc đặt mã model DH/DB Series

Ví dụ mã trên tài liệu:

DB2SH-10-12.5-A-CW

Ý nghĩa từng thành phần:

Thành phầnÝ nghĩa
DBLoại hộp giảm tốc
2Số cấp truyền
SKiểu trục đầu ra
HKiểu lắp
10Size hộp giảm tốc
12.5Tỷ số truyền danh nghĩa
AKiểu bố trí/lắp ráp
CWChiều quay trục vào

1.1. Loại hộp giảm tốc

Ký hiệuLoại
DHHelical – hộp giảm tốc bánh răng trụ nghiêng
DBBevel-helical – hộp giảm tốc bánh răng côn-trụ

Ví dụ trên tài liệu sử dụng DB, tức loại bevel-helical.


1.2. Số cấp truyền

Ký hiệuSố cấp
11-stage
22-stage
33-stage
44-stage

Ví dụ DB2… tương ứng hộp giảm tốc 2 cấp truyền.


1.3. Kiểu trục đầu ra

Ký hiệuKiểu trục
SSolid shaft – trục đặc
HHollow shaft – trục rỗng
DHollow shaft for shrink disk – trục rỗng dùng shrink disc

Trong ví dụ DB2S…, trục ra là trục đặc.


1.4. Kiểu lắp đặt

Ký hiệuKiểu lắp
HHorizontal – lắp ngang
MHorizontal design without feet – lắp ngang không chân
VVertical – lắp đứng

Ví dụ DB2SH… là cấu hình lắp ngang.


1.5. Size

Tài liệu quy định:

Size 1–22

Ví dụ mã 10 tương ứng Size 10.


1.6. Tỷ số truyền danh nghĩa

Tỷ số truyền được ghi theo bảng lựa chọn của nhà sản xuất.

Ví dụ:

iN = 12.5


1.7. Kiểu bố trí lắp ráp

Ký hiệu có thể gồm:

  • A
  • B
  • C
  • D
  • Và các kiểu khác theo bảng cấu hình.

Ví dụ trên tài liệu sử dụng Design A.


1.8. Chiều quay trục vào

Khi nhìn vào đầu trục vào:

Ký hiệuChiều quay
CWClockwise – chiều kim đồng hồ
CCWCounter-clockwise – ngược chiều kim đồng hồ

Tài liệu lưu ý với DH có thể bỏ ký hiệu chiều quay trong mã tùy cấu hình.


2. Các yêu cầu và lưu ý khi sử dụng DH/DB Series

Theo tài liệu Requirement and Specification:

  1. Trước khi chạy thử phải đọc kỹ hướng dẫn vận hành và bôi trơn đúng quy cách.
  2. Lượng dầu ghi trong catalogue chỉ mang tính tham khảo; lượng dầu thực tế theo dấu mức trên que thăm dầu.
  3. Các bộ phận quay phải được che chắn theo yêu cầu an toàn để phòng ngừa tai nạn.
  4. Bulông móng tối thiểu nên đạt cấp bền 8.8, có tấm cân bằng và xử lý chống ăn mòn.
  5. Hình minh họa chỉ là ví dụ; kích thước ghi chú có thể thay đổi, một số thông số có thể được cải tiến.
  6. Khối lượng ghi trong catalogue là giá trị trung bình, không bắt buộc phải hoàn toàn trùng khớp.

Các ký hiệu sử dụng trong tài liệu:

  • Oil dipstick – que thăm dầu.
  • Breather – lỗ thông hơi.
  • Oil filler – lỗ châm dầu.
  • Oil-out drain – lỗ xả dầu.

3. Hướng dẫn lựa chọn hộp giảm tốc DH/DB Series

Khả năng tải của hộp giảm tốc bị giới hạn bởi:

  • Công suất cho phép theo độ bền cơ học.
  • Khả năng cân bằng nhiệt.

Khi lựa chọn phải kiểm tra đồng thời cả hai điều kiện.


3.1. Tính tỷ số truyền

Công thức:

is = n1 / n2

Trong đó:

  • is: tỷ số truyền yêu cầu.
  • n1: tốc độ đầu vào, r/min.
  • n2: tốc độ đầu ra, r/min.

3.2. Xác định công suất danh nghĩa của hộp giảm tốc

Điều kiện:

PN ≥ P2 × f1 × f2 × f3 × f4

Trong đó:

  • PN: công suất danh nghĩa của hộp giảm tốc.
  • P2: công suất tải/công suất yêu cầu của máy bị dẫn động.
  • f1: hệ số máy bị dẫn động.
  • f2: hệ số nguồn động lực.
  • f3: hệ số an toàn.
  • f4: hệ số khởi động.

3.3. Kiểm tra mô-men cực đại

Phải đảm bảo mô-men cực đại, mô-men khởi động hoặc mô-men phanh đáp ứng:

PN ≥ (TA × n1 / 9550) × f5

Trong đó:

  • TA: mô-men cực đại trên trục vào, gồm mô-men làm việc đỉnh, khởi động hoặc phanh.
  • n1: tốc độ đầu vào.
  • f5: hệ số mô-men đỉnh.

3.4. Kiểm tra tải bổ sung trên trục ra

Cần kiểm tra tải hướng kính bổ sung tác động lên trục đầu ra theo bảng tải cho phép của nhà sản xuất.


3.5. Kiểm tra tỷ số truyền thực tế

Tỷ số truyền thực tế phải đáp ứng yêu cầu thiết kế. Tài liệu chỉ dẫn tra trong bảng tỷ số truyền thực tế tương ứng.


3.6. Xác định chế độ bôi trơn

Lắp ngang

Có thể sử dụng:

  • Dip lubrication – bôi trơn ngâm dầu.
  • Forced lubrication – bôi trơn cưỡng bức theo yêu cầu.

Lắp đứng

Có thể sử dụng:

  • Dip lubrication.
  • Forced lubrication.

Việc chọn phương án cụ thể phụ thuộc cấu hình và bảng cấp dầu.


4. Kiểm tra cân bằng nhiệt

4.1. Hộp giảm tốc không có làm mát phụ trợ

Điều kiện:

P2 ≤ PG = PG1 × f6 × f7 × f9 × f10

Trong đó:

  • PG: khả năng nhiệt của hộp giảm tốc.
  • PG1: khả năng nhiệt khi không có thiết bị làm mát phụ trợ.
  • f6: hệ số nhiệt độ môi trường.
  • f7: hệ số cao độ.
  • f9: hệ số cấp dầu khi lắp đứng.
  • f10: hệ số khả năng nhiệt không có làm mát phụ trợ.

4.2. Hộp giảm tốc có làm mát bằng quạt

Điều kiện:

P2 ≤ PG = PG2 × f6 × f7 × f9 × f11

Trong đó:

  • PG2: khả năng nhiệt khi có làm mát bằng quạt.
  • f11: hệ số khả năng nhiệt khi dùng quạt làm mát.

5. Ví dụ lựa chọn hộp giảm tốc trong catalogue

Ví dụ ứng dụng:

  • Máy cấp keo trong hệ thống vận chuyển bột cho lò cao.
  • Tốc độ motor: n1 = 1350 r/min.
  • Công suất tải: P2 = 380kW.
  • Mô-men tải cực đại: TA = 5370N·m.
  • Trục ra chỉ chịu mô-men.
  • Làm việc 24 giờ/ngày.
  • Số lần khởi động dưới 5 lần/giờ.
  • Chu kỳ làm việc ED = 40%.
  • Nhiệt độ môi trường: 30°C.
  • Độ cao: ≤300m.
  • Lắp trên bệ cao, ngoài trời.
  • Yêu cầu dạng bevel-helical.
  • Trục ra đặc nằm bên phải hộp giảm tốc.
  • Design C.
  • Hướng quay trục vào CW.
  • Tốc độ đầu ra: n2 = 69.5 r/min.
  • Lắp ngang.
  • Bôi trơn ngâm dầu.

5.1. Tính tỷ số truyền

is = 1350 / 69.5 = 19.424


5.2. Tính công suất danh nghĩa

Tra các hệ số theo tài liệu:

  • f1 = 1.5
  • f2 = 1
  • f3 = 1.75
  • f4 = 1

Do đó:

PN = 380 × 1.5 × 1 × 1.75 × 1 = 997.5kW

Tài liệu lựa chọn:

  • DB type.
  • 3-stage transmission.
  • Size 15.
  • iN = 20.
  • n1 = 1500r/min.
  • Nominal power = 1202kW.

Quy đổi về 1350r/min:

PN = 1202 × 1350 / 1500 ≈ 1082kW

Kết quả đáp ứng yêu cầu.


5.3. Kiểm tra mô-men cực đại

Theo tài liệu:

PN ≥ (5370 × 1350 / 9550) × 0.5 = 380kW

Vì:

1202kW > 380kW

nên đáp ứng yêu cầu mô-men cực đại.


5.4. Kiểm tra nhiệt

Điều kiện:

  • Nhiệt độ môi trường: 30°C.
  • Độ cao: 300m.
  • Không có làm mát phụ trợ.
  • Lắp ngang.

Tra bảng:

  • PG1 = 363kW
  • f6 = 1.18
  • f7 = 1
  • f9 = 1.05 – tài liệu ghi yêu cầu bôi trơn cưỡng bức trong ví dụ kiểm tra.
  • f10 = 0.95

Khi đó:

PG = 363 × 1.18 × 1 × 1.05 × 0.95 ≈ 427kW

Vì:

P2 = 380kW 180 | 1.7 | 1.5 | 1.3 | 1.2 |


9. Bảng hệ số mô-men đỉnh f5

Hướng tải1–5 lần/giờ6–3031–100>100
Steady direction of load0.50.650.70.85
Alternating direction of load0.70.951.101.25

10. Bảng hệ số nhiệt f6

Áp dụng cho hộp giảm tốc không có làm mát phụ trợ hoặc có quạt làm mát.

Nhiệt độ môi trườngED 100%ED 80%ED 60%ED 40%ED 20%
10°C1.141.201.321.542.04
20°C1.001.061.161.351.79
30°C0.870.931.001.181.56
40°C0.710.750.820.961.27
50°C0.550.580.640.740.98

11. Bảng hệ số cao độ f7

Áp dụng cho hộp giảm tốc không có làm mát phụ hoặc có quạt làm mát.

Độ caof7
≤1000m1.00
≤2000m0.95
≤3000m0.90
≤4000m0.85
≤5000m0.80

12. Hệ số sử dụng công suất f8

Mức sử dụng30%40%50%60%70%90%90%100%
f80.660.770.830.900.900.951.01.0

Bảng nguồn thể hiện hai cột 90%; giữ nguyên như tài liệu.


13. Hệ số cấp dầu khi lắp đứng f9

Tài liệu quy định:

  • Với hộp giảm tốc lắp ngang: f9 = 1.0.
  • Trong trường hợp bôi trơn cưỡng bức: f9 = 1.05.

Bảng cấu hình lắp đứng:

TypeOil supplySizes 1–12: Without auxiliary coolingSizes 1–12: With fan coolingSizes 13–18: Without auxiliary coolingSizes 13–18: With fan cooling
DH2.V / DH3.VDip lubrication0.95Theo yêu cầu——
DH4.VForced lubrication1.15Theo yêu cầu1.15Theo yêu cầu
DB2.V / DB3.VDip lubrication0.950.95——
DB4.VForced lubrication1.151.101.151.10

Các ô còn lại trong tài liệu được đánh dấu theo yêu cầu hoặc không áp dụng.


14. Bảng hệ số máy bị dẫn động f1 – Waste water treatment

Driven machine≤0.5h0.5–10h>10h
Thickeners, central drive——1.2
Filter presses1.01.31.5
Flocculation apparatus0.81.01.3
Aerators—1.82.0
Raking equipment1.01.21.3
Combined longitudinal and rotary rakes1.01.31.5
Pre-thickeners—1.11.3
Screw pumps—1.31.5
Water turbines——2.0
Centrifugal pumps—1.21.3
1 piston positive-displacement pumps1.31.41.8
>1 piston positive-displacement pumps1.21.41.5

15. Bảng hệ số f1 – Dredgers

Driven machine≤0.5h0.5–10h>10h
Bucket conveyors—1.61.6
Dumping devices—1.31.5
Caterpillar travelling gears1.21.61.8
Bucket wheel excavators as pick-up—1.71.7
Bucket wheel excavators for primitive material—2.22.2
Cutter heads—2.22.2
Traversing gears—1.41.8

16. Bảng hệ số f1 – Chemical industry

Driven machine≤0.5h0.5–10h>10h
Plate bending machines—1.01.0
Extruders——1.6
Dough mills—1.81.8
Rubber calenders—1.51.5
Cooling drums—1.31.4
Mixers for uniform media1.01.31.4
Mixers for non-uniform media1.41.61.7
Agitators for media with uniform density1.01.31.5
Agitators for media with non-uniform density1.21.41.8
Agitators for media with non-uniform gas absorption1.41.61.8
Toasters1.01.31.5
Centrifuges1.01.21.3

17. Bảng hệ số f1 – Metal working mills

Driven machine≤0.5h0.5–10h>10h
Plate tilters1.01.01.2
Ingot pushers1.01.21.2
Winding machines—1.61.6
Cooling bed transfer frames—1.51.5
Roller straighteners—1.61.6
Roller tables continuous—1.51.5
Roller tables intermittent—2.02.0
Roller tables reversing tube mills—1.81.8
Shears continuous—1.51.5
Shears crank type1.01.01.0
Continuous casting drivers—1.41.4
Reversing blooming mills—2.52.5
Reversing slabbing mills—2.52.5
Reversing wire mills—1.81.8
Reversing sheet mills—2.02.0
Reversing plate mills—1.81.8
Roll adjustment drives0.91.0—

18. Bảng hệ số f1 – Conveyors

Driven machine≤0.5h0.5–10h>10h
Bucket conveyors—1.21.5
Hauling winches1.41.61.6
Hoists—1.51.8
Belt conveyors 10h
——:—:—:
Frequency converters—1.82.0
Reciprocating compressors—1.81.9
Cranes – Slewing gears2.52.53.0
Cranes – Luffing gears2.52.53.0
Cranes – Travelling gears2.53.03.0
Cranes – Hoisting gears2.52.53.0
Derrick jib cranes2.52.53.0
Cooling tower fans——2.0
Blowers axial and radial—1.41.5
Cane knives——1.7
Cane mills——1.7
Beet cossettes macerators——1.2
Extraction plants / mechanical refrigerators / juice boilers——1.4
Sugar beet washing machines——1.5
Sugar beet cutters——1.5
Paper machines – Of all kinds—1.82.0
Paper machines – Pulper drives2.02.02.0
Cableways – Centrifugal compressors—1.41.5
Material ropeways—1.31.4
To-and-fro system aerial ropeways—1.61.8
T-bar lifts—1.31.4
Continuous ropeways—1.41.6
Cement industry – Concrete mixers—1.51.5
Cement industry – Breakers—1.21.4
Cement industry – Rotary kilns——2.0
Cement industry – Tube mills——2.0
Cement industry – Separators—1.61.6
Cement industry – Roll crushers——2.0

Ghi chú của tài liệu:

  • Hệ số làm việc được xác định theo công suất yêu cầu của máy bị dẫn động P2.
  • Một số thiết bị có đánh dấu yêu cầu kiểm tra khả năng nhiệt đặc biệt.
  • Với các ứng dụng có mô-men cực đại lớn phải lựa chọn theo mô-men cực đại.

20. Ưu điểm của hộp giảm tốc DH/DB Series

Kết cấu bánh răng mặt răng cứng

Dòng sản phẩm được định vị là Rigid Tooth Flank Units, phù hợp thiết bị công nghiệp tải nặng và vận hành liên tục.

Nhiều cấp truyền

Có thể lựa chọn từ:

  • 1 cấp.
  • 2 cấp.
  • 3 cấp.
  • 4 cấp.

Nhiều kiểu trục đầu ra

Hỗ trợ:

  • Trục đặc.
  • Trục rỗng.
  • Trục rỗng dùng shrink disc.

Nhiều kiểu lắp

Hỗ trợ:

  • Horizontal.
  • Horizontal without feet.
  • Vertical.

Hai dòng truyền động chính

  • DH: Helical.
  • DB: Bevel-helical.

Có hướng dẫn lựa chọn theo tải thực tế

Catalogue cung cấp đầy đủ hệ số:

  • Máy bị dẫn động.
  • Nguồn động lực.
  • An toàn.
  • Khởi động.
  • Mô-men đỉnh.
  • Nhiệt độ.
  • Cao độ.
  • Hệ số sử dụng.
  • Điều kiện cấp dầu.

21. Ứng dụng điển hình

DH/DB Series có thể được lựa chọn cho nhiều nhóm thiết bị được liệt kê trực tiếp trong bảng service factor, bao gồm:

  • Xử lý nước thải.
  • Máy nạo vét.
  • Công nghiệp hóa chất.
  • Máy cán và gia công kim loại.
  • Băng tải.
  • Tời và thiết bị nâng.
  • Cầu trục.
  • Tháp giải nhiệt.
  • Quạt công nghiệp.
  • Công nghiệp đường.
  • Máy giấy.
  • Cáp treo.
  • Công nghiệp xi măng.
  • Máy nghiền.
  • Lò quay.
  • Máy trộn.
  • Hệ thống vận chuyển vật liệu.

22. Thông tin cần cung cấp khi lựa chọn DH/DB Series

Để chọn đúng model cần xác định:

  1. Dòng DH hay DB.
  2. Công suất máy bị dẫn động P2.
  3. Tốc độ đầu vào n1.
  4. Tốc độ đầu ra n2.
  5. Tỷ số truyền yêu cầu.
  6. Mô-men cực đại TA.
  7. Số giờ vận hành mỗi ngày.
  8. Số lần khởi động mỗi giờ.
  9. Loại máy bị dẫn động.
  10. Loại nguồn động lực.
  11. Mức độ quan trọng và yêu cầu an toàn.
  12. Hướng tải ổn định hay đảo chiều.
  13. Nhiệt độ môi trường.
  14. Độ cao lắp đặt.
  15. Chu kỳ tải ED.
  16. Kiểu trục ra.
  17. Kiểu lắp ngang hoặc đứng.
  18. Kiểu bôi trơn.
  19. Chiều quay trục vào.
  20. Kiểu bố trí A/B/C/D.
  21. Tải hướng kính và tải dọc trục nếu có.

23. Lưu ý kỹ thuật khi lựa chọn

  • Không chọn hộp giảm tốc chỉ dựa trên công suất motor.
  • Phải kiểm tra cả độ bền cơ học và cân bằng nhiệt.
  • Với tải có mô-men đỉnh cao phải kiểm tra theo f5.
  • Với ứng dụng lắp đứng phải kiểm tra hệ số cấp dầu f9.
  • Với nhiệt độ môi trường cao cần giảm khả năng tải nhiệt theo f6.
  • Với độ cao lớn phải áp dụng f7.
  • Với tải quan trọng hoặc có yêu cầu an toàn cao phải chọn f3 lớn hơn.
  • Với số lần khởi động lớn phải áp dụng hệ số f4 tương ứng.
  • Các kích thước, tỷ số truyền thực tế và bảng công suất danh nghĩa của từng size cần được xác nhận theo catalogue đầy đủ của đúng model.

Thông Tin Công Ty

Thông Tin Công TyCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT
Địa chỉDG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Điện thoại0981 517 737
Email[email protected]
Giờ làm việcTừ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7

#Hashtags

#HopGiamTocDH #HopGiamTocDB #DHSeriesGearUnits #DBSeriesGearUnits #RigidToothFlankGearUnits #HopGiamTocCongNghiep #ThietBiTruyenDong

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hộp giảm tốc bánh răng trụ DH/DB Series”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *