Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn trục rỗng GDKAF Series
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn GDKAF Series – Helical Bevel Gear Motor mặt bích B5 trục rỗng
Động cơ giảm tốc GDKAF Series là cấu hình mặt bích B5 kết hợp trục đầu ra rỗng thuộc dòng GDK Helical-Bevel Geared Motor của Guangda Transmission. Sản phẩm sử dụng các cấp bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn xoắn để giảm tốc, tăng mô-men và thay đổi hướng truyền động khoảng 90° giữa trục motor và trục đầu ra.
Tên sản phẩm trên trang là GDKAF Helical Gear-Bevel Gear Motor. Theo tài liệu, toàn bộ GDK Series có công suất đầu vào khoảng 0,12–200kW, mô-men đầu ra lớn nhất khoảng 50.000Nm và phạm vi tỷ số truyền rộng, phù hợp với băng tải, máy cấp liệu, máy chế biến, thiết bị vận chuyển và nhiều dây chuyền sản xuất công nghiệp.
GDKAF đặc biệt phù hợp với những cơ cấu cần đồng thời lắp trực tiếp bằng mặt bích B5 và kết nối trực tiếp với trục máy bằng trục rỗng, giúp giảm số lượng khớp nối và tối ưu không gian lắp đặt.
Động cơ giảm tốc GDKAF là gì?
GDKAF là biến thể thuộc GDK Series có hai đặc điểm cơ khí quan trọng:
- Đầu ra dạng trục rỗng – hollow shaft.
- Hộp giảm tốc sử dụng mặt bích B5 để bắt trực tiếp vào máy.
Thông tin chính:
- Series: GDK.
- Cấu hình: GDKAF.
- Tên tiếng Anh: GDKAF Helical Gear-Bevel Gear Motor.
- Loại truyền động: Bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn xoắn.
- Bố trí trục: Trục đầu ra vuông góc với trục đầu vào.
- Kiểu đầu ra GDKAF: Trục rỗng.
- Kiểu lắp GDKAF: Mặt bích B5.
- Công suất đầu vào GDK Series: 0,12–200kW.
- Mô-men đầu ra lớn nhất của series: Khoảng 50.000Nm.
- Ứng dụng: Băng tải, logistics, máy đóng gói, máy khuấy, máy cấp liệu và thiết bị công nghiệp tải lớn.
Nguyên lý truyền động GDK Series
GDK sử dụng nhiều cấp bánh răng để giảm tốc và tăng mô-men. Theo mô tả cấu trúc trên trang, bộ truyền gồm các cấp bánh răng nghiêng và bánh răng côn xoắn – spiral bevel gear.
Quá trình truyền động:
- Motor điện tạo chuyển động quay tại đầu vào.
- Cấp bánh răng nghiêng thực hiện giảm tốc ban đầu.
- Các cấp truyền tiếp theo tiếp tục giảm tốc theo tỷ số thiết kế.
- Bộ bánh răng côn xoắn thay đổi hướng truyền động khoảng 90°.
- Mô-men được đưa đến đầu ra trục rỗng của GDKAF.
- Trục máy được lắp trực tiếp vào lỗ trục rỗng để nhận mô-men.
Bộ truyền bánh răng côn xoắn có ưu thế về hiệu suất và khả năng chịu tải, thích hợp cho dây chuyền vận hành liên tục.
Khu vực ứng dụng truyền động
Theo phần Transmission function application area trên trang sản phẩm, GDK Series được mô tả là một loại thiết bị giảm tốc góc vuông mới kết hợp motor điện với hệ thống bánh răng chính xác cao.
Các ưu điểm chính được nhà sản xuất nêu gồm:
- Độ chính xác cao.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Khả năng truyền mô-men lớn.
- Khả năng thích ứng cao với nhiều vị trí lắp đặt.
- Có nhiều phương án đầu ra.
- Có thể sử dụng trục đặc hoặc trục rỗng.
- Trục rỗng có thể kết hợp then, tay chống xoay hoặc mặt bích tùy cấu hình.
- Phù hợp nhiều loại máy tốc độ thấp.
Theo yêu cầu khách hàng, hệ thống còn có thể được trang bị:
- Motor chống nổ.
- Motor có phanh.
- Motor sử dụng biến tần.
- Motor đặc biệt theo yêu cầu ứng dụng.
Đặc điểm kỹ thuật của GDK Series
1. Bánh răng cứng độ chính xác cao
Hệ truyền động sử dụng bánh răng đã được xử lý cứng và gia công chính xác nhằm tăng khả năng chịu tải và đảm bảo tính ổn định khi truyền mô-men.
2. Độ ồn thấp, vận hành êm
Cơ cấu bánh răng nghiêng và bánh răng côn xoắn giúp quá trình ăn khớp diễn ra liên tục, hỗ trợ giảm rung và tiếng ồn trong quá trình làm việc.
3. Khả năng chịu tải lớn
Theo tài liệu sản phẩm, GDK Series có:
- Khả năng chịu tải cao.
- Độ tăng nhiệt thấp.
- Tuổi thọ vận hành dài khi sử dụng đúng điều kiện thiết kế.
4. Dải tỷ số truyền rộng
Trang sản phẩm công bố phạm vi tỷ số truyền lớn, khoảng i = 2–28.800 theo nội dung hiển thị, cho phép lựa chọn tốc độ đầu ra từ trung bình đến rất thấp tùy cấu hình hộp giảm tốc.
5. Kết cấu compact
- Kích thước tổng thể gọn.
- Motor bố trí vuông góc với trục đầu ra.
- Thuận tiện lắp trong không gian hạn chế.
- Có nhiều tư thế mounting position.
6. Thiết kế modular
GDK Series sử dụng hệ thống tổ hợp module, cho phép kết hợp nhiều kiểu trục, mặt bích, tay chống xoay và đầu vào khác nhau nhằm tạo ra các cấu hình truyền động phù hợp từng máy.
Vật liệu và công nghệ chế tạo
Theo mô tả trên trang:
- Vỏ hộp sử dụng kết cấu gang có độ cứng cao.
- Bánh răng sử dụng vật liệu có độ bền cao.
- Bề mặt bánh răng được xử lý thấm cacbon và tôi cứng.
- Các bề mặt răng được gia công chính xác.
- Quy trình gia công giúp đảm bảo độ song song của trục và độ chính xác vị trí.
- Hệ truyền động được thiết kế nhằm tăng tuổi thọ và độ ổn định khi vận hành.
Thông số kỹ thuật tổng quát GDK Series
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn GDKAF Series |
| Tên tiếng Anh | GDKAF Helical Gear-Bevel Gear Motor |
| Series | GDK |
| Cấu hình | GDKAF |
| Kiểu truyền động | Helical-Bevel Geared Motor |
| Cấp truyền | Bánh răng nghiêng + bánh răng côn xoắn |
| Bố trí trục | Trục đầu ra vuông góc trục đầu vào |
| Kiểu lắp GDKAF | B5 flange installation |
| Kiểu đầu ra GDKAF | Hollow shaft – trục rỗng |
| Công suất đầu vào series | 0,12–200kW |
| Mô-men đầu ra lớn nhất series | Khoảng 50.000Nm |
| Dải tỷ số truyền | Khoảng i = 2–28.800 theo nội dung trang |
| Kiểu đầu ra toàn series | Trục đặc hoặc trục rỗng tùy cấu hình |
| Thiết kế | Modular |
| Xử lý bánh răng | Thấm cacbon, tôi cứng và gia công chính xác |
| Motor tùy chọn | Motor tiêu chuẩn, motor phanh, motor chống nổ, motor biến tần và motor đặc biệt |
| Ứng dụng | Máy tốc độ thấp, băng tải, logistics, máy sản xuất và hệ thống truyền động công nghiệp |
Cấu trúc đầy đủ của GDK Series
Theo phần Structure description of GDK series, trục đầu ra của GDK Series bố trí vuông góc với trục đầu vào. Bộ truyền sử dụng các cấp bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn xoắn.
Trang sản phẩm thể hiện 7 nhóm cấu hình chính.
1. GDK Type – Chân đế, trục ra đặc
GDK Type là cấu hình tiêu chuẩn sử dụng chân đế và trục đầu ra dạng đặc.
Theo nội dung trang:
- Kiểu lắp: Foot-installation.
- Đầu ra: Solid shaft.
- Có khoảng 12 cấp specification trong hệ sản phẩm.
- Các model được định danh theo size GDK và thông số cụ thể được tra từ bảng structural dimension và selection parameter.
Đặc điểm:
- Dễ lắp trên bệ máy.
- Trục ra đặc thuận tiện kết nối coupling, pulley hoặc bánh xích.
- Phù hợp máy sản xuất và băng tải.
2. GDKF Type – Mặt bích B5, trục ra đặc
GDKF Type sử dụng mặt bích B5 và đầu ra trục đặc.
Theo trang:
- Kiểu lắp: B5 flange-installed.
- Đầu ra: Solid shaft.
- Có khoảng 10 cấp specification.
- Các size và thông số được xác định từ bảng kích thước và bảng selection tương ứng.
Ưu điểm:
- Lắp trực tiếp lên mặt máy.
- Độ đồng tâm tốt.
- Không cần bệ chân riêng trong nhiều ứng dụng.
3. GDKA Type – Shaft-mounted, trục rỗng
GDKA Type là phiên bản trục rỗng dùng cho kiểu lắp trực tiếp lên trục máy.
Theo trang:
- Kiểu lắp: Shaft-mounted.
- Đầu ra: Hollow shaft.
- Có khoảng 12 cấp specification.
Ưu điểm:
- Lắp trực tiếp lên trục băng tải hoặc trục tang.
- Giảm số lượng coupling.
- Giảm chiều dài tổng thể cụm truyền động.
4. GDKAF Type – Mặt bích B5, trục rỗng
GDKAF Type chính là cấu hình của sản phẩm hiện tại.
Theo nội dung hiển thị:
- B5 flange-installation.
- Output shaft is hollow shaft.
- Có khoảng 10 cấp specification.
- Kích thước từng size được thể hiện trong structural dimensions table.
- Công suất và tỷ số truyền được xác định theo selection parameter list.
Đặc trưng của GDKAF
GDKAF kết hợp hai ưu điểm:
- Mặt bích B5 giúp bắt trực tiếp hộp giảm tốc lên kết cấu máy.
- Trục rỗng giúp trục tải đi trực tiếp vào hộp giảm tốc.
Nhờ đó cụm truyền động có thể được thiết kế rất gọn mà không cần nhiều chi tiết liên kết trung gian.
5. GDKAB Type – Trục rỗng, cấu hình hộp GDK mở rộng
Trang sản phẩm mô tả GDKAB Type với đầu ra dạng trục rỗng.
Theo phần nội dung:
- Đầu ra: Hollow shaft.
- Có khoảng 7 cấp specification.
- Các size và kích thước được xác định theo bảng dimension tương ứng.
- Công suất và tỷ số truyền tra theo selection parameters.
GDKAB phù hợp với một số bố trí máy cần kết cấu đầu ra khác với GDKA hoặc GDKAF tiêu chuẩn.
6. GDK..AD Type – Đầu vào trục độc lập
GDK..AD Type sử dụng đầu vào dạng trục thay cho motor gắn trực tiếp.
Đặc điểm:
- Không lắp motor trực tiếp ở đầu vào.
- Sử dụng input shaft.
- Có thể được dẫn động bằng motor ngoài thông qua coupling.
- Có thể nhận công suất từ pulley, belt hoặc cơ cấu truyền động khác.
Cấu hình này phù hợp khi người dùng muốn sử dụng motor riêng hoặc đặt motor ở vị trí tách biệt.
7. GDKA.T Type – Trục rỗng kết hợp tay chống xoay
Trang mô tả GDKA.T Type được phát triển từ GDKA bằng cách bổ sung anti-rotation arm – tay chống xoay và các phụ kiện tương ứng.
Chức năng của tay chống xoay:
- Ngăn thân hộp quay theo trục tải.
- Hỗ trợ kiểu shaft-mounted.
- Giảm nhu cầu làm bệ chân riêng.
- Phù hợp băng tải và hệ thống truyền động lắp trực tiếp lên trục.
So sánh các cấu hình GDK Series
| Cấu hình | Kiểu lắp | Đầu ra | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|
| GDK | Chân đế | Trục đặc | Máy công nghiệp, băng tải |
| GDKF | Mặt bích B5 | Trục đặc | Máy module, coupling, pulley |
| GDKA | Shaft-mounted | Trục rỗng | Trục tang, conveyor |
| GDKAF | Mặt bích B5 | Trục rỗng | Máy cần mặt bích + lắp trực tiếp trục |
| GDKAB | Cấu hình hộp mở rộng | Trục rỗng | Hệ thống truyền động chuyên dụng |
| GDK..AD | Đầu vào trục | Theo model | Motor đặt ngoài hoặc nguồn truyền động riêng |
| GDKA.T | Shaft-mounted + torque arm | Trục rỗng | Băng tải, trục máy cần chống xoay |
GDKAF khác GDKF như thế nào?
Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở đầu ra.
GDKAF
- Mặt bích B5.
- Trục rỗng.
- Trục máy có thể lắp trực tiếp vào hộp giảm tốc.
- Giảm coupling và các chi tiết trung gian.
GDKF
- Mặt bích B5.
- Trục đặc.
- Thường truyền động qua coupling, pulley, sprocket hoặc trục trung gian.
Vì vậy GDKAF phù hợp hơn khi người thiết kế muốn motor giảm tốc nằm trực tiếp trên trục tải nhưng vẫn cần mặt bích cố định vào máy.
GDKAF khác GDKA như thế nào?
Cả hai đều sử dụng trục rỗng nhưng phương thức cố định khác nhau.
| Đặc điểm | GDKA | GDKAF |
|---|---|---|
| Trục đầu ra | Trục rỗng | Trục rỗng |
| Kiểu lắp chính | Shaft-mounted | Mặt bích B5 |
| Cố định hộp | Có thể dùng torque arm | Bắt trực tiếp bằng mặt bích |
| Ứng dụng | Băng tải, trục tang | Máy module, mặt lắp cố định |
Kiểu lắp đặt GDK Series
Trang sản phẩm cung cấp GDK Series Installation Type Legend với nhiều tư thế lắp đặt khác nhau.
Các vị trí thường được ký hiệu:
- M1.
- M2.
- M3.
- M4.
- M5.
- M6.
Tùy cấu hình, motor giảm tốc có thể được bố trí:
- Nằm ngang.
- Theo phương đứng.
- Motor hướng lên.
- Motor hướng xuống.
- Trục đầu ra hướng trái hoặc phải.
- Hộp giảm tốc bắt trên mặt ngang hoặc mặt đứng.
Mounting position phải được xác định khi đặt hàng vì ảnh hưởng đến:
- Lượng dầu bôi trơn.
- Vị trí nút thông hơi.
- Vị trí xả dầu.
- Khả năng bôi trơn bánh răng.
- Khả năng bôi trơn ổ bi.
Ưu điểm nổi bật của GDKAF
1. Truyền động bánh răng hiệu suất cao
Cơ cấu bánh răng nghiêng và bánh răng côn xoắn phù hợp với các dây chuyền vận hành liên tục và yêu cầu giảm tổn thất công suất.
2. Khả năng chịu mô-men lớn
GDK Series có mô-men đầu ra tối đa được công bố lên đến khoảng 50.000Nm, cho phép sử dụng cho nhiều hệ thống tải nặng khi lựa chọn đúng size.
3. Mặt bích B5 thuận tiện lắp máy
Mặt bích giúp:
- Bắt hộp trực tiếp lên kết cấu máy.
- Tăng độ cứng liên kết.
- Hỗ trợ căn đồng tâm.
- Giảm kích thước bệ đỡ.
4. Trục rỗng tiết kiệm không gian
Trục tải có thể đi trực tiếp vào hộp giảm tốc, giảm coupling và rút ngắn chiều dài hệ thống.
5. Nhiều cấu hình motor
Có thể kết hợp với motor:
- Tiêu chuẩn.
- Phanh.
- Chống nổ.
- Điều khiển bằng biến tần.
6. Nhiều tư thế lắp
Hệ thống module cho phép bố trí motor giảm tốc theo nhiều hướng để phù hợp với layout máy.
Ứng dụng thực tế
Băng tải công nghiệp
GDKAF phù hợp băng tải cần hộp giảm tốc lắp trực tiếp lên kết cấu máy và truyền mô-men qua trục rỗng.
Logistics và kho tự động
Có thể sử dụng cho:
- Conveyor.
- Roller conveyor.
- Sorter.
- Hệ thống vận chuyển pallet.
Máy đóng gói
Phù hợp với:
- Băng tải.
- Trục cấp liệu.
- Cơ cấu quay.
- Máy tạo túi và hệ thống đóng gói tự động.
Máy khuấy và trộn
Dải tỷ số truyền rộng và mô-men cao phù hợp trục khuấy tốc độ thấp.
Vít tải
GDKAF có thể sử dụng cho screw conveyor sau khi tính toán công suất, mô-men và hệ số tải phù hợp.
Máy xử lý vật liệu
Ứng dụng trong máy cấp liệu, hệ thống vận chuyển, thiết bị trộn và dây chuyền vật liệu rời.
Ngành giấy, film và nhựa
Có thể truyền động:
- Trục cuộn.
- Con lăn.
- Băng tải.
- Máy kéo và xử lý vật liệu.
Dây chuyền tự động hóa
Thiết kế góc vuông, trục rỗng và mặt bích giúp GDKAF dễ tích hợp vào các module máy có không gian hạn chế.
Cách lựa chọn GDKAF Series
1. Xác định công suất motor
Cần dựa trên:
- Mô-men tải.
- Tốc độ đầu ra.
- Chu kỳ vận hành.
- Thời gian làm việc mỗi ngày.
- Hệ số tải.
- Hiệu suất truyền động.
GDK Series có phạm vi công suất khoảng 0,12–200kW.
2. Xác định tỷ số truyền
Công thức:
i = n1 / n2
Trong đó:
i: tỷ số truyền.n1: tốc độ motor.n2: tốc độ đầu ra yêu cầu.
3. Kiểm tra mô-men đầu ra
Mô-men model lựa chọn phải lớn hơn mô-men yêu cầu sau khi áp dụng hệ số làm việc phù hợp.
4. Kiểm tra trục rỗng
Cần xác nhận:
- Đường kính trục máy.
- Dung sai trục.
- Kích thước then.
- Chiều dài vùng lắp.
- Tải hướng kính và tải dọc trục.
5. Kiểm tra mặt bích B5
Cần xác nhận:
- Đường kính ngoài mặt bích.
- Đường kính định tâm.
- Số lượng lỗ bulông.
- Đường kính vòng chia lỗ.
- Chiều dày mặt bích.
6. Chọn mounting position
Xác định M1–M6 trước khi đặt hàng để nhà sản xuất bố trí hệ thống bôi trơn phù hợp.
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
Để lựa chọn chính xác GDKAF cần cung cấp:
- Model/size GDKAF.
- Công suất motor.
- Điện áp motor.
- Tần số nguồn.
- Tốc độ motor.
- Tốc độ đầu ra.
- Tỷ số truyền.
- Mô-men tải.
- Hệ số làm việc.
- Đường kính trục máy.
- Kích thước then.
- Kích thước mặt bích.
- Mounting position.
- Hướng trục đầu ra.
- Thời gian vận hành mỗi ngày.
- Có hoặc không sử dụng motor phanh.
- Có hoặc không sử dụng biến tần.
- Yêu cầu motor chống nổ nếu có.
- Điều kiện nhiệt độ, bụi và độ ẩm môi trường.
Hướng dẫn lắp đặt GDKAF
- Kiểm tra đúng model, tỷ số truyền và mounting position.
- Đối chiếu đường kính trục máy với trục rỗng của hộp giảm tốc.
- Kiểm tra kích thước mặt bích B5.
- Làm sạch trục máy, lỗ trục rỗng và mặt bích.
- Lắp hộp giảm tốc lên trục từ từ, không sử dụng búa đập trực tiếp.
- Căn đúng tâm mặt bích với bề mặt máy.
- Siết bulông mặt bích theo thứ tự đối xứng.
- Kiểm tra dầu bôi trơn và nút thông hơi.
- Đấu motor đúng sơ đồ và điện áp định mức.
- Chạy thử không tải trước khi tăng tải từng bước.
Bảo trì GDKAF Series
Kiểm tra dầu bôi trơn
- Kiểm tra mức dầu định kỳ.
- Thay dầu theo số giờ vận hành.
- Sử dụng đúng cấp độ nhớt theo catalogue của nhà sản xuất.
Kiểm tra phớt trục
Phớt quanh trục rỗng cần được kiểm tra khi xuất hiện rò dầu hoặc bụi bẩn bám bất thường.
Kiểm tra nhiệt độ
Nhiệt độ tăng cao có thể liên quan đến:
- Quá tải.
- Thiếu dầu.
- Sai loại dầu.
- Ổ bi hư hỏng.
- Sai đồng tâm.
Kiểm tra rung và tiếng ồn
Rung hoặc tiếng ồn bất thường có thể là dấu hiệu của bánh răng, ổ bi hoặc kết cấu lắp có vấn đề.
Kiểm tra bulông mặt bích
Bulông mặt bích cần được kiểm tra định kỳ, đặc biệt với máy có tải rung hoặc tải thay đổi liên tục.
Lưu ý khi sử dụng
- Không vận hành vượt công suất hoặc mô-men cho phép.
- Không tự thay đổi mounting position khi chưa kiểm tra lại lượng dầu.
- Không dùng búa để ép hộp giảm tốc lên trục máy.
- Không sử dụng trục máy có dung sai không phù hợp với lỗ trục rỗng.
- Không để mặt bích chịu tải lệch quá mức thiết kế.
- Với tải va đập cần áp dụng hệ số làm việc phù hợp.
- Với băng tải nghiêng hoặc cơ cấu nâng cần tính toán motor phanh riêng.
- Các thông số kích thước chính xác của từng GDKAF phải được lấy từ bảng structural dimensions của đúng size trước khi gia công trục hoặc mặt lắp.
Đối tượng phù hợp
- Nhà máy chế tạo máy: Tích hợp motor giảm tốc mặt bích trục rỗng.
- Nhà máy tự động hóa: Truyền động băng tải và các trục máy.
- Ngành logistics: Conveyor, sorter và hệ thống vận chuyển pallet.
- Ngành thực phẩm và đóng gói: Băng tải và thiết bị cấp liệu.
- Ngành giấy, nhựa và film: Truyền động con lăn và trục cuộn.
- Ngành vật liệu: Vít tải, máy trộn và thiết bị xử lý vật liệu.
- Đơn vị bảo trì công nghiệp: Thay thế motor giảm tốc bánh răng côn trên dây chuyền hiện hữu.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |
#Hashtags
#DongCoGiamTocGDKAF #GDKAFHelicalBevelGearMotor #DongCoGiamTocBanhRangCon #MotorGiamTocTrucRong #DongCoGiamTocCongNghiep #ThietBiTruyenDong










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.