Nguyên bản 101%
Giá thấp nhất
Miễn phí vận chuyển

Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn trục rỗng GDKA Series

Suggested Price: Giá : Liên hệ

  • Check Mark Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
  • Check Mark Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty

Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn trục rỗng GDKA Series – Helical Bevel Gear Motor

Động cơ giảm tốc GDKA Series là phiên bản trục rỗng kiểu shaft-mounted thuộc dòng GDK Helical-Bevel Geared Motor của Guangda Transmission. Dòng sản phẩm sử dụng bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn xoắn để giảm tốc, tăng mô-men và đổi hướng truyền động khoảng 90° giữa trục motor và trục đầu ra.

Tên sản phẩm trên trang: GDKA Helical Gear-Bevel Gear Motor.

Theo nội dung kỹ thuật hiển thị trên trang, GDK Series có công suất đầu vào khoảng 0,12–200kW, mô-men đầu ra tối đa khoảng 50.000Nm và dải tỷ số truyền rộng khoảng i = 2–28.800 tùy cấu hình. GDKA sử dụng trục đầu ra rỗng, phù hợp lắp trực tiếp lên trục băng tải, trục tang hoặc trục máy mà không cần thêm khớp nối trung gian.


Động cơ giảm tốc GDKA là gì?

GDKA là cấu hình shaft-mounted của GDK Series với đầu ra dạng hollow shaft.

Thông tin chính:

  • Series: GDK.
  • Cấu hình: GDKA.
  • Tên tiếng Anh: GDKA Helical Gear-Bevel Gear Motor.
  • Loại truyền động: Helical-Bevel Geared Motor.
  • Kiểu bánh răng: Bánh răng nghiêng + bánh răng côn xoắn.
  • Bố trí trục: Trục ra vuông góc với trục motor.
  • Kiểu đầu ra GDKA: Hollow shaft – trục rỗng.
  • Kiểu lắp: Shaft-mounted.
  • Công suất GDK Series: Khoảng 0,12–200kW.
  • Mô-men đầu ra tối đa series: Khoảng 50.000Nm.
  • Dải tỷ số truyền: Khoảng i = 2–28.800 theo nội dung trang.

Transmission function application area – Phạm vi ứng dụng truyền động

Theo phần mô tả trên trang, GDK Series là dòng motor giảm tốc góc vuông thế hệ mới, kết hợp motor điện với bộ truyền bánh răng nghiêng và bánh răng côn xoắn.

Các ưu điểm được nhà sản xuất nêu gồm:

  • Độ chính xác cao.
  • Hiệu suất truyền động cao.
  • Khả năng truyền mô-men lớn.
  • Độ tin cậy cao.
  • Có thể lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau.
  • Đầu ra có thể là trục đặc hoặc trục rỗng.
  • Phiên bản trục rỗng có thể kết hợp then, tay chống xoay hoặc mặt bích tùy cấu hình.
  • Nhiều phụ kiện truyền động để lựa chọn.
  • Phù hợp nhiều loại thiết bị cơ khí tốc độ thấp.

Theo yêu cầu người dùng, GDK Series còn có thể kết hợp với:

  • Motor chống nổ.
  • Motor có phanh.
  • Motor điều khiển biến tần.
  • Motor chuyên dụng khác.

Đặc điểm kỹ thuật của GDK Series

1. Bánh răng cứng độ chính xác cao

Hệ truyền động sử dụng bánh răng được xử lý cứng và gia công chính xác nhằm tăng độ bền và khả năng chịu tải.

2. Vận hành êm, độ ồn thấp

Bánh răng nghiêng và bánh răng côn xoắn giúp quá trình ăn khớp liên tục, hạn chế rung và tiếng ồn trong quá trình vận hành.

3. Khả năng chịu tải lớn

Theo tài liệu:

  • Khả năng chịu tải cao.
  • Độ tăng nhiệt thấp.
  • Tuổi thọ làm việc dài khi lựa chọn và bôi trơn phù hợp.

4. Dải tỷ số truyền rộng

Trang sản phẩm thể hiện tỷ số truyền khoảng i = 2–28.800, đáp ứng từ tốc độ trung bình đến các ứng dụng tốc độ đầu ra rất thấp.

5. Kết cấu compact

  • Thể tích lắp đặt nhỏ.
  • Motor bố trí vuông góc với trục ra.
  • Dễ tích hợp vào máy có không gian hạn chế.
  • Có nhiều mounting position.

6. Thiết kế modular

GDK Series sử dụng hệ thống module để tạo nhiều cấu hình khác nhau như:

  • Chân đế.
  • Mặt bích B5.
  • Trục đặc.
  • Trục rỗng.
  • Tay chống xoay.
  • Đầu vào trục độc lập.

Vật liệu và công nghệ chế tạo

Theo nội dung trang sản phẩm:

  • Vỏ hộp có độ cứng cao.
  • Bánh răng sử dụng thép hợp kim cường độ cao.
  • Bề mặt bánh răng được thấm cacbon và tôi cứng.
  • Bánh răng được gia công chính xác.
  • Quá trình gia công nhằm đảm bảo độ song song của trục và độ chính xác vị trí.
  • Cấu trúc truyền động được tối ưu để tăng độ bền và độ ổn định.

Thông số kỹ thuật tổng quát GDK/GDKA Series

Hạng mụcThông số theo tài liệu
Tên sản phẩmĐộng cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn GDKA Series
Tên tiếng AnhGDKA Helical Gear-Bevel Gear Motor
SeriesGDK
Cấu hìnhGDKA
Loại truyền độngHelical-Bevel Geared Motor
Kiểu bánh răngBánh răng nghiêng + bánh răng côn xoắn
Bố trí trụcTrục đầu ra vuông góc với trục motor
Kiểu lắp GDKAShaft-mounted
Kiểu trục đầu raHollow shaft – trục rỗng
Công suất đầu vào series0,12–200kW
Mô-men đầu ra tối đaKhoảng 50.000Nm
Dải tỷ số truyềnKhoảng i = 2–28.800
Thiết kếModular
Vật liệu bánh răngThép hợp kim cường độ cao
Xử lý bánh răngThấm cacbon, tôi cứng và gia công chính xác
Motor tùy chọnMotor tiêu chuẩn, motor phanh, motor chống nổ, motor biến tần
Ứng dụngBăng tải, logistics, máy cấp liệu, máy khuấy, thiết bị công nghiệp

Cấu trúc đầy đủ của GDK Series

Theo phần Structure description of GDK series, trục đầu ra của dòng GDK bố trí vuông góc với trục đầu vào. Hệ truyền động sử dụng các cấp bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn xoắn.

1. GDK Type – Foot installation, trục ra đặc

GDK Type là cấu hình cơ bản:

  • Kiểu lắp: Foot-installation.
  • Đầu ra: Solid shaft.
  • Có khoảng 12 cấp specification.
  • Dải model thể hiện từ các size GDK37 đến GDK187 và các model tương ứng.
  • Kích thước từng model nằm trong structural dimensions table.
  • Công suất và tỷ số truyền được lựa chọn từ selection parameter list.

2. GDKF Type – Mặt bích B5, trục ra đặc

GDKF Type có:

  • B5 flange-installation.
  • Output shaft is solid shaft.
  • Khoảng 10 cấp specification.
  • Dải model thể hiện từ GDKF37 đến GDKF157 và các size tương ứng.

GDKF phù hợp với máy cần bắt trực tiếp hộp giảm tốc lên mặt máy và truyền động qua coupling, pulley hoặc sprocket.


3. GDKA Type – Shaft-mounted, trục rỗng

GDKA Type chính là cấu hình sản phẩm hiện tại.

Theo tài liệu:

  • Kiểu lắp: Shaft-mounted.
  • Trục đầu ra: Hollow shaft.
  • Có khoảng 12 cấp specification.
  • Dải model được mô tả từ GDKA37 đến GDKA187 và các size tương ứng.
  • Kích thước từng model nằm trong bảng structural dimensions.
  • Công suất và tỷ số truyền được tra theo selection parameter list.

Ưu điểm GDKA

  • Lắp trực tiếp lên trục máy.
  • Giảm coupling trung gian.
  • Giảm chiều dài tổng thể của hệ thống.
  • Phù hợp băng tải và trục tang.
  • Có thể kết hợp tay chống xoay.

4. GDKAF Type – Mặt bích B5, trục rỗng

GDKAF Type kết hợp:

  • B5 flange-installation.
  • Hollow output shaft.
  • Khoảng 10 cấp specification.
  • Dải model từ GDKAF37 đến GDKAF157 và các size tương ứng.

GDKAF phù hợp khi cần cả mặt bích cố định và đầu ra trục rỗng.


5. GDKAB Type – GDK box, trục rỗng

Theo trang sản phẩm:

  • GDKAB Type sử dụng GDK box.
  • Đầu ra là hollow shaft.
  • Có khoảng 7 cấp specification.
  • Dải model được thể hiện từ GDKAB47 đến GDKAB107 và các model tương ứng.

Thông số chi tiết phải tra theo structural dimension và selection parameter của từng size.


6. GDK..AD Type – Đầu vào trục độc lập

GDK..AD Type là biến thể sử dụng input shaft thay cho motor lắp trực tiếp.

Đặc điểm:

  • Không lắp motor trực tiếp vào hộp giảm tốc.
  • Sử dụng trục đầu vào riêng.
  • Có thể kết nối motor ngoài bằng coupling.
  • Có thể nhận truyền động từ pulley hoặc nguồn cơ khí khác.

7. GDKA.T Type – Trục rỗng kết hợp tay chống xoay

GDKA.T Type được phát triển từ GDKA bằng cách bổ sung anti-rotation arm – tay chống xoay và các phụ kiện liên quan.

Chức năng:

  • Ngăn thân hộp giảm tốc quay theo trục tải.
  • Hỗ trợ kiểu shaft-mounted.
  • Giảm yêu cầu làm bệ hộp giảm tốc.
  • Phù hợp băng tải và trục tang.

Bảng tổng hợp cấu hình GDK Series

Cấu hìnhKiểu lắpĐầu raĐặc điểm
GDKChân đếTrục đặcCấu hình tiêu chuẩn
GDKFMặt bích B5Trục đặcLắp trực tiếp lên mặt máy
GDKAShaft-mountedTrục rỗngLắp trực tiếp lên trục máy
GDKAFMặt bích B5Trục rỗngMặt bích + hollow shaft
GDKABGDK boxTrục rỗngCấu hình trục rỗng chuyên dụng
GDK..ADInput shaftTheo modelDùng nguồn truyền động ngoài
GDKA.TShaft-mounted + anti-rotation armTrục rỗngPhù hợp băng tải

GDKA khác GDK tiêu chuẩn như thế nào?

GDK

  • Lắp chân đế.
  • Trục đầu ra đặc.
  • Truyền động qua coupling, pulley hoặc sprocket.

GDKA

  • Shaft-mounted.
  • Trục đầu ra rỗng.
  • Trục máy lắp trực tiếp vào hộp giảm tốc.
  • Có thể kết hợp tay chống xoay.

GDKA thường phù hợp hơn với băng tải và các cơ cấu có sẵn trục tải.


GDKA khác GDKAF như thế nào?

Cả hai đều sử dụng trục rỗng nhưng khác cách cố định hộp giảm tốc.

Đặc điểmGDKAGDKAF
Trục đầu raTrục rỗngTrục rỗng
Kiểu lắpShaft-mountedMặt bích B5
Cố định thân hộpTorque arm/tay chống xoay tùy cấu hìnhMặt bích bắt trực tiếp
Ứng dụngConveyor, trục tangMáy module có mặt lắp cố định

Kiểu lắp đặt GDK Series

Trang sản phẩm có mục GDK Series Installation Type Legend với nhiều mounting position.

Các vị trí tiêu chuẩn gồm:

  • M1.
  • M2.
  • M3.
  • M4.
  • M5.
  • M6.

Tùy cấu hình, motor giảm tốc có thể bố trí:

  • Nằm ngang.
  • Theo phương đứng.
  • Motor hướng lên.
  • Motor hướng xuống.
  • Trục ra hướng trái hoặc phải.
  • Hộp giảm tốc bắt trên mặt ngang hoặc mặt đứng.

Việc chọn đúng mounting position ảnh hưởng đến:

  • Lượng dầu bôi trơn.
  • Vị trí nút thông hơi.
  • Vị trí xả dầu.
  • Bôi trơn ổ bi.
  • Bôi trơn bánh răng.

Ưu điểm nổi bật của GDKA

1. Lắp trực tiếp lên trục tải

Trục máy được đưa trực tiếp vào lỗ trục rỗng của hộp giảm tốc, giúp giảm số lượng chi tiết kết nối.

2. Kết cấu gọn

Không cần coupling dài giữa hộp giảm tốc và trục máy, giúp giảm chiều dài tổng thể.

3. Hiệu suất truyền động cao

Cơ cấu bánh răng nghiêng – bánh răng côn xoắn phù hợp với dây chuyền làm việc liên tục.

4. Mô-men đầu ra lớn

GDK Series có mô-men tối đa khoảng 50.000Nm, phù hợp nhiều ứng dụng tải lớn khi lựa chọn đúng size.

5. Dải công suất rộng

Khoảng 0,12–200kW, đáp ứng từ các máy nhỏ tới hệ thống công nghiệp công suất lớn.

6. Có thể sử dụng tay chống xoay

Phiên bản GDKA.T cho phép cố định thân hộp bằng anti-rotation arm mà không cần bệ đỡ lớn.


Ứng dụng thực tế

Băng tải công nghiệp

Đây là một trong những ứng dụng phù hợp nhất của GDKA. Trục rỗng có thể lắp trực tiếp lên trục tang chủ động.

Hệ thống logistics

Ứng dụng trong:

  • Conveyor.
  • Roller conveyor.
  • Sorter.
  • Hệ thống vận chuyển pallet.

Máy cấp liệu

GDKA có thể sử dụng trong screw feeder, rotary feeder và cơ cấu cấp nguyên liệu.

Máy khuấy và trộn

Dải tỷ số truyền rộng và mô-men lớn phù hợp với các trục khuấy tốc độ thấp.

Máy đóng gói

Ứng dụng truyền động băng tải, trục cấp liệu và các cơ cấu quay trong dây chuyền đóng gói.

Ngành giấy, nhựa và film

Sử dụng cho trục cuộn, con lăn, băng tải và các hệ thống kéo vật liệu.

Máy xử lý vật liệu

Phù hợp cho các thiết bị vận chuyển và xử lý vật liệu cần motor giảm tốc góc vuông.


Cách lựa chọn GDKA Series

1. Xác định công suất motor

Cần tính dựa trên:

  • Mô-men tải.
  • Tốc độ đầu ra.
  • Chu kỳ vận hành.
  • Hệ số tải.
  • Hiệu suất truyền động.

Dải công suất GDK Series khoảng 0,12–200kW.

2. Xác định tỷ số truyền

i = n1 / n2

Trong đó:

  • i: tỷ số truyền.
  • n1: tốc độ đầu vào.
  • n2: tốc độ đầu ra yêu cầu.

3. Kiểm tra mô-men

Mô-men của model được chọn phải đáp ứng tải thực tế sau khi tính hệ số làm việc.

4. Chọn đường kính trục rỗng

Cần xác nhận:

  • Đường kính trục máy.
  • Kích thước then.
  • Dung sai trục.
  • Chiều dài vùng lắp.

5. Chọn cơ cấu chống xoay

Nếu hộp giảm tốc không cố định bằng mặt bích hoặc chân đế, cần xác định phương án sử dụng torque arm phù hợp.

6. Chọn mounting position

Mounting position M1–M6 phải được xác định từ khi đặt hàng.


Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

  • Model/size GDKA.
  • Công suất motor.
  • Điện áp và tần số nguồn.
  • Tốc độ motor.
  • Tốc độ đầu ra.
  • Tỷ số truyền.
  • Mô-men tải.
  • Hệ số làm việc.
  • Đường kính trục máy.
  • Kích thước then.
  • Chiều dài lắp trục.
  • Mounting position.
  • Hướng trục đầu ra.
  • Có hoặc không sử dụng torque arm.
  • Có hoặc không sử dụng motor phanh.
  • Có hoặc không sử dụng biến tần.
  • Yêu cầu motor chống nổ nếu có.
  • Điều kiện nhiệt độ, bụi và độ ẩm môi trường.

Hướng dẫn lắp đặt GDKA

  1. Kiểm tra đúng model và tỷ số truyền.
  2. Xác nhận đường kính trục rỗng và trục máy.
  3. Làm sạch trục, lỗ trục rỗng và then.
  4. Đưa hộp giảm tốc lên trục từ từ.
  5. Không sử dụng búa đập trực tiếp vào trục hoặc thân hộp.
  6. Lắp tay chống xoay nếu cấu hình yêu cầu.
  7. Không khóa cứng torque arm gây ứng suất lên vỏ hộp.
  8. Kiểm tra lượng dầu theo mounting position.
  9. Đấu motor đúng sơ đồ và điện áp.
  10. Chạy thử không tải trước khi đưa lên tải thực tế.

Bảo trì GDKA Series

Kiểm tra dầu bôi trơn

  • Theo dõi mức dầu định kỳ.
  • Thay dầu theo số giờ vận hành.
  • Sử dụng đúng loại dầu theo catalogue nhà sản xuất.

Kiểm tra trục rỗng và phớt

Theo dõi khu vực lắp trục, phớt dầu và tình trạng rò rỉ.

Kiểm tra tay chống xoay

Nếu có torque arm:

  • Kiểm tra bulông.
  • Kiểm tra cao su/ống lót đàn hồi nếu có.
  • Không để tay chống xoay bị cong hoặc chịu lực sai phương.

Kiểm tra nhiệt độ

Nhiệt độ tăng bất thường có thể liên quan đến:

  • Quá tải.
  • Thiếu dầu.
  • Sai cấp dầu.
  • Ổ bi hư.
  • Lắp trục không đúng.

Kiểm tra rung và tiếng ồn

Rung hoặc tiếng ồn bất thường cần được kiểm tra sớm để tránh hư hỏng bánh răng và ổ bi.


Lưu ý khi sử dụng

  • Không vận hành vượt công suất hoặc mô-men cho phép.
  • Không sử dụng trục máy có dung sai không phù hợp với trục rỗng.
  • Không dùng búa để ép hộp giảm tốc lên trục.
  • Không thay đổi mounting position nếu chưa kiểm tra lại lượng dầu.
  • Không để torque arm chịu tải sai phương.
  • Với tải va đập cần áp dụng hệ số làm việc phù hợp.
  • Với băng tải nghiêng hoặc cơ cấu nâng cần tính toán motor phanh riêng.
  • Kích thước trục rỗng, tỷ số truyền, mô-men và công suất của từng model GDKA phải được xác nhận từ selection parameter list chính thức trước khi gia công cơ khí.

Thông Tin Công Ty

Thông Tin Công TyCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT
Địa chỉDG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Điện thoại0981 517 737
Email[email protected]
Giờ làm việcTừ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7

#Hashtags

#DongCoGiamTocGDKA #GDKAHelicalBevelGearMotor #DongCoGiamTocBanhRangCon #MotorGiamTocTrucRong #DongCoGiamTocCongNghiep #ThietBiTruyenDong

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn trục rỗng GDKA Series”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *