Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn trục rỗng GDKA Series
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn trục rỗng GDKA Series – Helical Bevel Gear Motor
Động cơ giảm tốc GDKA Series là phiên bản trục rỗng kiểu shaft-mounted thuộc dòng GDK Helical-Bevel Geared Motor của Guangda Transmission. Dòng sản phẩm sử dụng bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn xoắn để giảm tốc, tăng mô-men và đổi hướng truyền động khoảng 90° giữa trục motor và trục đầu ra.
Tên sản phẩm trên trang: GDKA Helical Gear-Bevel Gear Motor.
Theo nội dung kỹ thuật hiển thị trên trang, GDK Series có công suất đầu vào khoảng 0,12–200kW, mô-men đầu ra tối đa khoảng 50.000Nm và dải tỷ số truyền rộng khoảng i = 2–28.800 tùy cấu hình. GDKA sử dụng trục đầu ra rỗng, phù hợp lắp trực tiếp lên trục băng tải, trục tang hoặc trục máy mà không cần thêm khớp nối trung gian.
Động cơ giảm tốc GDKA là gì?
GDKA là cấu hình shaft-mounted của GDK Series với đầu ra dạng hollow shaft.
Thông tin chính:
- Series: GDK.
- Cấu hình: GDKA.
- Tên tiếng Anh: GDKA Helical Gear-Bevel Gear Motor.
- Loại truyền động: Helical-Bevel Geared Motor.
- Kiểu bánh răng: Bánh răng nghiêng + bánh răng côn xoắn.
- Bố trí trục: Trục ra vuông góc với trục motor.
- Kiểu đầu ra GDKA: Hollow shaft – trục rỗng.
- Kiểu lắp: Shaft-mounted.
- Công suất GDK Series: Khoảng 0,12–200kW.
- Mô-men đầu ra tối đa series: Khoảng 50.000Nm.
- Dải tỷ số truyền: Khoảng i = 2–28.800 theo nội dung trang.
Transmission function application area – Phạm vi ứng dụng truyền động
Theo phần mô tả trên trang, GDK Series là dòng motor giảm tốc góc vuông thế hệ mới, kết hợp motor điện với bộ truyền bánh răng nghiêng và bánh răng côn xoắn.
Các ưu điểm được nhà sản xuất nêu gồm:
- Độ chính xác cao.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Khả năng truyền mô-men lớn.
- Độ tin cậy cao.
- Có thể lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau.
- Đầu ra có thể là trục đặc hoặc trục rỗng.
- Phiên bản trục rỗng có thể kết hợp then, tay chống xoay hoặc mặt bích tùy cấu hình.
- Nhiều phụ kiện truyền động để lựa chọn.
- Phù hợp nhiều loại thiết bị cơ khí tốc độ thấp.
Theo yêu cầu người dùng, GDK Series còn có thể kết hợp với:
- Motor chống nổ.
- Motor có phanh.
- Motor điều khiển biến tần.
- Motor chuyên dụng khác.
Đặc điểm kỹ thuật của GDK Series
1. Bánh răng cứng độ chính xác cao
Hệ truyền động sử dụng bánh răng được xử lý cứng và gia công chính xác nhằm tăng độ bền và khả năng chịu tải.
2. Vận hành êm, độ ồn thấp
Bánh răng nghiêng và bánh răng côn xoắn giúp quá trình ăn khớp liên tục, hạn chế rung và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
3. Khả năng chịu tải lớn
Theo tài liệu:
- Khả năng chịu tải cao.
- Độ tăng nhiệt thấp.
- Tuổi thọ làm việc dài khi lựa chọn và bôi trơn phù hợp.
4. Dải tỷ số truyền rộng
Trang sản phẩm thể hiện tỷ số truyền khoảng i = 2–28.800, đáp ứng từ tốc độ trung bình đến các ứng dụng tốc độ đầu ra rất thấp.
5. Kết cấu compact
- Thể tích lắp đặt nhỏ.
- Motor bố trí vuông góc với trục ra.
- Dễ tích hợp vào máy có không gian hạn chế.
- Có nhiều mounting position.
6. Thiết kế modular
GDK Series sử dụng hệ thống module để tạo nhiều cấu hình khác nhau như:
- Chân đế.
- Mặt bích B5.
- Trục đặc.
- Trục rỗng.
- Tay chống xoay.
- Đầu vào trục độc lập.
Vật liệu và công nghệ chế tạo
Theo nội dung trang sản phẩm:
- Vỏ hộp có độ cứng cao.
- Bánh răng sử dụng thép hợp kim cường độ cao.
- Bề mặt bánh răng được thấm cacbon và tôi cứng.
- Bánh răng được gia công chính xác.
- Quá trình gia công nhằm đảm bảo độ song song của trục và độ chính xác vị trí.
- Cấu trúc truyền động được tối ưu để tăng độ bền và độ ổn định.
Thông số kỹ thuật tổng quát GDK/GDKA Series
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn GDKA Series |
| Tên tiếng Anh | GDKA Helical Gear-Bevel Gear Motor |
| Series | GDK |
| Cấu hình | GDKA |
| Loại truyền động | Helical-Bevel Geared Motor |
| Kiểu bánh răng | Bánh răng nghiêng + bánh răng côn xoắn |
| Bố trí trục | Trục đầu ra vuông góc với trục motor |
| Kiểu lắp GDKA | Shaft-mounted |
| Kiểu trục đầu ra | Hollow shaft – trục rỗng |
| Công suất đầu vào series | 0,12–200kW |
| Mô-men đầu ra tối đa | Khoảng 50.000Nm |
| Dải tỷ số truyền | Khoảng i = 2–28.800 |
| Thiết kế | Modular |
| Vật liệu bánh răng | Thép hợp kim cường độ cao |
| Xử lý bánh răng | Thấm cacbon, tôi cứng và gia công chính xác |
| Motor tùy chọn | Motor tiêu chuẩn, motor phanh, motor chống nổ, motor biến tần |
| Ứng dụng | Băng tải, logistics, máy cấp liệu, máy khuấy, thiết bị công nghiệp |
Cấu trúc đầy đủ của GDK Series
Theo phần Structure description of GDK series, trục đầu ra của dòng GDK bố trí vuông góc với trục đầu vào. Hệ truyền động sử dụng các cấp bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn xoắn.
1. GDK Type – Foot installation, trục ra đặc
GDK Type là cấu hình cơ bản:
- Kiểu lắp: Foot-installation.
- Đầu ra: Solid shaft.
- Có khoảng 12 cấp specification.
- Dải model thể hiện từ các size GDK37 đến GDK187 và các model tương ứng.
- Kích thước từng model nằm trong structural dimensions table.
- Công suất và tỷ số truyền được lựa chọn từ selection parameter list.
2. GDKF Type – Mặt bích B5, trục ra đặc
GDKF Type có:
- B5 flange-installation.
- Output shaft is solid shaft.
- Khoảng 10 cấp specification.
- Dải model thể hiện từ GDKF37 đến GDKF157 và các size tương ứng.
GDKF phù hợp với máy cần bắt trực tiếp hộp giảm tốc lên mặt máy và truyền động qua coupling, pulley hoặc sprocket.
3. GDKA Type – Shaft-mounted, trục rỗng
GDKA Type chính là cấu hình sản phẩm hiện tại.
Theo tài liệu:
- Kiểu lắp: Shaft-mounted.
- Trục đầu ra: Hollow shaft.
- Có khoảng 12 cấp specification.
- Dải model được mô tả từ GDKA37 đến GDKA187 và các size tương ứng.
- Kích thước từng model nằm trong bảng structural dimensions.
- Công suất và tỷ số truyền được tra theo selection parameter list.
Ưu điểm GDKA
- Lắp trực tiếp lên trục máy.
- Giảm coupling trung gian.
- Giảm chiều dài tổng thể của hệ thống.
- Phù hợp băng tải và trục tang.
- Có thể kết hợp tay chống xoay.
4. GDKAF Type – Mặt bích B5, trục rỗng
GDKAF Type kết hợp:
- B5 flange-installation.
- Hollow output shaft.
- Khoảng 10 cấp specification.
- Dải model từ GDKAF37 đến GDKAF157 và các size tương ứng.
GDKAF phù hợp khi cần cả mặt bích cố định và đầu ra trục rỗng.
5. GDKAB Type – GDK box, trục rỗng
Theo trang sản phẩm:
- GDKAB Type sử dụng GDK box.
- Đầu ra là hollow shaft.
- Có khoảng 7 cấp specification.
- Dải model được thể hiện từ GDKAB47 đến GDKAB107 và các model tương ứng.
Thông số chi tiết phải tra theo structural dimension và selection parameter của từng size.
6. GDK..AD Type – Đầu vào trục độc lập
GDK..AD Type là biến thể sử dụng input shaft thay cho motor lắp trực tiếp.
Đặc điểm:
- Không lắp motor trực tiếp vào hộp giảm tốc.
- Sử dụng trục đầu vào riêng.
- Có thể kết nối motor ngoài bằng coupling.
- Có thể nhận truyền động từ pulley hoặc nguồn cơ khí khác.
7. GDKA.T Type – Trục rỗng kết hợp tay chống xoay
GDKA.T Type được phát triển từ GDKA bằng cách bổ sung anti-rotation arm – tay chống xoay và các phụ kiện liên quan.
Chức năng:
- Ngăn thân hộp giảm tốc quay theo trục tải.
- Hỗ trợ kiểu shaft-mounted.
- Giảm yêu cầu làm bệ hộp giảm tốc.
- Phù hợp băng tải và trục tang.
Bảng tổng hợp cấu hình GDK Series
| Cấu hình | Kiểu lắp | Đầu ra | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| GDK | Chân đế | Trục đặc | Cấu hình tiêu chuẩn |
| GDKF | Mặt bích B5 | Trục đặc | Lắp trực tiếp lên mặt máy |
| GDKA | Shaft-mounted | Trục rỗng | Lắp trực tiếp lên trục máy |
| GDKAF | Mặt bích B5 | Trục rỗng | Mặt bích + hollow shaft |
| GDKAB | GDK box | Trục rỗng | Cấu hình trục rỗng chuyên dụng |
| GDK..AD | Input shaft | Theo model | Dùng nguồn truyền động ngoài |
| GDKA.T | Shaft-mounted + anti-rotation arm | Trục rỗng | Phù hợp băng tải |
GDKA khác GDK tiêu chuẩn như thế nào?
GDK
- Lắp chân đế.
- Trục đầu ra đặc.
- Truyền động qua coupling, pulley hoặc sprocket.
GDKA
- Shaft-mounted.
- Trục đầu ra rỗng.
- Trục máy lắp trực tiếp vào hộp giảm tốc.
- Có thể kết hợp tay chống xoay.
GDKA thường phù hợp hơn với băng tải và các cơ cấu có sẵn trục tải.
GDKA khác GDKAF như thế nào?
Cả hai đều sử dụng trục rỗng nhưng khác cách cố định hộp giảm tốc.
| Đặc điểm | GDKA | GDKAF |
|---|---|---|
| Trục đầu ra | Trục rỗng | Trục rỗng |
| Kiểu lắp | Shaft-mounted | Mặt bích B5 |
| Cố định thân hộp | Torque arm/tay chống xoay tùy cấu hình | Mặt bích bắt trực tiếp |
| Ứng dụng | Conveyor, trục tang | Máy module có mặt lắp cố định |
Kiểu lắp đặt GDK Series
Trang sản phẩm có mục GDK Series Installation Type Legend với nhiều mounting position.
Các vị trí tiêu chuẩn gồm:
- M1.
- M2.
- M3.
- M4.
- M5.
- M6.
Tùy cấu hình, motor giảm tốc có thể bố trí:
- Nằm ngang.
- Theo phương đứng.
- Motor hướng lên.
- Motor hướng xuống.
- Trục ra hướng trái hoặc phải.
- Hộp giảm tốc bắt trên mặt ngang hoặc mặt đứng.
Việc chọn đúng mounting position ảnh hưởng đến:
- Lượng dầu bôi trơn.
- Vị trí nút thông hơi.
- Vị trí xả dầu.
- Bôi trơn ổ bi.
- Bôi trơn bánh răng.
Ưu điểm nổi bật của GDKA
1. Lắp trực tiếp lên trục tải
Trục máy được đưa trực tiếp vào lỗ trục rỗng của hộp giảm tốc, giúp giảm số lượng chi tiết kết nối.
2. Kết cấu gọn
Không cần coupling dài giữa hộp giảm tốc và trục máy, giúp giảm chiều dài tổng thể.
3. Hiệu suất truyền động cao
Cơ cấu bánh răng nghiêng – bánh răng côn xoắn phù hợp với dây chuyền làm việc liên tục.
4. Mô-men đầu ra lớn
GDK Series có mô-men tối đa khoảng 50.000Nm, phù hợp nhiều ứng dụng tải lớn khi lựa chọn đúng size.
5. Dải công suất rộng
Khoảng 0,12–200kW, đáp ứng từ các máy nhỏ tới hệ thống công nghiệp công suất lớn.
6. Có thể sử dụng tay chống xoay
Phiên bản GDKA.T cho phép cố định thân hộp bằng anti-rotation arm mà không cần bệ đỡ lớn.
Ứng dụng thực tế
Băng tải công nghiệp
Đây là một trong những ứng dụng phù hợp nhất của GDKA. Trục rỗng có thể lắp trực tiếp lên trục tang chủ động.
Hệ thống logistics
Ứng dụng trong:
- Conveyor.
- Roller conveyor.
- Sorter.
- Hệ thống vận chuyển pallet.
Máy cấp liệu
GDKA có thể sử dụng trong screw feeder, rotary feeder và cơ cấu cấp nguyên liệu.
Máy khuấy và trộn
Dải tỷ số truyền rộng và mô-men lớn phù hợp với các trục khuấy tốc độ thấp.
Máy đóng gói
Ứng dụng truyền động băng tải, trục cấp liệu và các cơ cấu quay trong dây chuyền đóng gói.
Ngành giấy, nhựa và film
Sử dụng cho trục cuộn, con lăn, băng tải và các hệ thống kéo vật liệu.
Máy xử lý vật liệu
Phù hợp cho các thiết bị vận chuyển và xử lý vật liệu cần motor giảm tốc góc vuông.
Cách lựa chọn GDKA Series
1. Xác định công suất motor
Cần tính dựa trên:
- Mô-men tải.
- Tốc độ đầu ra.
- Chu kỳ vận hành.
- Hệ số tải.
- Hiệu suất truyền động.
Dải công suất GDK Series khoảng 0,12–200kW.
2. Xác định tỷ số truyền
i = n1 / n2
Trong đó:
i: tỷ số truyền.n1: tốc độ đầu vào.n2: tốc độ đầu ra yêu cầu.
3. Kiểm tra mô-men
Mô-men của model được chọn phải đáp ứng tải thực tế sau khi tính hệ số làm việc.
4. Chọn đường kính trục rỗng
Cần xác nhận:
- Đường kính trục máy.
- Kích thước then.
- Dung sai trục.
- Chiều dài vùng lắp.
5. Chọn cơ cấu chống xoay
Nếu hộp giảm tốc không cố định bằng mặt bích hoặc chân đế, cần xác định phương án sử dụng torque arm phù hợp.
6. Chọn mounting position
Mounting position M1–M6 phải được xác định từ khi đặt hàng.
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Model/size GDKA.
- Công suất motor.
- Điện áp và tần số nguồn.
- Tốc độ motor.
- Tốc độ đầu ra.
- Tỷ số truyền.
- Mô-men tải.
- Hệ số làm việc.
- Đường kính trục máy.
- Kích thước then.
- Chiều dài lắp trục.
- Mounting position.
- Hướng trục đầu ra.
- Có hoặc không sử dụng torque arm.
- Có hoặc không sử dụng motor phanh.
- Có hoặc không sử dụng biến tần.
- Yêu cầu motor chống nổ nếu có.
- Điều kiện nhiệt độ, bụi và độ ẩm môi trường.
Hướng dẫn lắp đặt GDKA
- Kiểm tra đúng model và tỷ số truyền.
- Xác nhận đường kính trục rỗng và trục máy.
- Làm sạch trục, lỗ trục rỗng và then.
- Đưa hộp giảm tốc lên trục từ từ.
- Không sử dụng búa đập trực tiếp vào trục hoặc thân hộp.
- Lắp tay chống xoay nếu cấu hình yêu cầu.
- Không khóa cứng torque arm gây ứng suất lên vỏ hộp.
- Kiểm tra lượng dầu theo mounting position.
- Đấu motor đúng sơ đồ và điện áp.
- Chạy thử không tải trước khi đưa lên tải thực tế.
Bảo trì GDKA Series
Kiểm tra dầu bôi trơn
- Theo dõi mức dầu định kỳ.
- Thay dầu theo số giờ vận hành.
- Sử dụng đúng loại dầu theo catalogue nhà sản xuất.
Kiểm tra trục rỗng và phớt
Theo dõi khu vực lắp trục, phớt dầu và tình trạng rò rỉ.
Kiểm tra tay chống xoay
Nếu có torque arm:
- Kiểm tra bulông.
- Kiểm tra cao su/ống lót đàn hồi nếu có.
- Không để tay chống xoay bị cong hoặc chịu lực sai phương.
Kiểm tra nhiệt độ
Nhiệt độ tăng bất thường có thể liên quan đến:
- Quá tải.
- Thiếu dầu.
- Sai cấp dầu.
- Ổ bi hư.
- Lắp trục không đúng.
Kiểm tra rung và tiếng ồn
Rung hoặc tiếng ồn bất thường cần được kiểm tra sớm để tránh hư hỏng bánh răng và ổ bi.
Lưu ý khi sử dụng
- Không vận hành vượt công suất hoặc mô-men cho phép.
- Không sử dụng trục máy có dung sai không phù hợp với trục rỗng.
- Không dùng búa để ép hộp giảm tốc lên trục.
- Không thay đổi mounting position nếu chưa kiểm tra lại lượng dầu.
- Không để torque arm chịu tải sai phương.
- Với tải va đập cần áp dụng hệ số làm việc phù hợp.
- Với băng tải nghiêng hoặc cơ cấu nâng cần tính toán motor phanh riêng.
- Kích thước trục rỗng, tỷ số truyền, mô-men và công suất của từng model GDKA phải được xác nhận từ selection parameter list chính thức trước khi gia công cơ khí.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |
#Hashtags
#DongCoGiamTocGDKA #GDKAHelicalBevelGearMotor #DongCoGiamTocBanhRangCon #MotorGiamTocTrucRong #DongCoGiamTocCongNghiep #ThietBiTruyenDong










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.