Nguyên bản 101%
Giá thấp nhất
Miễn phí vận chuyển

Động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục vít GDSF Series

Suggested Price: Giá : Liên hệ

  • Check Mark Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
  • Check Mark Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty

Động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục vít GDSF Series – Helical Worm Gear Motor mặt bích B5

Động cơ giảm tốc GDSF Series là cấu hình mặt bích thuộc dòng GDS Helical-Worm Reduction Motor của Guangda Transmission, sử dụng tổ hợp bánh răng nghiêng và bộ truyền trục vít để giảm tốc, tăng mô-men và đổi hướng truyền động. Sản phẩm có trục đầu ra vuông góc với trục motor, kết cấu compact và phù hợp cho các hệ thống cần lắp trực tiếp lên mặt máy bằng mặt bích.

Tên sản phẩm thể hiện trên trang là GDSF Helical Gear-Worm Gear Motor. Theo phần mô tả của nhà sản xuất, toàn bộ GDS Series có công suất đầu vào từ khoảng 0,12kW đến 22kW, mô-men đầu ra lớn nhất khoảng 4.200Nm và dải tỷ số truyền rộng, phù hợp các thiết bị tốc độ thấp trong công nghiệp.


Động cơ giảm tốc GDSF là gì?

GDSF là biến thể mặt bích B5 của GDS Series. Điểm khác biệt chính so với phiên bản chân đế là phần đầu ra sử dụng mặt bích lớn để bắt trực tiếp với máy, trong khi trục đầu ra là dạng trục đặc.

Đặc điểm nhận dạng:

  • Series: GDS.
  • Cấu hình: GDSF.
  • Tên tiếng Anh: GDSF Helical Gear-Worm Gear Motor.
  • Kiểu truyền động: Bánh răng nghiêng kết hợp trục vít.
  • Bố trí trục: Trục đầu ra vuông góc với trục motor.
  • Kiểu lắp: Mặt bích B5.
  • Kiểu trục ra: Trục đặc.
  • Công suất series: 0,12–22kW.
  • Mô-men đầu ra tối đa series: Khoảng 4.200Nm.
  • Ứng dụng: Băng tải, máy đóng gói, máy cấp liệu, máy khuấy, thiết bị tự động và hệ thống truyền động tốc độ thấp.

Nguyên lý truyền động

GDSF sử dụng motor điện kết hợp hệ thống giảm tốc nhiều cấp. Motor tạo chuyển động quay tại đầu vào, sau đó các bánh răng nghiêng thực hiện giảm tốc sơ bộ trước khi truyền đến cấp trục vít.

Quá trình hoạt động:

  1. Motor điện tạo tốc độ và mô-men tại trục đầu vào.
  2. Cấp bánh răng nghiêng giảm tốc độ ban đầu.
  3. Cấp truyền trục vít tiếp tục giảm tốc và đổi hướng truyền động.
  4. Trục đầu ra quay theo phương vuông góc với trục motor.
  5. Tỷ số truyền lớn giúp tốc độ đầu ra giảm đáng kể.
  6. Mô-men đầu ra tăng tương ứng với tỷ số giảm tốc và hiệu suất truyền động.

Cấu trúc này phù hợp với máy cần tốc độ thấp, mô-men cao và bố trí motor theo phương vuông góc với trục tải.


Khu vực ứng dụng truyền động

Theo nội dung trên trang, GDS Series là dòng motor giảm tốc góc vuông mới, kết hợp motor điện với hệ thống bánh răng và bộ truyền trục vít. Sản phẩm được phát triển nhằm đáp ứng các yêu cầu:

  • Độ chính xác cao.
  • Hiệu suất truyền động tốt.
  • Khả năng truyền mô-men lớn.
  • Độ tin cậy cao.
  • Tỷ số truyền lớn.
  • Độ ồn thấp.
  • Nhiều phương án trục đầu ra.
  • Nhiều kiểu lắp đặt.
  • Phù hợp thiết bị tốc độ thấp trong nhiều ngành công nghiệp.

Theo yêu cầu ứng dụng, motor có thể được cấu hình cùng:

  • Motor tiêu chuẩn.
  • Motor phanh.
  • Motor chống nổ.
  • Motor dùng biến tần.
  • Motor chuyên dụng khác.

Đặc điểm kỹ thuật của GDS Series

1. Hệ thống bánh răng cứng độ chính xác cao

GDS Series sử dụng bánh răng có độ chính xác cao và bề mặt răng được xử lý cứng nhằm tăng khả năng truyền tải và độ bền.

2. Vận hành êm, độ ồn thấp

Thiết kế bánh răng nghiêng và cơ cấu truyền động được tối ưu để giảm rung và tiếng ồn trong quá trình vận hành.

3. Khả năng chịu tải cao

Theo mô tả sản phẩm:

  • Khả năng chịu tải lớn.
  • Độ tăng nhiệt thấp.
  • Tuổi thọ làm việc dài khi lựa chọn và bôi trơn đúng yêu cầu.

4. Dải tỷ số truyền rộng

GDS Series cung cấp dải tỷ số truyền lớn, thích hợp cho các thiết bị cần tốc độ đầu ra thấp.

5. Kết cấu compact

  • Kích thước gọn.
  • Tiết kiệm không gian lắp đặt.
  • Phù hợp tích hợp trực tiếp vào máy.
  • Nhiều tư thế mounting position.

6. Thiết kế modular

Dòng GDS sử dụng hệ thống module để tạo nhiều kiểu cấu hình từ cùng nền tảng hộp giảm tốc.


Vật liệu và công nghệ chế tạo

Theo tài liệu sản phẩm:

  • Thân hộp có kết cấu chịu lực cao.
  • Bánh răng sử dụng thép hợp kim chất lượng cao.
  • Bề mặt bánh răng được xử lý thấm cacbon và tôi cứng.
  • Các bề mặt răng được gia công chính xác.
  • Hệ thống được chế tạo nhằm đảm bảo độ song song trục và độ chính xác vị trí.
  • Kết cấu bánh răng hướng đến vận hành ổn định và tuổi thọ lâu dài.

Thông số kỹ thuật tổng quát GDS Series

Hạng mụcThông số theo tài liệu
Tên sản phẩmĐộng cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục vít GDSF Series
Tên tiếng AnhGDSF Helical Gear-Worm Gear Motor
SeriesGDS
Cấu hìnhGDSF
Kiểu truyền độngHelical-Worm Reduction Motor
Bố trí trụcTrục đầu ra vuông góc trục motor
Kiểu lắp GDSFMặt bích B5
Kiểu trục đầu ra GDSFTrục đặc
Công suất đầu vào series0,12–22kW
Mô-men đầu ra lớn nhất seriesKhoảng 4.200Nm
Dải tỷ số truyền seriesPhạm vi rộng, khoảng i = 6–13.000 theo nội dung trang
Vật liệu bánh răngThép hợp kim chất lượng cao
Xử lý bánh răngThấm cacbon, tôi cứng, gia công chính xác
Thiết kếModular
Motor tùy chọnTiêu chuẩn, phanh, chống nổ, biến tần theo yêu cầu
Ứng dụngMáy tốc độ thấp, băng tải và hệ thống truyền động công nghiệp

Cấu trúc đầy đủ của GDS Series

Trang sản phẩm GDSF đồng thời mô tả các cấu hình chính của toàn bộ GDS Series.

1. GDS Type – Chân đế

GDS Type là cấu hình lắp chân đế tiêu chuẩn.

Theo trang:

  • Có khoảng 7 cấp kích thước.
  • Ví dụ các size thuộc dòng GDS như GDS37, GDS57 và các model khác theo bảng selection.
  • Công suất và tỷ số truyền được tra theo bảng lựa chọn tương ứng.

Đặc điểm:

  • Dễ lắp trên bệ máy.
  • Trục đầu ra vuông góc với motor.
  • Phù hợp băng tải và thiết bị công nghiệp.
  • Thuận tiện bảo trì.

2. GDSF Type – Mặt bích B5, trục ra đặc

GDSF Type chính là cấu hình của sản phẩm hiện tại.

Theo mô tả trên trang:

  • Kiểu lắp bằng mặt bích B5.
  • Trục đầu ra dạng trục đặc.
  • Có khoảng 10 cấp specification trong hệ sản phẩm.
  • Ví dụ các model được nhắc đến gồm các size GDSF37, GDSF57 và các cấp khác.
  • Kích thước từng model được thể hiện trong bảng dimension riêng.
  • Công suất và tỷ số truyền được tra theo selection parameter list.

Ưu điểm của GDSF

  • Gắn trực tiếp lên mặt máy.
  • Giữ độ đồng tâm tốt.
  • Không cần bệ chân lớn.
  • Phù hợp máy module.
  • Thuận tiện truyền động bằng khớp nối, pulley hoặc bánh xích ở đầu ra.

3. GDSA Type – Trục rỗng

GDSA Type là cấu hình trục đầu ra rỗng.

Theo tài liệu:

  • Có khoảng 7 cấp specification.
  • Các model và kích thước được xác định từ bảng structural dimensions.
  • Công suất và tỷ số truyền tra theo selection parameter list.

Ưu điểm:

  • Lắp trực tiếp lên trục máy.
  • Giảm số lượng khớp nối.
  • Rút ngắn chiều dài hệ thống.
  • Thích hợp trục băng tải và tang quay.

4. GDS..AD Type – Đầu vào trục độc lập

GDS..AD Type là phiên bản không lắp motor trực tiếp mà sử dụng trục đầu vào.

Ứng dụng phù hợp:

  • Sử dụng motor riêng.
  • Kết nối qua khớp nối.
  • Truyền động từ pulley.
  • Nhận công suất từ một cụm cơ khí khác.

5. GDSA..T Type – Trục rỗng kết hợp tay chống xoay

Trang mô tả cấu hình được phát triển từ GDSA bằng cách bổ sung tay chống xoay và các phụ kiện tương ứng.

Tay chống xoay giúp:

  • Chống thân hộp quay theo trục tải.
  • Hỗ trợ kiểu shaft-mounted.
  • Giảm nhu cầu sử dụng bệ đỡ riêng.
  • Thuận tiện cho băng tải.

6. GDS.R Type – Cấu hình tổ hợp tỷ số truyền lớn

GDS Series có thể kết hợp với GDR Series để tạo hệ thống truyền động có tỷ số truyền rất lớn.

Ứng dụng phù hợp:

  • Máy quay cực chậm.
  • Máy khuấy tốc độ thấp.
  • Thiết bị cấp liệu.
  • Băng tải tải nặng.
  • Cơ cấu yêu cầu mô-men lớn tại tốc độ rất thấp.

GDSF khác GDSAF như thế nào?

Trong hệ GDS:

  • GDSF: mặt bích B5, trục đầu ra đặc.
  • GDSA: đầu ra trục rỗng.
  • GDSAF: cấu hình kết hợp đặc tính mặt bích và trục rỗng theo thiết kế series.

Vì vậy khi chọn giữa GDSF và GDSAF cần xác định phương thức ghép cơ khí với trục máy.

Chọn GDSF khi

  • Cần trục đầu ra đặc.
  • Dùng coupling.
  • Dùng bánh xích.
  • Dùng pulley.
  • Hộp giảm tốc cần bắt trực tiếp lên mặt máy bằng mặt bích.

Chọn GDSAF khi

  • Cần đầu ra dạng trục rỗng.
  • Muốn lắp trực tiếp lên trục thiết bị.
  • Muốn giảm khớp nối trung gian.

Kiểu lắp đặt GDS Series

Trang sản phẩm cung cấp hình GDS Series Installation Type Legend với nhiều tư thế lắp.

Các mounting position bao gồm hệ:

  • M1.
  • M2.
  • M3.
  • M4.
  • M5.
  • M6.

Motor và hộp giảm tốc có thể bố trí:

  • Theo phương ngang.
  • Theo phương đứng.
  • Motor hướng lên.
  • Motor hướng xuống.
  • Trục đầu ra hướng trái hoặc phải.
  • Hộp giảm tốc lắp trên mặt đứng hoặc mặt ngang.

Mounting position phải được xác nhận khi đặt hàng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến lượng dầu bôi trơn và vị trí nút dầu.


Ưu điểm của GDSF mặt bích B5

1. Dễ tích hợp trực tiếp vào máy

Mặt bích lớn cho phép cố định hộp giảm tốc lên mặt thiết bị, giúp giảm kết cấu bệ đỡ trung gian.

2. Trục đầu ra đặc dễ kết nối

Trục đặc có thể kết nối với:

  • Khớp nối.
  • Bánh xích.
  • Pulley.
  • Bánh răng ngoài.
  • Trục trung gian.

3. Kết cấu góc vuông nhỏ gọn

Trục motor và trục đầu ra vuông góc giúp tối ưu chiều dài máy.

4. Dải tỷ số truyền lớn

Cấp trục vít giúp đạt tốc độ đầu ra thấp trong một cụm truyền động compact.

5. Nhiều tùy chọn motor

GDSF có thể kết hợp motor phanh, motor chống nổ hoặc motor biến tần theo yêu cầu ứng dụng.


Ứng dụng thực tế

Băng tải công nghiệp

GDSF phù hợp băng tải cần hộp giảm tốc lắp trực tiếp lên khung bằng mặt bích và truyền mô-men qua trục đặc.

Máy đóng gói

Ứng dụng cho băng tải, trục cấp liệu và cơ cấu quay tốc độ thấp.

Máy chế biến thực phẩm

Có thể sử dụng cho băng tải, máy trộn và thiết bị cấp liệu khi cấu hình vật liệu đáp ứng môi trường sử dụng.

Máy khuấy

Tỷ số truyền lớn phù hợp giảm tốc motor xuống tốc độ quay thấp của cánh khuấy.

Máy in và bao bì

GDSF có thể truyền động con lăn, trục cuộn và cơ cấu cấp vật liệu.

Máy nhựa

Ứng dụng trong máy cấp liệu, băng tải và các cơ cấu phụ trợ.

Logistics

Phù hợp conveyor, roller conveyor và các module vận chuyển tự động.

Máy sản xuất tự động

Mặt bích giúp tích hợp cụm truyền động trực tiếp vào kết cấu máy có không gian hạn chế.


Cách lựa chọn GDSF Series

1. Chọn công suất motor

Cần dựa trên:

  • Tải thực tế.
  • Tốc độ đầu ra.
  • Chu kỳ vận hành.
  • Hệ số tải.
  • Hiệu suất truyền động.

Dải công suất của GDS Series: khoảng 0,12–22kW.

2. Chọn tỷ số truyền

Công thức:

i = n1 / n2

Trong đó:

  • i: tỷ số truyền.
  • n1: tốc độ motor.
  • n2: tốc độ đầu ra yêu cầu.

3. Kiểm tra mô-men

Mô-men đầu ra phải lớn hơn mô-men tải sau khi áp dụng hệ số làm việc phù hợp.

4. Chọn đường kính trục đặc

Cần xác nhận:

  • Đường kính trục.
  • Kích thước then.
  • Chiều dài trục.
  • Tải hướng kính.
  • Tải dọc trục.

5. Chọn mặt bích

Đối chiếu:

  • Đường kính ngoài.
  • Đường kính định tâm.
  • Số lỗ bulông.
  • Đường kính vòng chia lỗ.

6. Chọn mounting position

Chọn M1–M6 theo layout máy ngay từ giai đoạn đặt hàng.


Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng

  • Model/size GDSF.
  • Công suất motor.
  • Điện áp và tần số nguồn.
  • Tốc độ motor.
  • Tốc độ đầu ra.
  • Tỷ số truyền.
  • Mô-men yêu cầu.
  • Đường kính trục đầu ra.
  • Kích thước mặt bích.
  • Mounting position.
  • Hướng trục đầu ra.
  • Hệ số làm việc.
  • Số giờ vận hành mỗi ngày.
  • Có hoặc không dùng phanh.
  • Có hoặc không dùng biến tần.
  • Yêu cầu motor chống nổ nếu có.
  • Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và bụi môi trường.

Hướng dẫn lắp đặt

  1. Kiểm tra đúng model, tỷ số truyền và mounting position.
  2. Kiểm tra kích thước mặt bích của máy.
  3. Làm sạch mặt lắp và trục đầu ra.
  4. Căn chỉnh đồng tâm trước khi siết bulông.
  5. Siết bulông mặt bích theo thứ tự đối xứng.
  6. Không dùng búa đóng pulley hoặc coupling trực tiếp lên trục.
  7. Kiểm tra mức dầu và nút thông hơi.
  8. Đấu motor đúng sơ đồ điện.
  9. Kiểm tra chiều quay.
  10. Chạy thử không tải trước khi tăng tải.

Bảo trì GDSF Series

Kiểm tra dầu

  • Theo dõi mức dầu định kỳ.
  • Thay dầu theo số giờ vận hành.
  • Sử dụng đúng loại dầu được khuyến nghị.

Kiểm tra phớt

Rò dầu tại trục đầu ra hoặc mặt ghép cần được xử lý sớm.

Kiểm tra nhiệt độ

Nhiệt độ bất thường có thể do:

  • Quá tải.
  • Thiếu dầu.
  • Sai loại dầu.
  • Ổ bi hư.
  • Sai đồng tâm.

Kiểm tra rung và tiếng ồn

Rung hoặc tiếng ồn tăng có thể là dấu hiệu của bánh răng, ổ bi hoặc kết cấu lắp đặt có vấn đề.

Kiểm tra bulông mặt bích

Bulông cần được kiểm tra định kỳ, đặc biệt trên máy có tải rung và tải thay đổi liên tục.


Lưu ý khi sử dụng

  • Không vận hành vượt công suất và mô-men cho phép.
  • Không thay đổi mounting position nếu chưa kiểm tra lại phương án bôi trơn.
  • Không dùng búa lắp coupling hoặc pulley.
  • Không để trục chịu tải hướng kính vượt thiết kế.
  • Với tải va đập cần áp dụng hệ số làm việc phù hợp.
  • Với cơ cấu nâng cần tính toán motor phanh và cơ cấu an toàn riêng.
  • Các thông số chi tiết của từng model GDSF phải được xác nhận từ bảng selection chính thức trước khi chế tạo mặt bích hoặc trục kết nối.

Đối tượng phù hợp

  • Nhà máy chế tạo máy: Tích hợp motor giảm tốc mặt bích vào máy.
  • Nhà máy tự động hóa: Truyền động băng tải và cơ cấu quay.
  • Ngành logistics: Conveyor và hệ thống vận chuyển.
  • Ngành thực phẩm và đóng gói: Máy cấp liệu và băng tải.
  • Ngành giấy, film và nhựa: Truyền động con lăn và trục cuộn.
  • Ngành vật liệu: Máy khuấy, vít tải và thiết bị cấp liệu.
  • Đơn vị bảo trì công nghiệp: Thay thế hộp giảm tốc trục vít góc vuông hiện hữu.

Thông Tin Công Ty

Thông Tin Công TyCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT
Địa chỉDG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Điện thoại0981 517 737
Email[email protected]
Giờ làm việcTừ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7

#Hashtags

#DongCoGiamTocGDSF #GDSFHelicalWormGearMotor #MotorGiamTocTrucVit #DongCoGiamTocMatBich #HopGiamTocCongNghiep #ThietBiTruyenDong

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Động cơ giảm tốc bánh răng nghiêng trục vít GDSF Series”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *