Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn GDKF Series
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn GDKF Series – Helical Bevel Gear Motor mặt bích B5
Động cơ giảm tốc GDKF Series là phiên bản mặt bích B5, trục đầu ra đặc thuộc dòng GDK Helical-Bevel Geared Motor của Guangda Transmission. Sản phẩm sử dụng hệ thống bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn xoắn để giảm tốc, tăng mô-men và thay đổi hướng truyền động giữa trục motor và trục đầu ra.
Tên sản phẩm hiển thị trên trang là GDKF Helical Gear-Bevel Gear Motor. Theo nội dung kỹ thuật của nhà sản xuất, dòng GDK có công suất đầu vào khoảng 0,12–200kW, mô-men đầu ra lớn nhất khoảng 50.000Nm và dải tỷ số truyền rộng tới khoảng i = 2–28.800 tùy cấu hình.
GDKF có mặt bích B5 kích thước lớn và trục ra đặc, phù hợp lắp trực tiếp lên thân máy, khung thiết bị hoặc cụm truyền động yêu cầu độ cứng liên kết cao.
Động cơ giảm tốc GDKF là gì?
GDKF là một cấu hình của GDK Series với hai đặc điểm cơ khí chính:
- B5 flange-installed – lắp bằng mặt bích B5.
- Solid output shaft – trục đầu ra dạng đặc.
Thông tin tổng quát:
- Series: GDK.
- Cấu hình: GDKF.
- Tên tiếng Anh: GDKF Helical Gear-Bevel Gear Motor.
- Loại truyền động: Bánh răng nghiêng – bánh răng côn xoắn.
- Bố trí trục: Đầu ra vuông góc với trục motor.
- Kiểu đầu ra: Trục đặc.
- Kiểu lắp: Mặt bích B5.
- Công suất GDK Series: Khoảng 0,12–200kW.
- Mô-men đầu ra tối đa series: Khoảng 50.000Nm.
- Dải tỷ số truyền: Khoảng i = 2–28.800 theo nội dung trang.
Nguyên lý truyền động
GDK Series sử dụng các cấp bánh răng nghiêng kết hợp bánh răng côn xoắn. Motor điện tạo chuyển động tại đầu vào, các cấp bánh răng thực hiện giảm tốc và tăng mô-men, sau đó cặp bánh răng côn chuyển hướng truyền động khoảng 90°.
Quá trình hoạt động:
- Motor tạo mô-men và tốc độ ở đầu vào.
- Cấp bánh răng nghiêng giảm tốc ban đầu.
- Các cấp bánh răng tiếp tục phân phối tải và tăng mô-men.
- Bộ bánh răng côn xoắn thay đổi hướng truyền động.
- Mô-men được đưa tới trục đầu ra đặc của GDKF.
- Trục ra có thể kết nối với coupling, sprocket, pulley hoặc cơ cấu truyền động của máy.
Khu vực ứng dụng truyền động
Theo phần Transmission function application area trên trang sản phẩm, GDK Series được phát triển cho các hệ thống truyền động góc vuông cần:
- Độ chính xác cao.
- Hiệu suất truyền động cao.
- Khả năng truyền mô-men lớn.
- Độ tin cậy cao.
- Nhiều vị trí lắp đặt.
- Nhiều kiểu trục đầu ra.
- Khả năng áp dụng trên nhiều loại máy tốc độ thấp.
Dòng GDK có thể kết hợp với nhiều cấu hình motor khác nhau tùy yêu cầu:
- Motor tiêu chuẩn.
- Motor có phanh.
- Motor chống nổ.
- Motor điều khiển bằng biến tần.
- Motor đặc biệt theo yêu cầu ứng dụng.
Đặc điểm kỹ thuật của GDK Series
1. Hệ truyền động bánh răng cứng chính xác cao
Tài liệu mô tả GDK sử dụng bánh răng có độ chính xác cao và bề mặt răng được xử lý cứng nhằm tăng khả năng chịu tải và độ bền.
2. Độ ồn thấp, vận hành êm
Hình dạng răng nghiêng và bánh răng côn xoắn giúp quá trình ăn khớp diễn ra liên tục, hỗ trợ giảm rung và tiếng ồn.
3. Khả năng chịu tải lớn
Theo tài liệu:
- Khả năng chịu tải cao.
- Độ tăng nhiệt thấp.
- Tuổi thọ vận hành dài khi được lựa chọn và bôi trơn đúng điều kiện.
4. Dải tỷ số truyền rộng
Trang sản phẩm công bố tỷ số truyền của GDK Series trong phạm vi lớn, khoảng i = 2–28.800 tùy kiểu tổ hợp.
5. Kết cấu compact
- Kích thước gọn.
- Motor bố trí vuông góc với trục đầu ra.
- Dễ lắp trong không gian máy hạn chế.
- Có nhiều mounting position.
6. Thiết kế modular
GDK Series sử dụng hệ thống module để tạo nhiều cấu hình đầu ra, mặt bích, trục rỗng và phụ kiện khác nhau.
Vật liệu và công nghệ chế tạo
Theo mô tả trên trang sản phẩm:
- Hộp giảm tốc có thân vỏ độ cứng cao.
- Bánh răng sử dụng thép hợp kim có độ bền cao.
- Bề mặt răng được thấm cacbon và tôi cứng.
- Các chi tiết bánh răng được gia công chính xác.
- Quy trình gia công nhằm đảm bảo độ song song của trục và độ chính xác vị trí.
- Hệ thống bánh răng được thiết kế hướng đến vận hành ổn định và tuổi thọ cao.
Thông số kỹ thuật tổng quát
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Động cơ giảm tốc bánh răng côn xoắn GDKF Series |
| Tên tiếng Anh | GDKF Helical Gear-Bevel Gear Motor |
| Series | GDK |
| Cấu hình | GDKF |
| Loại truyền động | Helical-Bevel Geared Motor |
| Cấp truyền | Bánh răng nghiêng + bánh răng côn xoắn |
| Bố trí trục | Trục đầu ra vuông góc với trục motor |
| Kiểu lắp GDKF | B5 flange-installed |
| Kiểu đầu ra GDKF | Solid shaft – trục đặc |
| Công suất đầu vào GDK Series | Khoảng 0,12–200kW |
| Mô-men đầu ra lớn nhất | Khoảng 50.000Nm |
| Dải tỷ số truyền | Khoảng i = 2–28.800 theo trang sản phẩm |
| Thiết kế | Modular |
| Xử lý bánh răng | Thấm cacbon, tôi cứng và gia công chính xác |
| Motor tùy chọn | Motor tiêu chuẩn, motor phanh, motor chống nổ, motor biến tần |
| Ứng dụng | Băng tải, máy sản xuất, logistics, đóng gói và hệ thống truyền động công nghiệp |
Cấu trúc đầy đủ của GDK Series
Phần Structure description of GDK series trên trang cung cấp các biến thể chính của toàn bộ dòng sản phẩm.
1. GDK Type – Chân đế, trục ra đặc
GDK Type là phiên bản tiêu chuẩn:
- Kiểu lắp: Foot-installation.
- Đầu ra: Solid shaft.
- Có khoảng 12 cấp specification.
- Dải model được triển khai theo các size GDK, ví dụ từ GDK37 tới các size lớn của series.
Thông số công suất, kích thước và tỷ số truyền của từng size được xác định trong bảng selection riêng.
2. GDKF Type – Mặt bích B5, trục ra đặc
GDKF Type chính là cấu hình của sản phẩm hiện tại.
Theo trang:
- B5 flange-installed.
- Output shaft is solid shaft.
- Có khoảng 10 cấp specification.
- Dải sản phẩm bao gồm các model theo size GDKF, ví dụ từ GDKF37 đến GDKF157 theo nội dung hiển thị.
- Kích thước từng size nằm trong structural dimensions table.
- Công suất và tỷ số truyền được xác định từ selection parameter list.
Đặc điểm của GDKF
- Gắn trực tiếp lên mặt máy bằng mặt bích.
- Trục ra đặc dễ ghép nối với tải.
- Độ cứng liên kết cao.
- Phù hợp các máy module cần định vị bộ giảm tốc trực tiếp trên khung.
3. GDKA Type – Shaft-mounted, trục rỗng
GDKA Type là phiên bản trục rỗng:
- Kiểu lắp: Shaft-mounted.
- Đầu ra: Hollow shaft.
- Có khoảng 12 cấp specification.
- Dải size được thể hiện theo các model GDKA trong bảng kích thước riêng.
GDKA phù hợp lắp trực tiếp lên trục băng tải hoặc trục máy.
4. GDKAF Type – Mặt bích B5, trục rỗng
GDKAF Type kết hợp:
- B5 flange-installation.
- Hollow output shaft.
- Khoảng 10 cấp specification.
- Dải model theo các size GDKAF, ví dụ từ GDKAF37 đến GDKAF157 theo tài liệu.
Đây là lựa chọn khi cần cả mặt bích và trục rỗng.
5. GDKAB Type – Trục rỗng
Trang mô tả GDKAB Type với:
- GDK box.
- Output shaft is hollow shaft.
- Khoảng 7 cấp specification.
- Dải model được mô tả theo các size GDKAB, ví dụ từ GDKAB47 tới GDKAB107 theo nội dung hiển thị.
Thông số chi tiết cần tra theo bảng structural dimension và selection parameter.
6. GDK..AD Type – Đầu vào trục độc lập
GDK..AD Type là biến thể sử dụng input shaft thay vì lắp motor trực tiếp.
Phù hợp khi:
- Dùng motor ngoài.
- Kết nối bằng coupling.
- Nhận truyền động từ pulley hoặc cơ cấu khác.
- Cần tách rời motor và hộp giảm tốc.
7. GDKA.T Type – Trục rỗng kết hợp tay chống xoay
GDKA.T Type được phát triển từ GDKA bằng cách bổ sung anti-rotation arm và các phụ kiện tương ứng.
Tay chống xoay có chức năng:
- Ngăn thân hộp giảm tốc quay theo trục tải.
- Hỗ trợ kiểu shaft-mounted.
- Giảm nhu cầu chế tạo bệ chân riêng.
- Thuận tiện cho băng tải và trục tang.
So sánh các cấu hình GDK Series
| Cấu hình | Kiểu lắp | Kiểu trục ra | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| GDK | Chân đế | Trục đặc | Máy công nghiệp, conveyor |
| GDKF | Mặt bích B5 | Trục đặc | Máy module, coupling, pulley |
| GDKA | Shaft-mounted | Trục rỗng | Trục tang, băng tải |
| GDKAF | Mặt bích B5 | Trục rỗng | Máy cần mặt bích + trục rỗng |
| GDKAB | Cấu hình GDK box | Trục rỗng | Hệ thống chuyên dụng |
| GDK..AD | Đầu vào trục | Theo cấu hình | Motor đặt ngoài |
| GDKA.T | Shaft-mounted + torque arm | Trục rỗng | Conveyor, tải trực tiếp trên trục |
GDKF khác GDKAF như thế nào?
GDKF
- Mặt bích B5.
- Trục đầu ra đặc.
- Truyền động tới máy qua coupling, sprocket hoặc pulley.
GDKAF
- Mặt bích B5.
- Trục đầu ra rỗng.
- Trục máy có thể lắp trực tiếp vào hộp giảm tốc.
Nếu cơ cấu tải có sẵn trục và cần hộp giảm tốc lắp trực tiếp lên trục, GDKAF thường thuận tiện hơn. Nếu cần trục ra độc lập để lắp khớp nối hoặc bánh xích, GDKF phù hợp hơn.
GDKF khác GDK tiêu chuẩn như thế nào?
| Đặc điểm | GDK | GDKF |
|---|---|---|
| Kiểu lắp | Chân đế | Mặt bích B5 |
| Đầu ra | Trục đặc | Trục đặc |
| Vị trí cố định | Bắt xuống bệ máy | Bắt trực tiếp lên mặt máy |
| Phù hợp | Máy có bệ đỡ | Máy module, mặt lắp trực tiếp |
Kiểu lắp đặt GDK Series
Trang sản phẩm có mục GDK series installation type legend. Hệ thống hỗ trợ nhiều mounting position tương ứng với các hướng đặt motor và hộp giảm tốc khác nhau.
Các vị trí thường gồm:
- M1.
- M2.
- M3.
- M4.
- M5.
- M6.
Tùy cấu hình, motor có thể:
- Nằm ngang.
- Đứng.
- Hướng lên hoặc xuống.
- Trục ra hướng trái hoặc phải.
- Hộp giảm tốc lắp trên mặt đứng hoặc mặt ngang.
Việc xác định mounting position ngay khi đặt hàng rất quan trọng vì ảnh hưởng tới hệ thống bôi trơn.
Ưu điểm nổi bật của GDKF
1. Mặt bích B5 thuận tiện tích hợp
Mặt bích lớn giúp cố định hộp giảm tốc trực tiếp lên thân máy mà không cần bệ chân riêng.
2. Trục ra đặc linh hoạt
Trục đầu ra có thể kết nối với:
- Coupling.
- Sprocket.
- Pulley.
- Bánh răng ngoài.
- Trục trung gian.
3. Truyền động hiệu suất cao
Cơ cấu bánh răng nghiêng và bánh răng côn xoắn phù hợp với dây chuyền vận hành liên tục.
4. Khả năng truyền mô-men lớn
Toàn bộ GDK Series có mô-men đầu ra lớn nhất khoảng 50.000Nm theo nội dung trang.
5. Dải tỷ số truyền rộng
Nhiều cấp giảm tốc cho phép đáp ứng từ tốc độ trung bình tới rất thấp.
6. Nhiều lựa chọn motor
Có thể kết hợp motor tiêu chuẩn, motor phanh, chống nổ hoặc biến tần tùy ứng dụng.
Ứng dụng thực tế
Băng tải công nghiệp
GDKF có thể lắp trực tiếp vào khung máy và truyền động trục tang qua coupling hoặc sprocket.
Logistics
Phù hợp cho:
- Conveyor.
- Roller conveyor.
- Sorter.
- Hệ thống vận chuyển pallet.
Máy đóng gói
Sử dụng cho băng tải, trục cấp liệu và cơ cấu quay trong máy đóng gói tự động.
Máy khuấy và trộn
Khả năng giảm tốc và tạo mô-men lớn phù hợp với các trục khuấy tốc độ thấp.
Máy cấp liệu
Có thể sử dụng cho screw feeder, rotary feeder và các cơ cấu cấp nguyên liệu.
Ngành giấy, film và nhựa
GDKF phù hợp truyền động con lăn, trục cuộn và băng tải vật liệu.
Máy chế biến và sản xuất
Thiết kế mặt bích thuận tiện tích hợp vào các module máy công nghiệp cần kết cấu truyền động góc vuông.
Cách lựa chọn GDKF Series
1. Xác định công suất
Công suất motor phải được chọn dựa trên tải, tốc độ, thời gian vận hành và hệ số làm việc.
Dải công suất tổng quát của GDK Series là khoảng 0,12–200kW.
2. Xác định tỷ số truyền
i = n1 / n2
Trong đó:
i: tỷ số truyền.n1: tốc độ motor.n2: tốc độ đầu ra yêu cầu.
3. Kiểm tra mô-men đầu ra
Mô-men của model được chọn phải lớn hơn mô-men tải thực tế sau khi xét hệ số làm việc.
4. Chọn kích thước trục đặc
Cần xác nhận:
- Đường kính trục.
- Chiều dài trục.
- Kích thước then.
- Tải hướng kính.
- Tải dọc trục.
5. Chọn kích thước mặt bích
Cần đối chiếu:
- Đường kính ngoài mặt bích.
- Đường kính định tâm.
- Số lỗ bulông.
- Đường kính vòng chia lỗ.
- Chiều dày mặt bích.
6. Chọn mounting position
Cần xác định M1–M6 trước khi đặt hàng để lựa chọn đúng phương án bôi trơn.
Thông tin cần cung cấp khi đặt hàng
- Model/size GDKF.
- Công suất motor.
- Điện áp và tần số nguồn.
- Tốc độ đầu vào.
- Tốc độ đầu ra.
- Tỷ số truyền.
- Mô-men tải.
- Hệ số làm việc.
- Đường kính trục đầu ra.
- Kích thước then.
- Kích thước mặt bích B5.
- Mounting position.
- Hướng trục đầu ra.
- Thời gian vận hành mỗi ngày.
- Có hoặc không sử dụng motor phanh.
- Có hoặc không sử dụng biến tần.
- Có yêu cầu motor chống nổ hay không.
- Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và bụi môi trường.
Hướng dẫn lắp đặt GDKF
- Kiểm tra đúng model và tỷ số truyền.
- Đối chiếu kích thước mặt bích với mặt lắp trên máy.
- Làm sạch mặt bích, trục và then.
- Căn đồng tâm trước khi siết bulông.
- Siết bulông theo thứ tự đối xứng.
- Không dùng búa đóng pulley hoặc coupling trực tiếp lên trục.
- Kiểm tra lượng dầu theo mounting position.
- Kiểm tra vị trí nút thông hơi.
- Đấu motor đúng điện áp và sơ đồ điện.
- Chạy thử không tải trước khi tăng tải.
Bảo trì GDKF Series
Kiểm tra dầu bôi trơn
- Kiểm tra mức dầu theo định kỳ.
- Thay dầu theo số giờ vận hành.
- Sử dụng đúng cấp dầu được nhà sản xuất khuyến nghị.
Kiểm tra phớt dầu
Theo dõi khu vực trục đầu ra và các mặt ghép. Rò dầu cần được xử lý sớm.
Kiểm tra rung và tiếng ồn
Rung hoặc tiếng ồn bất thường có thể do:
- Sai đồng tâm.
- Ổ bi mòn.
- Bánh răng hư.
- Thiếu dầu.
- Tải vượt thiết kế.
Kiểm tra nhiệt độ
Nhiệt độ tăng bất thường cần được kiểm tra tải, dầu bôi trơn, ổ bi và tình trạng truyền động.
Kiểm tra bulông mặt bích
Các bulông cần được kiểm tra định kỳ, đặc biệt với máy có rung hoặc tải va đập.
Lưu ý khi sử dụng
- Không vận hành vượt công suất và mô-men cho phép.
- Không tự thay đổi mounting position nếu chưa điều chỉnh hệ thống bôi trơn.
- Không dùng búa để lắp coupling, pulley hoặc sprocket.
- Không để tải hướng kính vượt giới hạn của trục đầu ra.
- Với tải va đập cần áp dụng hệ số làm việc phù hợp.
- Với băng tải nghiêng hoặc cơ cấu nâng cần lựa chọn motor phanh riêng.
- Thông số kích thước cụ thể của từng GDKF phải được xác nhận từ bảng structural dimensions của đúng model trước khi gia công mặt lắp.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |
#Hashtags
#DongCoGiamTocGDKF #GDKFHelicalBevelGearMotor #DongCoGiamTocBanhRangCon #DongCoGiamTocMatBich #MotorGiamTocCongNghiep #ThietBiTruyenDong










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.