Nguồn sáng dẫn sáng cạnh GP
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Nguồn sáng dẫn sáng cạnh GP – Nguồn sáng phẳng mỏng cho hệ thống thị giác máy
Nguồn sáng dẫn sáng cạnh GP là nguồn sáng LED dạng phẳng sử dụng cơ chế đưa ánh sáng từ cạnh vào tấm dẫn sáng, sau đó phân bố ánh sáng trên toàn bộ mặt phát sáng. Sản phẩm được thiết kế cho hệ thống thị giác máy cần vùng chiếu rộng, độ đồng đều ổn định và kết cấu mỏng, phù hợp với kiểm tra mức chất lỏng, nhận dạng đường biên, phát hiện khuyết tật, kiểm tra chi tiết dạng trụ và phân tích ngoại quan sản phẩm. Với điện áp hoạt động 24V, nhiều kích thước vùng sáng và các phiên bản màu đỏ, trắng, xanh dương, xanh lá hoặc hồng ngoại 960 nm, series GP thuận tiện tích hợp cùng camera công nghiệp trong máy kiểm tra tự động.
Nguồn sáng dẫn sáng cạnh GP Là Gì?
Nguồn sáng dẫn sáng cạnh GP là loại nguồn sáng bề mặt trong đó LED được bố trí tại các cạnh hoặc hai bên của tấm dẫn sáng. Ánh sáng từ LED đi vào tấm dẫn sáng, được phân bố và khuếch tán qua bề mặt để hình thành vùng sáng phẳng.
Theo nội dung kỹ thuật của sản phẩm, cấu trúc dẫn sáng cạnh giúp nguồn sáng có độ dày chỉ khoảng 2/3 so với nguồn sáng bề mặt thông thường. Thiết kế này phù hợp với những máy kiểm tra có không gian lắp đặt hạn chế hoặc cần bố trí camera gần nguồn sáng.
- Loại sản phẩm: Nguồn sáng LED dẫn sáng cạnh cho thị giác máy.
- Series: GP.
- Điện áp hoạt động: 24V DC.
- Chức năng chính: Tạo vùng sáng phẳng, đồng đều để hỗ trợ camera thu nhận hình ảnh.
- Ứng dụng tiêu biểu: Kiểm tra mức chất lỏng, kiểm tra lõi bút, phát hiện khuyết tật bánh răng, đo kích thước và nhận dạng đường biên.
Cấu Tạo Nguồn Sáng Dẫn Sáng Cạnh GP
Cấu trúc minh họa của sản phẩm gồm các thành phần chính:
- Tấm khuếch tán: Làm mềm ánh sáng, hạn chế điểm sáng cục bộ và hỗ trợ tăng độ đồng đều.
- Tấm dẫn sáng: Dẫn ánh sáng từ cạnh vào toàn bộ vùng phát sáng.
- LED: Cung cấp ánh sáng đỏ, trắng, xanh dương, xanh lá hoặc hồng ngoại tùy phiên bản.
- Bo mạch PCB: Cố định LED và thực hiện kết nối điện.
- Vỏ nguồn sáng: Bảo vệ linh kiện bên trong và hỗ trợ lắp đặt lên khung máy.
LED được bố trí ở cạnh nguồn sáng thay vì phủ toàn bộ phía sau mặt phát sáng. Ánh sáng đi qua tấm dẫn sáng và tấm khuếch tán để tạo mặt sáng rộng trong khi vẫn giữ kết cấu tương đối mỏng.
Quy Tắc Đặt Tên Model
Cấu trúc model được thể hiện theo dạng:
GP - 40 - 50 - R
- GP: Nguồn sáng dẫn sáng cạnh.
- 40: Chiều dài vùng phát sáng, đơn vị mm.
- 50: Chiều rộng vùng phát sáng, đơn vị mm.
- R: Màu ánh sáng.
Quy ước màu ánh sáng:
- R: Ánh sáng đỏ.
- W: Ánh sáng trắng.
- B: Ánh sáng xanh dương.
- G: Ánh sáng xanh lá.
- IR: Ánh sáng hồng ngoại 960 nm.
Ký hiệu màu được bổ sung vào cuối model khi lựa chọn cấu hình thực tế, ví dụ GP-290-200-R hoặc GP-190-150-W.
Thông Số Kỹ Thuật Chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Nguồn sáng dẫn sáng cạnh GP |
| Series | GP |
| Loại nguồn sáng | Nguồn sáng LED dạng phẳng, dẫn sáng từ cạnh |
| Điện áp hoạt động | 24V DC |
| Số model trong bảng series | 16 model |
| Kích thước vùng phát sáng | Từ 40 × 50 mm đến 440 × 400 mm tùy model |
| Công suất màu đỏ R | Từ 2,8 W đến 33,6 W tùy model |
| Công suất màu W/B/G | Từ 2,8 W đến 33,6 W tùy model |
| Công suất IR 960 nm | Từ 4,8 W đến 28,8 W trên các model hỗ trợ |
| Màu ánh sáng | Đỏ, trắng, xanh dương, xanh lá hoặc hồng ngoại 960 nm tùy phiên bản |
| Trọng lượng | Khoảng 93 g đến 3.840 g tùy model |
| Cấu tạo chính | Tấm khuếch tán, tấm dẫn sáng, LED, bo mạch PCB và vỏ bảo vệ |
| Đặc điểm kết cấu | Độ dày khoảng 2/3 so với nguồn sáng bề mặt thông thường theo mô tả sản phẩm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên khung máy, giá đỡ hoặc cụm camera tùy thiết kế hệ thống |
| Ứng dụng | Kiểm tra ngoại quan, mức chất lỏng, đường biên, kích thước và khuyết tật |
Bảng Đầy Đủ Model Nguồn Sáng Dẫn Sáng Cạnh GP
| STT | Model | Điện áp | Vùng phát sáng (mm) | Công suất R (W) | Công suất W/B/G (W) | Công suất IR 960 nm (W) | Trọng lượng xấp xỉ (g) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GP-40-50 | 24V | 40 × 50 | 2,8 | 2,8 | — | 93 |
| 2 | GP-90-100 | 24V | 90 × 100 | 5,0 | 5,0 | 4,8 | 240 |
| 3 | GP-140-100 | 24V | 140 × 100 | 8,4 | 8,4 | — | 370 |
| 4 | GP-140-150 | 24V | 140 × 150 | 8,4 | 8,4 | — | 470 |
| 5 | GP-190-150 | 24V | 190 × 150 | 11,2 | 11,2 | 9,6 | 600 |
| 6 | GP-190-200 | 24V | 190 × 200 | 11,2 | 11,2 | 9,6 | 720 |
| 7 | GP-240-200 | 24V | 240 × 200 | 14 | 14 | — | 900 |
| 8 | GP-240-250 | 24V | 240 × 250 | 14 | 14 | — | 1.170 |
| 9 | GP-290-200 | 24V | 290 × 200 | 16,8 | 16,8 | 14,4 | 1.200 |
| 10 | GP-290-250 | 24V | 290 × 250 | 16,8 | 16,8 | 14,4 | 1.230 |
| 11 | GP-290-300 | 24V | 290 × 300 | 16,8 | 16,8 | 14,4 | 1.510 |
| 12 | GP-340-250 | 24V | 340 × 250 | 19,6 | 19,6 | — | 1.590 |
| 13 | GP-390-300 | 24V | 390 × 300 | 22,4 | 22,4 | 19,2 | 2.110 |
| 14 | GP-440-350 | 24V | 440 × 350 | 25,2 | 25,2 | — | 2.580 |
| 15 | GP-440-400 | 24V | 440 × 400 | 25,2 | 25,2 | — | 2.880 |
| 16 | GP-390-400 | 24V | 390 × 400 | 33,6 | 33,6 | 28,8 | 3.840 |
Lưu ý về bảng thông số:
- Dấu
—thể hiện tài liệu không ghi công suất IR 960 nm cho model tương ứng. - Trọng lượng trong bảng là giá trị xấp xỉ.
- Công suất thay đổi theo kích thước và màu ánh sáng.
- Khi đặt hàng cần bổ sung ký hiệu màu ở cuối model và xác nhận đầu nối, bộ điều khiển cùng cấu hình dây dẫn.
Các Trường Hợp Ứng Dụng Trong Tài Liệu
1. Kiểm tra chiều cao chất lỏng trong bật lửa
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Nội dung kiểm tra | Kiểm tra chiều cao chất lỏng |
| Vật thể kiểm tra | Bật lửa |
| Khó khăn của phương án | Bề mặt phản quang |
| Nguồn sáng sử dụng | GP-290-200-R |
| Kết quả | Chiều cao chất lỏng hiển thị rõ |
Nguồn sáng đỏ GP-290-200-R tạo độ tương phản giữa vùng chất lỏng và phần còn lại của thân bật lửa. Hình ảnh sau khi chiếu sáng cho phép camera nhận biết rõ đường mức chất lỏng, phục vụ kiểm tra lượng nhiên liệu hoặc phát hiện sản phẩm nạp thiếu.
2. Kiểm tra khuyết tật và chiều cao lõi bút bi
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Nội dung kiểm tra | Kiểm tra khuyết tật |
| Vật thể kiểm tra | Lõi bút bi |
| Khó khăn của phương án | Bề mặt hình trụ phản quang tại vùng trung tâm |
| Nguồn sáng sử dụng | GP-190-150-W |
| Kết quả | Phần nắp và chiều cao lõi mực hiển thị rõ |
Nguồn sáng trắng GP-190-150-W hỗ trợ làm rõ phần thân, nắp và mức lõi mực. Cách chiếu sáng này phù hợp với kiểm tra độ cao, tình trạng lắp ráp hoặc phát hiện các chi tiết bị thiếu trên lõi bút.
3. Kiểm tra khuyết tật bánh răng
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Nội dung kiểm tra | Kiểm tra khuyết tật |
| Vật thể kiểm tra | Bánh răng |
| Khó khăn của phương án | Vật liệu bị oxy hóa, màu sắc bề mặt không đồng nhất |
| Nguồn sáng sử dụng | GP-290-250-W |
| Kết quả | Khuyết tật hiển thị rõ |
Nguồn sáng trắng GP-290-250-W tạo hình ảnh có độ tương phản cao giữa bánh răng và nền. Hệ thống có thể hỗ trợ kiểm tra kích thước, hình dạng răng, lỗ, vùng thiếu vật liệu và các khuyết tật trên đường biên.
Ưu Điểm Nổi Bật
1. Thiết kế mỏng, tiết kiệm không gian
- LED bố trí tại cạnh giúp giảm chiều dày tổng thể của nguồn sáng.
- Theo mô tả sản phẩm, độ dày chỉ khoảng 2/3 nguồn sáng bề mặt thông thường.
- Phù hợp với máy kiểm tra có khoảng cách lắp camera và nguồn sáng hạn chế.
2. Ánh sáng phẳng và phân bố đồng đều
- Tấm dẫn sáng phân phối ánh sáng từ cạnh ra toàn bộ bề mặt.
- Tấm khuếch tán giúp hạn chế điểm sáng và vùng tối cục bộ.
- Hỗ trợ camera duy trì độ sáng tương đối ổn định trên toàn trường nhìn.
3. Dải kích thước đa dạng
- Series gồm 16 model với vùng sáng từ 40 × 50 mm đến 440 × 400 mm.
- Có thể lựa chọn theo kích thước vật thể, trường nhìn của camera và không gian lắp máy.
- Các model lớn phù hợp với chi tiết có diện tích quan sát rộng.
4. Nhiều màu ánh sáng
- Ánh sáng đỏ phù hợp với một số ứng dụng kiểm tra vật thể trong suốt, bán trong suốt hoặc cần tăng tương phản.
- Ánh sáng trắng phù hợp với kiểm tra ngoại quan tổng quát.
- Ánh sáng xanh dương và xanh lá có thể lựa chọn theo màu vật thể.
- Phiên bản IR 960 nm phù hợp với các bài toán cần ánh sáng hồng ngoại và camera có độ nhạy tương ứng.
5. Phù hợp nhiều bài toán Machine Vision
- Kiểm tra mức chất lỏng trong chai, lọ và vật chứa.
- Kiểm tra chiều cao, vị trí hoặc tình trạng lõi bút.
- Phát hiện khuyết tật bánh răng và chi tiết cơ khí.
- Nhận dạng đường biên, kích thước, lỗ, khe và hình dạng vật thể.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Model
Chọn theo kích thước vùng quan sát
Vùng phát sáng cần bao phủ toàn bộ trường nhìn của camera. Nên chọn kích thước nguồn sáng lớn hơn một khoảng phù hợp so với vùng kiểm tra để hạn chế tối ở cạnh ảnh.
Ví dụ:
- Trường nhìn nhỏ có thể tham khảo GP-40-50 hoặc GP-90-100.
- Trường nhìn trung bình có thể tham khảo GP-190-150, GP-190-200 hoặc GP-240-250.
- Trường nhìn lớn có thể tham khảo GP-390-300, GP-440-350 hoặc GP-440-400.
Chọn theo màu ánh sáng
- Đỏ R: Có thể sử dụng khi kiểm tra mức chất lỏng, vật thể trong suốt hoặc cần tăng tương phản với nền xanh.
- Trắng W: Phù hợp kiểm tra ngoại quan, hình dạng, bánh răng và chi tiết đa màu.
- Xanh dương B hoặc xanh lá G: Chọn theo màu bề mặt và khả năng phản xạ của vật thể.
- IR 960 nm: Chỉ chọn khi camera hỗ trợ hồng ngoại và bài toán cần bước sóng này.
Chọn theo công suất bộ điều khiển
Tổng công suất đầu ra của bộ điều khiển phải lớn hơn hoặc bằng công suất của nguồn sáng. Không kết nối model công suất lớn với kênh điều khiển có công suất đầu ra thấp hơn yêu cầu.
Hướng Dẫn Sử Dụng
Chuẩn bị:
- Kiểm tra đúng model, màu ánh sáng, điện áp 24V và công suất tương ứng.
- Xác định kích thước trường nhìn và khoảng cách giữa camera, vật thể và nguồn sáng.
- Kiểm tra công suất kênh điều khiển và loại đầu nối trước khi đấu điện.
Lắp đặt:
- Ngắt nguồn bộ điều khiển trước khi kết nối nguồn sáng.
- Cố định nguồn sáng trên khung máy hoặc giá đỡ chắc chắn.
- Đặt mặt phát sáng song song hoặc theo góc phù hợp với bề mặt cần kiểm tra.
- Đảm bảo camera không bị khung nguồn sáng che khuất trường nhìn.
Hiệu chỉnh:
- Bắt đầu với mức sáng thấp và tăng dần đến khi hình ảnh đạt độ tương phản phù hợp.
- Điều chỉnh khoảng cách để ánh sáng phủ đều toàn bộ vùng quan sát.
- Thay đổi thời gian phơi sáng, khẩu độ và gain của camera kết hợp với cường độ nguồn sáng.
- Với vật thể phản quang, cần thử nghiệm góc camera và vị trí nguồn sáng để hạn chế điểm chói.
Vận hành:
- Chạy thử bằng vật mẫu đạt và vật mẫu lỗi trước khi triển khai chính thức.
- Kiểm tra độ ổn định của hình ảnh ở các vị trí khác nhau trên băng tải.
- Theo dõi nhiệt độ nguồn sáng khi vận hành liên tục, đặc biệt với model công suất lớn.
Bảo trì:
- Vệ sinh mặt khuếch tán bằng khăn mềm, không dùng vật sắc nhọn.
- Không để dầu, bụi hoặc hóa chất bám lâu trên mặt phát sáng.
- Kiểm tra định kỳ dây dẫn, đầu nối, khung lắp và bộ điều khiển.
Lưu ý khi sử dụng:
- Chỉ sử dụng nguồn điện và bộ điều khiển phù hợp với điện áp 24V của sản phẩm.
- Không cấp điện vượt quá công suất cho phép.
- Không nhìn trực tiếp vào nguồn sáng cường độ cao trong thời gian dài.
- Không đặt vật nặng lên tấm khuếch tán hoặc tấm dẫn sáng.
- Cần xác nhận đầy đủ model, màu ánh sáng và công suất trước khi đặt hàng.
Đối Tượng Phù Hợp
- Nhà máy sản xuất bật lửa, chai lọ và sản phẩm chứa chất lỏng: Kiểm tra mức chất lỏng và tình trạng nạp liệu.
- Nhà máy sản xuất bút viết: Kiểm tra lõi bút, nắp, chiều cao mực và chi tiết lắp ráp.
- Doanh nghiệp cơ khí: Kiểm tra bánh răng, đường biên, lỗ, kích thước và khuyết tật gia công.
- Đơn vị tích hợp Machine Vision: Xây dựng hệ thống camera kiểm tra ngoại quan và đo lường tự động.
- Nhà chế tạo máy: Tích hợp vào máy kiểm tra, máy phân loại, máy lắp ráp và dây chuyền tự động hóa.
- Đơn vị bảo trì kỹ thuật: Thay thế hoặc nâng cấp nguồn sáng cho hệ thống camera đang vận hành.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm (Thứ 2 đến Thứ 7) |
#Hashtags
#NguonSangDanSangCanhGP #NguonSangThiGiacMay #DenMachineVision #CameraCongNghiep #KiemTraNgoaiQuan #TuDongHoaCongNghiep










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.