Máy lọc khí FFU HEPA H14 điều chỉnh tốc độ KESD
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Máy lọc khí FFU HEPA H14 KESD – Bộ lọc quạt phòng sạch điều chỉnh tốc độ
Máy lọc khí FFU HEPA H14 KESD là thiết bị Fan Filter Unit tích hợp quạt và màng lọc hiệu suất cao, tạo luồng khí sạch ổn định cho phòng sạch, bàn thao tác dòng khí tầng và khu vực sản xuất yêu cầu kiểm soát bụi. Sản phẩm có ba kích thước chính gồm 575 × 575 mm, 1175 × 575 mm và 1175 × 1175 mm, đáp ứng lưu lượng khí từ 500 đến 2.200 m³/h.
Thiết bị sử dụng vỏ thép mạ nhôm kẽm, lưới bảo vệ cửa hút khí, động cơ dây đồng và cơ cấu điều chỉnh tốc độ. Theo bảng thông số của nhà sản xuất, hiệu suất lọc đạt 99,999% đối với hạt có kích thước 0,3 μm.
Máy lọc khí FFU HEPA H14 KESD là gì?
FFU là cụm quạt lọc không khí được lắp trên trần phòng sạch, buồng sạch hoặc bàn thao tác dòng khí tầng. Quạt hút không khí từ môi trường, đưa khí qua màng lọc hiệu suất cao rồi phân phối dòng khí sạch xuống khu vực làm việc.
Sản phẩm trong tài liệu có tên tiếng Anh:
Variable Speed FFU H14 Laminar Flow Hood HEPA Fan Filter Unit FFU
Tên tiếng Việt chuẩn SEO:
Máy lọc khí FFU HEPA H14 điều chỉnh tốc độ cho phòng sạch
Các ứng dụng phù hợp gồm:
- Phòng sạch điện tử và bán dẫn.
- Bàn thao tác dòng khí tầng.
- Buồng sạch cục bộ.
- Dây chuyền lắp ráp linh kiện.
- Khu vực sản xuất dược phẩm và thiết bị y tế.
- Phòng thí nghiệm.
- Khu vực đóng gói yêu cầu kiểm soát bụi.
- Trần phòng sạch dạng module.
Nguyên lý hoạt động
Quá trình lọc khí của FFU gồm các bước:
- Quạt hút không khí qua cửa hút phía sau hoặc phía trên thiết bị.
- Lưới an toàn ngăn vật thể lớn tiếp xúc với cánh quạt.
- Động cơ dẫn động quạt tạo lưu lượng khí ổn định.
- Không khí được đưa qua màng lọc HEPA hiệu suất cao.
- Hạt bụi có kích thước nhỏ được giữ lại trên vật liệu lọc.
- Luồng khí sạch được phân phối đều xuống khu vực làm việc.
- Người vận hành điều chỉnh tốc độ quạt theo yêu cầu lưu lượng và độ sạch.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào kích thước FFU, tốc độ quạt, tình trạng màng lọc, độ kín của khung lắp và áp suất của phòng sạch.
Cấu tạo sản phẩm
1. Lưới an toàn cửa hút khí
Cửa hút khí được trang bị lưới bảo vệ nhằm hạn chế dị vật tiếp xúc với cánh quạt. Theo mô tả trên ảnh, thân hộp sử dụng thép mạ nhôm kẽm, có bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh và phù hợp môi trường công nghiệp.
2. Vỏ thép mạ nhôm kẽm
Vỏ máy sử dụng tấm thép mạ nhôm kẽm, kết hợp tay cầm cách nhiệt. Tay cầm giúp việc lắp đặt, di chuyển và bảo trì thiết bị thuận tiện hơn.
3. Biển cảnh báo không giẫm lên thiết bị
Trên thân FFU có biển cảnh báo nhằm hạn chế người vận hành đứng hoặc giẫm lên vỏ máy, từ đó giảm nguy cơ biến dạng thân và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
4. Bộ điều chỉnh tốc độ
Hình ảnh sản phẩm thể hiện núm điều chỉnh ba cấp tốc độ, cho phép thay đổi lưu lượng khí theo yêu cầu vận hành.
5. Động cơ dây đồng
Thiết bị sử dụng động cơ dây đồng. Theo mô tả sản phẩm, dây đồng nguyên chất hỗ trợ khả năng chịu nhiệt và phù hợp vận hành trong thời gian dài.
6. Màng lọc hiệu suất cao
FFU sử dụng màn lọc hiệu suất cao để giữ lại hạt bụi nhỏ trước khi cung cấp khí sạch xuống khu vực làm việc.
Thông số kỹ thuật chung
| Hạng mục | Thông số theo tài liệu |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy lọc khí FFU HEPA H14 KESD |
| Loại thiết bị | Fan Filter Unit cho phòng sạch và bàn dòng khí tầng |
| Vật liệu khung | Thép mạ nhôm kẽm |
| Kích thước | Theo kích thước tiết diện của từng model |
| Lưu lượng khí định mức ghi tại bảng chung | 900–2.200 m³/s |
| Lưu ý về đơn vị lưu lượng | Bảng model chi tiết sử dụng đơn vị m³/h; cần xác nhận lại đơn vị của dòng thông số chung trước khi đặt hàng |
| Tốc độ gió trung bình | 0,45 m/s ±20% |
| Phương thức kết nối | Dây nguồn, cọc đấu dây, đầu nối đực – cái |
| Cấp điều chỉnh tốc độ ghi tại bảng chung | Điều chỉnh 3 cấp |
| Độ ồn | Nhỏ hơn 60 dB |
| Nguồn điện | AC một pha 220V, 50Hz |
| Công suất đầu ra | 140–240W |
| Hiệu suất lọc | 99,999% tại kích thước hạt 0,3 μm |
| Vật liệu cánh quạt | Nhựa hoặc nhôm |
| Vật liệu thân tùy chọn | Inox 304 xước, inox 304 gương hoặc thép sơn tĩnh điện |
| Phương thức điều chỉnh lưu lượng trong bảng model | Điều chỉnh lưu lượng vô cấp |
Ghi chú về phương thức điều chỉnh tốc độ
Tài liệu hiển thị đồng thời hai thông tin:
- Phần thông số chung ghi điều chỉnh ba cấp tốc độ.
- Phần bảng model ghi điều chỉnh lưu lượng vô cấp.
Điều này có thể liên quan đến các cấu hình điều khiển khác nhau. Cần xác nhận loại bộ điều tốc được cung cấp theo từng đơn hàng.
Bảng đầy đủ model FFU KESD
| Thông số | KESD 575 × 575 | KESD 1175 × 575 | KESD 1175 × 1175 |
|---|---|---|---|
| Kích thước FFU | 575 × 575 × 225 mm | 1175 × 575 × 225 mm | 1175 × 1175 × 225 mm |
| Kích thước màng lọc | 570 × 570 × 69 mm | 1170 × 570 × 69 mm | 1170 × 1170 × 69 mm |
| Lưu lượng khí | 500 m³/h | 1.080 m³/h | 2.200 m³/h |
| Tốc độ gió trung bình | 0,35–0,6 m/s ±20% | 0,45 m/s ±20% | 0,4–0,6 m/s ±20% |
| Độ ồn | 45 ±3 dB tại 0,45 m/s | 52–60 dB | 48 ±3 dB tại 0,45 m/s |
| Vật liệu cánh quạt | Nhựa hoặc nhôm | Nhựa hoặc nhôm | Nhựa hoặc nhôm |
| Điều chỉnh tốc độ | Điều chỉnh lưu lượng theo cấu hình | Điều chỉnh lưu lượng theo cấu hình | Điều chỉnh lưu lượng theo cấu hình |
| Nguồn điện | AC một pha 220V/50Hz | AC một pha 220V/50Hz | AC một pha 220V/50Hz |
| Công suất đầu ra | Trong dải 140–240W, cần xác nhận theo cấu hình | Trong dải 140–240W, cần xác nhận theo cấu hình | Trong dải 140–240W, cần xác nhận theo cấu hình |
| Hiệu suất lọc | 99,999% tại 0,3 μm | 99,999% tại 0,3 μm | 99,999% tại 0,3 μm |
| Vật liệu thân tùy chọn | Inox 304 xước, inox 304 gương hoặc thép sơn | Inox 304 xước, inox 304 gương hoặc thép sơn | Inox 304 xước, inox 304 gương hoặc thép sơn |
Model KESD 575 × 575
Phiên bản KESD 575 × 575 phù hợp với phòng sạch nhỏ, bàn thao tác cục bộ hoặc trần sạch sử dụng module vuông.
Thông số chính
- Kích thước FFU: 575 × 575 × 225 mm.
- Kích thước bộ lọc: 570 × 570 × 69 mm.
- Lưu lượng khí: 500 m³/h.
- Tốc độ gió: 0,35–0,6 m/s, dung sai ±20%.
- Độ ồn: khoảng 45 ±3 dB tại tốc độ gió 0,45 m/s.
Phiên bản này phù hợp với vùng xử lý nhỏ và khu vực cần tối ưu diện tích lắp đặt.
Model KESD 1175 × 575
KESD 1175 × 575 có thân dạng chữ nhật, phù hợp bàn thao tác dài hoặc module trần sạch có chiều rộng trung bình.
Thông số chính
- Kích thước FFU: 1175 × 575 × 225 mm.
- Kích thước bộ lọc: 1170 × 570 × 69 mm.
- Lưu lượng khí: 1.080 m³/h.
- Tốc độ gió trung bình: 0,45 m/s ±20%.
- Độ ồn: 52–60 dB.
Model này cung cấp vùng khí sạch lớn hơn phiên bản 575 × 575 nhưng vẫn phù hợp với kết cấu trần dạng chữ nhật.
Model KESD 1175 × 1175
KESD 1175 × 1175 là phiên bản có kích thước và lưu lượng lớn nhất trong bảng sản phẩm.
Thông số chính
- Kích thước FFU: 1175 × 1175 × 225 mm.
- Kích thước bộ lọc: 1170 × 1170 × 69 mm.
- Lưu lượng khí: 2.200 m³/h.
- Tốc độ gió: 0,4–0,6 m/s ±20%.
- Độ ồn: khoảng 48 ±3 dB tại tốc độ gió 0,45 m/s.
Sản phẩm phù hợp với phòng sạch có diện tích lớn, bàn thao tác rộng hoặc khu vực cần lưu lượng khí cao.
Đặc điểm nổi bật
Hiệu suất lọc 99,999% tại 0,3 μm
Màng lọc được công bố có hiệu suất 99,999% đối với hạt có kích thước 0,3 μm. Thông số này phù hợp với các khu vực yêu cầu kiểm soát bụi mịn cao.
Ba kích thước lựa chọn
- 575 × 575 × 225 mm.
- 1175 × 575 × 225 mm.
- 1175 × 1175 × 225 mm.
Người dùng có thể lựa chọn theo kích thước trần, diện tích bàn thao tác và lưu lượng khí yêu cầu.
Điều chỉnh lưu lượng khí
Thiết bị hỗ trợ thay đổi tốc độ quạt. Hình ảnh thể hiện bộ điều chỉnh ba cấp, trong khi bảng thông số ghi điều chỉnh vô cấp. Loại điều khiển cần được xác nhận theo cấu hình đặt hàng.
Vật liệu thân đa dạng
Các tùy chọn thân máy gồm:
- Thép mạ nhôm kẽm.
- Inox 304 xước.
- Inox 304 gương.
- Thép sơn tĩnh điện.
Động cơ dây đồng
Động cơ sử dụng dây đồng, hỗ trợ khả năng chịu nhiệt và vận hành ổn định trong môi trường công nghiệp.
Lưới bảo vệ cửa hút khí
Lưới kim loại giúp bảo vệ cánh quạt, hạn chế vật thể lớn lọt vào bộ phận quay và tăng mức độ an toàn khi bảo trì.
Tay cầm thuận tiện
Tay cầm phía trên thân thiết bị hỗ trợ nâng, di chuyển và lắp đặt FFU trên trần hoặc khung bàn thao tác.
Ứng dụng thực tế
Phòng sạch điện tử
FFU cung cấp luồng khí sạch cho khu vực lắp ráp PCB, cảm biến, module và linh kiện điện tử.
Ngành bán dẫn
Thiết bị phù hợp khu vực thao tác chip, wafer và linh kiện nhạy với bụi trong môi trường kiểm soát.
Bàn thao tác dòng khí tầng
FFU có thể lắp phía trên bàn thao tác để tạo luồng khí sạch theo phương thẳng đứng xuống bề mặt làm việc.
Sản xuất màn hình và quang học
Thiết bị giúp hạn chế bụi trên kính, màn hình, film quang học, camera và thấu kính.
Dược phẩm và thiết bị y tế
FFU hỗ trợ kiểm soát bụi tại khu vực đóng gói, kiểm tra hoặc lắp ráp sản phẩm yêu cầu độ sạch cao.
Phòng thí nghiệm
Thiết bị có thể tích hợp vào buồng sạch cục bộ, tủ thao tác hoặc khu vực chuẩn bị mẫu.
Dây chuyền đóng gói
Luồng khí sạch giúp giảm bụi tại khu vực đóng gói linh kiện, sản phẩm nhựa hoặc vật tư y tế.
Cách lựa chọn model FFU
Chọn theo diện tích vùng làm việc
- Chọn 575 × 575 mm cho vùng nhỏ hoặc module trần vuông.
- Chọn 1175 × 575 mm cho bàn thao tác dài.
- Chọn 1175 × 1175 mm cho khu vực rộng và yêu cầu lưu lượng cao.
Chọn theo lưu lượng khí
- 500 m³/h: Khu vực nhỏ.
- 1.080 m³/h: Khu vực trung bình.
- 2.200 m³/h: Khu vực lớn.
Chọn theo vật liệu thân
- Thép mạ nhôm kẽm phù hợp ứng dụng phổ thông.
- Inox 304 phù hợp môi trường cần vệ sinh thường xuyên hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
- Thép sơn tĩnh điện phù hợp ứng dụng công nghiệp trong nhà.
Chọn theo phương thức điều khiển
Cần xác nhận bộ điều khiển ba cấp hoặc bộ điều chỉnh vô cấp trước khi đặt hàng.
Chọn theo yêu cầu độ sạch
Hiệu suất màng lọc cần được đối chiếu với tiêu chuẩn phòng sạch, lưu lượng tổng, số lần trao đổi khí và mức chênh áp của hệ thống.
Hướng dẫn lắp đặt
- Kiểm tra đúng kích thước FFU và kích thước lỗ trần hoặc khung lắp.
- Ngắt nguồn điện trước khi thực hiện đấu nối.
- Sử dụng kết cấu đỡ có tải trọng phù hợp với thiết bị.
- Đặt FFU cân bằng, tránh nghiêng hoặc biến dạng khung lọc.
- Kết nối nguồn AC một pha 220V/50Hz.
- Kết nối tiếp địa cho thân kim loại.
- Kiểm tra dây nguồn, cọc đấu dây hoặc đầu nối đực – cái.
- Kiểm tra chiều hút và chiều thổi khí trước khi vận hành.
- Không che cửa hút khí hoặc mặt thổi của màng lọc.
- Kiểm tra độ kín giữa FFU và kết cấu trần sạch.
Hướng dẫn vận hành
- Bật nguồn điện của FFU.
- Chọn cấp tốc độ hoặc điều chỉnh lưu lượng theo cấu hình.
- Kiểm tra tiếng ồn và độ rung của quạt.
- Đo tốc độ gió tại nhiều vị trí trên mặt lọc.
- Kiểm tra luồng khí có phân bố đồng đều hay không.
- Theo dõi chênh áp bộ lọc trong quá trình sử dụng.
- Tăng tốc độ quạt khi chênh áp bộ lọc tăng nhưng vẫn nằm trong giới hạn cho phép.
- Thay màng lọc khi lưu lượng không đạt yêu cầu hoặc chênh áp vượt mức quy định.
Bảo trì định kỳ
Vệ sinh cửa hút khí
- Ngắt nguồn trước khi vệ sinh.
- Làm sạch lưới an toàn và bụi bám quanh cửa hút.
- Không để vật lạ lọt vào quạt.
Kiểm tra động cơ
- Theo dõi tiếng ồn bất thường.
- Kiểm tra độ rung và nhiệt độ động cơ.
- Kiểm tra đầu nối điện và dây dẫn.
Kiểm tra màng lọc
- Không chạm trực tiếp vào bề mặt lọc.
- Không dùng khí nén áp suất cao thổi trực tiếp vào màng HEPA.
- Thay màng lọc khi bị rách, biến dạng hoặc không còn đạt lưu lượng.
Kiểm tra tốc độ gió
Tốc độ gió nên được đo tại nhiều điểm trên bề mặt lọc để đánh giá độ đồng đều. Giá trị thực tế cần được so sánh với yêu cầu của phòng sạch và thông số thiết kế.
Lưu ý an toàn
- Không giẫm hoặc đặt vật nặng lên thiết bị.
- Luôn ngắt điện trước khi mở vỏ hoặc bảo trì quạt.
- Phải nối đất thân kim loại đúng kỹ thuật.
- Không vận hành khi lưới bảo vệ bị tháo.
- Không để nước hoặc chất lỏng đi vào động cơ.
- Không dùng thiết bị trong môi trường dễ cháy nổ nếu chưa có chứng nhận phù hợp.
- Việc lắp đặt điện nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện.
- Cần xác nhận lại công suất cụ thể, loại điều khiển và đơn vị lưu lượng trước khi đặt hàng.
Thông tin tùy chỉnh
Theo ghi chú trên tài liệu, thông số của thiết bị lọc khí FFU có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu khách hàng.
Các nội dung có thể cần xác nhận gồm:
- Kích thước FFU.
- Kích thước màng lọc.
- Lưu lượng khí.
- Loại vật liệu thân.
- Phương thức điều chỉnh tốc độ.
- Điện áp nguồn.
- Công suất động cơ.
- Cấp lọc và hiệu suất lọc.
- Đầu nối nguồn.
- Kết cấu tay cầm và phương thức lắp đặt.
Ứng dụng được ghi trên tài liệu gồm trần phòng sạch, buồng sạch không bụi, bàn sạch và bộ lọc đóng gói sạch.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |
#Hashtags
#MayLocKhiFFU #FFUHEPAH14 #FanFilterUnit #MayLocKhiPhongSach #ThietBiPhongSach #BanDongKhiTang










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.