Thanh ion khử tĩnh điện công nghiệp KE Series
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Thanh ion khử tĩnh điện công nghiệp KE Series – Thiết bị loại bỏ tĩnh điện trên dây chuyền sản xuất
Thanh ion khử tĩnh điện công nghiệp KE Series là thiết bị khử tĩnh điện dạng thanh dài, sử dụng điện áp cao để tạo ion dương và ion âm dọc theo toàn bộ vùng làm việc. Thiết bị có thể vận hành không dùng khí hoặc kết hợp khí nén để đưa ion đến bề mặt vật liệu ở khoảng cách xa hơn. Sản phẩm phù hợp cho dây chuyền film, nhựa, in ấn, đóng gói, dệt may, sơn, ép phun và các ứng dụng cần trung hòa điện tích trên vật liệu dạng tấm hoặc dạng cuộn.
Series gồm nhiều chiều dài từ 200 mm đến 900 mm, cho phép lựa chọn theo chiều rộng vật liệu và khu vực cần xử lý. Với thời gian suy giảm điện tích nhanh, cân bằng ion dưới ±35V, kim phát ion hợp kim vonfram và thân nhôm nhẹ, thanh ion KE hỗ trợ giảm hút bụi, bám dính, phóng điện và sai lệch vật liệu trên dây chuyền công nghiệp.
Thanh Ion Khử Tĩnh Điện Công Nghiệp KE Series Là Gì?
Thanh ion KE Series là thiết bị tạo ion được lắp cố định phía trên hoặc bên cạnh vật liệu cần khử tĩnh điện. Các kim phát ion được bố trí đều dọc theo thanh, tạo ion trên toàn bộ chiều dài hữu hiệu.
- Loại sản phẩm: Thanh ion khử tĩnh điện công nghiệp.
- Series: KE.
- Dải model: KE-200E đến KE-900E.
- Phương thức sử dụng: Không khí hỗ trợ hoặc kết hợp khí nén.
- Chức năng chính: Trung hòa điện tích dương và âm trên vật liệu.
- Ứng dụng tiêu biểu: Film, giấy, nhựa, dệt may, máy đóng gói, máy cắt, máy ép phun và dây chuyền sơn.
Khi vật liệu mang điện tích âm, ion dương từ thanh ion sẽ trung hòa điện tích dư. Khi vật liệu mang điện tích dương, ion âm sẽ thực hiện quá trình trung hòa. Việc giảm điện tích giúp hạn chế lực hút bụi, hiện tượng vật liệu bám dính vào nhau và nguy cơ phóng điện tĩnh.
Đặc Điểm Nổi Bật
1. Khử tĩnh điện nhanh
- Thời gian suy giảm điện tích theo bảng series khoảng 0,7–1,0 giây.
- Dữ liệu kiểm tra tại vùng trung tâm cho thấy thời gian khoảng 0,2 giây tại 30 mm, 0,3 giây tại 60 mm và 0,7 giây tại 100 mm.
- Phù hợp với dây chuyền vật liệu chuyển động liên tục.
2. Có thể dùng hoặc không dùng khí nén
- Khoảng cách làm việc khi không dùng khí: khoảng 30–80 mm.
- Khoảng cách lắp khuyến nghị trong bảng model khi không dùng khí: 3–10 cm.
- Khoảng cách khi kết hợp khí nén: khoảng 100–300 mm hoặc 10–30 cm.
- Khí nén giúp đưa ion đi xa hơn và hỗ trợ thổi bụi trên bề mặt.
3. Cân bằng ion dưới ±35V
Hệ thống tạo ion giúp duy trì cân bằng ion ở mức nhỏ hơn hoặc bằng ±35V theo dữ liệu sản phẩm. Điều này hỗ trợ hạn chế điện áp dư trên vật liệu sau quá trình xử lý.
4. Thân nhôm nhẹ và bền
- Vỏ sử dụng vật liệu nhôm, có trọng lượng nhẹ.
- Kết cấu chắc chắn, phù hợp vận hành công nghiệp.
- Tuổi thọ vận hành an toàn được giới thiệu trên 20.000 giờ trong điều kiện sử dụng và bảo trì phù hợp.
5. Kim phát ion hợp kim vonfram
- Kim phát ion sử dụng hợp kim vonfram.
- Hạn chế oxy hóa và có độ bền cao.
- Các kim được bố trí đều dọc theo vùng khử tĩnh điện.
6. Giá đỡ và vít trượt bằng thép không gỉ 304
- Giá đỡ thép không gỉ 304, chống gỉ và chắc chắn.
- Vít trượt cho phép thay đổi vị trí lắp dọc theo thân thanh.
- Thuận tiện căn chỉnh khoảng cách và góc tác động.
7. Van điều chỉnh khí SMC
Phiên bản dùng khí được minh họa với van điều chỉnh SMC và đầu nối ống khí 8 mm. Van cho phép kiểm soát lưu lượng khí đi vào thanh ion theo yêu cầu ứng dụng.
8. Cáp cao áp và dây tiếp địa chuyên dụng
- Đầu cáp cao áp được cố định chắc chắn.
- Có dây tiếp địa riêng để tăng độ ổn định và an toàn.
- Kết cấu cáp hỗ trợ hạn chế nguy cơ điện giật khi lắp đặt đúng kỹ thuật.
Cấu Tạo Thanh Ion KE Series
Thanh ion gồm các bộ phận chính:
- Thân nhôm: Bảo vệ cụm điện cực và đường dẫn khí bên trong.
- Kim phát ion hợp kim vonfram: Tạo ion dương và ion âm.
- Đường khí bên trong: Phân phối khí nén đồng đều dọc theo thanh.
- Van điều chỉnh khí: Điều chỉnh lưu lượng khí cấp vào.
- Đầu nối ống khí 8 mm: Kết nối với hệ thống khí nén.
- Cáp điện áp cao: Kết nối thanh ion với bộ nguồn cao áp.
- Dây tiếp địa: Nối đất thiết bị theo yêu cầu ESD.
- Giá đỡ trượt: Cố định thanh ion lên khung máy.
- Vít trượt thép không gỉ 304: Điều chỉnh vị trí lắp đặt.
- Bộ nguồn cao áp: Cấp điện áp hoạt động cho thanh ion.
Bộ Nguồn Cao Áp Đi Kèm
Thanh ion KE Series cần sử dụng cùng bộ nguồn cao áp phù hợp. Bộ nguồn có chức năng chuyển đổi nguồn điện đầu vào thành điện áp cao dùng cho quá trình ion hóa.
Đặc điểm bộ nguồn
- Công suất hệ thống tham khảo: 35W.
- Điện áp cao áp dụng: 7000V, 50Hz.
- Có bảo vệ nhiệt độ.
- Có bảo vệ ngắn mạch.
- Tự động ngắt khi xảy ra dao động điện áp hoặc sự cố mạch.
- Thiết kế bảo vệ kép bằng cầu chì.
- Phù hợp vận hành liên tục khi được lắp đặt và thông gió đúng yêu cầu.
Kích thước bộ nguồn tham khảo
| Hạng mục | Kích thước |
|---|---|
| Chiều dài | Khoảng 170 mm |
| Chiều rộng | Khoảng 123 mm |
| Chiều cao | Khoảng 105 mm |
| Khoảng cách lỗ lắp theo chiều dài | Khoảng 156 mm |
| Đường kính lỗ lắp | Khoảng Ø5 mm |
Thông Số Kỹ Thuật Chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thanh ion khử tĩnh điện công nghiệp KE Series |
| Series | KE |
| Loại thiết bị | Thanh ion khử tĩnh điện có thể kết hợp khí nén |
| Dải model | KE-200E, KE-300E, KE-400E, KE-500E, KE-600E, KE-700E, KE-800E, KE-900E |
| Công suất hệ thống | 35W |
| Điện áp áp dụng | 7000V, 50Hz |
| Cân bằng ion | ≤ ±35V |
| Nồng độ ozone | Khoảng 0,04 ppm |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Khoảng cách làm việc có khí | 100–300 mm |
| Khoảng cách làm việc không khí | 30–80 mm |
| Khoảng cách lắp trong bảng model khi không khí | 3–10 cm |
| Khoảng cách lắp trong bảng model khi có khí | 10–30 cm |
| Thời gian suy giảm điện tích của series | Khoảng 0,7–1,0 giây |
| Vật liệu thân | Nhôm nhẹ, độ bền cao |
| Vật liệu kim phát ion | Hợp kim vonfram |
| Vật liệu giá đỡ và vít trượt | Thép không gỉ 304 |
| Đầu nối khí | Khoảng 8 mm |
| Kiểu lắp đặt | Lắp cố định bằng giá đỡ trượt trên khung máy |
| Nguồn khí | Khí nén sạch, khô và không chứa dầu khi sử dụng chế độ có khí |
| Ứng dụng | Film, nhựa, giấy, in ấn, đóng gói, dệt may, sơn và máy ép phun |
Các thông số chung và bảng model được công bố cho KE Series, gồm công suất 35W, điện áp 7000V 50Hz, cân bằng ion ≤ ±35V và tám chiều dài model từ 200 mm đến 900 mm.
Điều Kiện Kiểm Tra Thời Gian Suy Giảm
| Khoảng cách kiểm tra | Thời gian suy giảm tại trung tâm |
|---|---|
| 30 mm | 0,2 giây |
| 60 mm | 0,3 giây |
| 100 mm | 0,7 giây |
Ghi chú kiểm tra
- Thời gian khử tĩnh điện được kiểm tra từ 5000V xuống 500V.
- Thiết bị đo tĩnh điện sử dụng trong tài liệu: ME268A.
- Kết quả thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ và độ ẩm môi trường.
- Khoảng cách, áp suất khí, tốc độ vật liệu và độ sạch kim phát ion cũng ảnh hưởng đến thời gian suy giảm.
Bảng Đầy Đủ Model Thanh Ion KE Series
| STT | Model | Chiều dài tổng thể | Chiều dài hữu hiệu | Khoảng cách lắp không khí | Khoảng cách lắp có khí | Thời gian suy giảm | Cân bằng ion |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KE-200E | 200 mm | 100 mm | 3–10 cm | 10–30 cm | 0,7–1,0 giây | ≤ ±35V |
| 2 | KE-300E | 300 mm | 200 mm | 3–10 cm | 10–30 cm | 0,7–1,0 giây | ≤ ±35V |
| 3 | KE-400E | 400 mm | 300 mm | 3–10 cm | 10–30 cm | 0,7–1,0 giây | ≤ ±35V |
| 4 | KE-500E | 500 mm | 400 mm | 3–10 cm | 10–30 cm | 0,7–1,0 giây | ≤ ±35V |
| 5 | KE-600E | 600 mm | 500 mm | 3–10 cm | 10–30 cm | 0,7–1,0 giây | ≤ ±35V |
| 6 | KE-700E | 700 mm | 600 mm | 3–10 cm | 10–30 cm | 0,7–1,0 giây | ≤ ±35V |
| 7 | KE-800E | 800 mm | 700 mm | 3–10 cm | 10–30 cm | 0,7–1,0 giây | ≤ ±35V |
| 8 | KE-900E | 900 mm | 800 mm | 3–10 cm | 10–30 cm | 0,7–1,0 giây | ≤ ±35V |
Quy luật lựa chọn model
- Chiều dài tổng thể tăng theo từng bước 100 mm.
- Chiều dài hữu hiệu nhỏ hơn chiều dài tổng thể khoảng 100 mm.
- KE-200E phù hợp vùng xử lý khoảng 100 mm.
- KE-900E phù hợp vùng xử lý hữu hiệu khoảng 800 mm.
- Khi chiều rộng dây chuyền lớn hơn 800 mm, có thể bố trí nhiều thanh ion hoặc yêu cầu cấu hình khác phù hợp.
Kích Thước Cơ Khí Thanh Ion
Theo bản vẽ sản phẩm:
| Hạng mục | Kích thước tham khảo |
|---|---|
| Chiều rộng thân thanh | Khoảng 25 mm |
| Chiều cao thân thanh | Khoảng 37 mm |
| Khoảng cách kim phát ion | Khoảng 25 mm |
| Chiều dài phần đầu nối cáp | Khoảng 23 mm + 16 mm |
| Chiều dài cụm van khí đầu thanh | Khoảng 30 mm |
| Chiều cao giá đỡ | Khoảng 90 mm |
| Chiều rộng phần gắn giá đỡ | Khoảng 52 mm |
| Đường kính lỗ khí minh họa | Khoảng Ø5 mm |
Chiều dài tổng thể thay đổi theo model. Cần đối chiếu đúng bản vẽ của model trước khi gia công khung lắp đặt.
Ưu Điểm Của Thanh Ion KE Series
1. Bao phủ vùng xử lý dài
- Tám chiều dài tiêu chuẩn từ 200 mm đến 900 mm.
- Phù hợp với vật liệu dạng tấm, dạng cuộn và băng tải.
- Có thể bố trí song song nhiều thanh để mở rộng vùng xử lý.
2. Có thể hỗ trợ khí nén
- Không dùng khí phù hợp với khoảng cách gần và vật liệu nhạy lực gió.
- Dùng khí nén phù hợp với khoảng cách xa hoặc cần đồng thời thổi bụi.
- Van điều chỉnh giúp kiểm soát lưu lượng khí theo từng ứng dụng.
3. Giảm hút bụi và bám dính vật liệu
- Trung hòa điện tích giúp giảm lực hút bụi trên film, nhựa và bề mặt sơn.
- Hạn chế các lớp vật liệu mỏng bám vào nhau.
- Hỗ trợ ổn định quá trình cấp liệu, cắt, cuộn và đóng gói.
4. Chống điện giật và kết cấu bền
- Thân nhôm chắc chắn và nhẹ.
- Kim vonfram có khả năng chống oxy hóa.
- Cáp cao áp và dây tiếp địa được thiết kế cho ứng dụng công nghiệp.
5. Dễ lắp đặt và điều chỉnh
- Giá đỡ trượt có thể thay đổi vị trí dọc theo thanh.
- Có thể lắp ngang, đứng hoặc nghiêng theo hướng vật liệu.
- Vít trượt thép không gỉ giúp cố định chắc chắn.
6. Bảo vệ nguồn điện
- Bộ nguồn có bảo vệ nhiệt độ và ngắn mạch.
- Có cầu chì bảo vệ kép.
- Hỗ trợ tự ngắt khi phát hiện dao động điện áp hoặc sự cố bất thường.
Ứng Dụng Thực Tế
Máy đóng gói
Thanh ion được lắp gần vị trí cấp film, tạo túi hoặc dán nhãn để hạn chế film hút bụi, bám vào trục hoặc dính vào nhau.
Dây chuyền film và màng nhựa
Thiết bị giúp trung hòa điện tích phát sinh trong quá trình kéo, cuộn, bóc, ép hoặc cắt film.
Xử lý bề mặt trước khi sơn
Thanh ion kết hợp khí nén giúp loại bỏ điện tích và bụi trước khi sản phẩm đi vào buồng sơn, hỗ trợ giảm lỗi bụi trên lớp phủ.
Máy đùn film
Thiết bị được lắp gần vùng kéo hoặc cuộn film để giảm điện tích tích tụ do ma sát giữa film và con lăn.
Máy dán nhãn
Thanh ion giúp giảm hiện tượng nhãn hút vào cơ cấu máy hoặc lệch vị trí do điện tích.
Máy cắt vật liệu
Sản phẩm hỗ trợ giảm bám dính của các lớp film, giấy hoặc nhựa sau khi cắt.
Màn hình LCD và linh kiện điện tử
Thanh ion giúp giảm điện tích trên màn hình, tấm kính và film bảo vệ, hạn chế hút bụi trong quá trình lắp ráp.
Ngành dệt may và da
Thiết bị hỗ trợ giảm hiện tượng sợi, vải hoặc vật liệu da tổng hợp hút và đẩy nhau do ma sát.
Máy ép phun
Thanh ion có thể bố trí gần khuôn hoặc vị trí gắp sản phẩm để trung hòa điện tích trên chi tiết nhựa.
Đóng gói dược phẩm và thực phẩm
Thiết bị giúp giảm bám dính của màng, nắp, khay nhựa và vật liệu đóng gói nhẹ.
Air shower và buồng truyền
Thanh ion có thể kết hợp luồng khí để giảm tĩnh điện và hỗ trợ loại bỏ bụi trên sản phẩm trước khi chuyển vào khu vực sạch.
Cách Lựa Chọn Model
Chọn theo chiều rộng vật liệu
Chiều dài hữu hiệu của thanh cần bao phủ toàn bộ chiều rộng vùng cần xử lý:
- Vùng 100 mm: KE-200E.
- Vùng 200 mm: KE-300E.
- Vùng 300 mm: KE-400E.
- Vùng 400 mm: KE-500E.
- Vùng 500 mm: KE-600E.
- Vùng 600 mm: KE-700E.
- Vùng 700 mm: KE-800E.
- Vùng 800 mm: KE-900E.
Chọn theo khoảng cách lắp
- Khoảng cách 3–10 cm: Có thể sử dụng không khí hỗ trợ.
- Khoảng cách 10–30 cm: Nên kết hợp khí nén để đưa ion đến bề mặt hiệu quả hơn.
Chọn theo tốc độ dây chuyền
Dây chuyền chạy nhanh cần thời gian xử lý ngắn. Có thể tăng lưu lượng khí, giảm khoảng cách hoặc bố trí nhiều thanh nối tiếp sau khi kiểm tra bằng thiết bị đo tĩnh điện.
Chọn theo đặc tính vật liệu
- Vật liệu nhẹ cần giới hạn áp suất khí để tránh rung hoặc lệch.
- Film và nhựa dạng cuộn cần thanh bao phủ toàn bộ chiều rộng.
- Bề mặt dễ bám bụi có thể sử dụng khí nén sạch để vừa khử tĩnh điện vừa thổi bụi.
Hướng Dẫn Lắp Đặt
Xác định vùng xử lý:
- Đo chiều rộng vật liệu hoặc băng tải.
- Chọn model có chiều dài hữu hiệu bao phủ đầy đủ khu vực.
Cố định thanh ion:
- Lắp giá đỡ trượt vào thân thanh.
- Cố định giá lên khung máy bằng bulông phù hợp.
- Căn thanh song song với bề mặt vật liệu.
Kết nối tiếp địa:
- Nối dây tiếp địa của thanh ion với điểm đất ESD.
- Kiểm tra độ chắc chắn và điện trở nối đất theo quy định nhà máy.
Kết nối cáp cao áp:
- Tắt nguồn trước khi kết nối.
- Cắm đầu cáp cao áp đúng vị trí trên bộ nguồn.
- Không kéo, xoắn hoặc làm gập cáp quá mức.
Kết nối khí nén nếu sử dụng:
- Dùng khí sạch, khô và không chứa dầu.
- Kết nối ống khí đúng kích thước, khoảng 8 mm theo cấu hình minh họa.
- Điều chỉnh van từ mức thấp lên đến khi đạt hiệu quả phù hợp.
Kiểm tra khoảng cách:
- Không khí: lắp trong khoảng 3–10 cm.
- Có khí: lắp trong khoảng 10–30 cm.
- Điều chỉnh dựa trên kết quả đo thực tế.
Hướng Dẫn Vận Hành Và Bảo Trì
Vận hành
- Kiểm tra thanh ion, cáp cao áp, dây tiếp địa và bộ nguồn.
- Bật bộ nguồn cao áp.
- Mở khí nén từ từ nếu sử dụng chế độ có khí.
- Kiểm tra vùng tác động bằng thiết bị đo tĩnh điện.
- Điều chỉnh khoảng cách và lưu lượng khí khi cần.
Vệ sinh
- Ngắt bộ nguồn và khóa khí nén.
- Chờ thiết bị xả hết điện trước khi thao tác.
- Làm sạch kim phát ion bằng dụng cụ chuyên dụng.
- Không làm cong, gãy hoặc mài mòn đầu kim.
- Vệ sinh lỗ khí dọc theo thanh nếu xuất hiện tắc nghẽn.
Kiểm tra định kỳ
- Kiểm tra độ sạch của kim phát ion.
- Kiểm tra dây tiếp địa.
- Kiểm tra cáp điện áp cao.
- Kiểm tra rò rỉ khí tại van và đầu nối.
- Kiểm tra thời gian suy giảm và cân bằng ion bằng thiết bị đo phù hợp.
Lưu ý an toàn:
- Bộ nguồn tạo điện áp cao 7000V; chỉ kỹ thuật viên có chuyên môn được đấu nối và bảo trì.
- Không chạm vào kim phát ion khi thiết bị đang hoạt động.
- Luôn kết nối tiếp địa trước khi cấp điện.
- Không tháo cáp cao áp khi bộ nguồn chưa được ngắt hoàn toàn.
- Chỉ sử dụng khí nén sạch, khô và không dầu.
- Không lắp thiết bị trong môi trường có khí dễ cháy nổ nếu chưa được chứng nhận phù hợp.
- Không sử dụng ngoài phạm vi nhiệt độ hoạt động 0–50°C.
Đối Tượng Phù Hợp
- Nhà máy film và nhựa: Khử tĩnh điện trên màng, tấm nhựa và sản phẩm ép phun.
- Doanh nghiệp in ấn: Trung hòa điện tích trên giấy, nhãn và vật liệu in.
- Nhà máy đóng gói: Giảm hút bụi và bám dính trên film, túi và bao bì.
- Ngành dệt may: Xử lý tĩnh điện trên vải, sợi và da tổng hợp.
- Nhà máy điện tử: Khử tĩnh điện trên LCD, kính và linh kiện.
- Dây chuyền sơn: Loại bỏ điện tích và bụi trước khi phủ sơn.
- Nhà chế tạo máy: Tích hợp thanh ion vào máy cắt, máy cuộn, máy dán nhãn và máy tự động.
- Đơn vị kiểm soát ESD: Nâng cấp hoặc thay thế hệ thống khử tĩnh điện trên dây chuyền.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm (Thứ 2 đến Thứ 7) |
#Hashtags
#ThanhIonKhuTinhDienKE #ThanhIonKhuTinhDienCongNghiep #ThietBiKhuTinhDien #KiemSoatESD #ThanhKhuTinhDien #DayChuyenCongNghiep










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.