Nguồn sáng điểm PS và HPS
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Nguồn sáng điểm PS và HPS – Chiếu sáng tập trung cho hệ thống thị giác máy
Nguồn sáng điểm PS và HPS là thiết bị chiếu sáng LED chuyên dụng có vùng phát sáng nhỏ và cường độ ánh sáng tập trung, được sử dụng trong hệ thống thị giác máy để quan sát các chi tiết có kích thước nhỏ. Sản phẩm có thể hoạt động độc lập hoặc kết hợp với ống kính hiển vi và ống kính đồng trục, phù hợp cho kiểm tra điểm Mark, PCB mềm, ký tự nhỏ, vị trí linh kiện và các vùng cần độ chính xác hình ảnh cao. Với cấu tạo gồm thấu kính truyền sáng, thấu kính hội tụ, LED, bo mạch PCB và vỏ bảo vệ, nguồn sáng giúp tập trung ánh sáng vào vùng kiểm tra và thuận tiện tích hợp trong máy tự động hóa.
Nguồn sáng điểm PS và HPS Là Gì?
Nguồn sáng điểm PS và HPS là nguồn sáng LED có diện tích phát sáng nhỏ, tạo chùm sáng tập trung vào một vùng giới hạn trên vật thể. So với nguồn sáng bề mặt hoặc nguồn sáng dạng thanh, dòng sản phẩm này thích hợp với trường nhìn nhỏ, ứng dụng cần quan sát chi tiết và hệ thống có yêu cầu cao về độ chính xác.
- Loại sản phẩm: Nguồn sáng LED điểm cho thị giác máy.
- Series sản phẩm: PS và HPS.
- Điện áp hoạt động: 5V DC theo bảng thông số series.
- Chức năng chính: Tập trung ánh sáng vào vùng quan sát nhỏ để hỗ trợ camera nhận dạng chi tiết.
- Phương thức sử dụng: Dùng độc lập hoặc kết hợp với ống kính hiển vi, ống kính đồng trục.
- Ứng dụng tiêu biểu: Kiểm tra điểm Mark, PCB mềm, linh kiện điện tử, ký tự nhỏ và vị trí chi tiết.
Trong hệ thống thực tế, nguồn sáng điểm thường được lắp gần camera hoặc kết hợp với cụm quang học chuyên dụng. Việc chọn đúng chiều dài nguồn sáng, đường kính phối hợp với ống kính, màu ánh sáng và khoảng cách làm việc giúp hình ảnh có độ tương phản phù hợp và hạn chế vùng sáng dư thừa.
Đặc Điểm Sản Phẩm
Theo tài liệu sản phẩm, nguồn sáng điểm có các đặc điểm chính:
- Diện tích phát sáng nhỏ, phù hợp với trường nhìn hẹp.
- Cường độ ánh sáng tập trung, hỗ trợ quan sát chi tiết nhỏ.
- Có thể sử dụng độc lập trong hệ thống thị giác máy.
- Có thể kết hợp với ống kính hiển vi.
- Có thể kết hợp với ống kính đồng trục.
- Kết cấu dạng trụ gọn, thuận tiện lắp trong không gian máy hạn chế.
- Có series nguồn sáng điểm PS và series nguồn sáng điểm cường độ cao HPS.
Cấu Tạo Nguồn Sáng Điểm PS và HPS
Sơ đồ cấu tạo trong tài liệu thể hiện các bộ phận chính sau:
- Thấu kính truyền sáng: Cho ánh sáng đi qua và bảo vệ cụm quang học bên trong.
- Thấu kính hội tụ: Tập trung ánh sáng LED vào vùng quan sát cần kiểm tra.
- LED: Phần tử phát sáng, có thể lựa chọn màu theo yêu cầu ứng dụng.
- Bo mạch PCB: Cố định LED và thực hiện kết nối điện.
- Vỏ ngoài: Bảo vệ linh kiện, hỗ trợ cố định và lắp đặt nguồn sáng.
Thấu kính hội tụ có vai trò định hướng chùm sáng và tăng mật độ ánh sáng tại vùng làm việc. Kích thước điểm sáng thực tế phụ thuộc vào model, khoảng cách làm việc, cấu hình thấu kính và hệ thống quang học đi kèm.
Quy Tắc Đặt Tên Model Series PS
Cấu trúc model minh họa:
PS - 40 - B
- PS: Nguồn sáng điểm – Point source.
- 40: Chiều dài nguồn sáng – Length of light source.
- B: Đường kính ống kính phối hợp – Cooperative lens caliber.
- Ký hiệu màu ánh sáng: Được xác nhận theo phiên bản đặt hàng.
Quy Tắc Đặt Tên Model Series HPS
Cấu trúc model minh họa:
HPS - 40 - B
- HPS: Nguồn sáng điểm cường độ cao – Highlight light source.
- 40: Chiều dài nguồn sáng – Length of light source.
- B: Đường kính ống kính phối hợp – Cooperative lens caliber.
- Ký hiệu màu ánh sáng: Được xác nhận theo phiên bản đặt hàng.
Bảng Đầy Đủ Model Nguồn Sáng Điểm Series PS
| STT | Model | Điện áp | Công suất R | Công suất W/B/G | Công suất IR 940 nm | Trọng lượng xấp xỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS-40-B | 5V | 1,4 W | 2,1 W | 1 W | Khoảng 40 g |
| 2 | PS-60-B | 5V | 1,4 W | 2,1 W | 1 W | Khoảng 50 g |
Phân tích series PS
- PS-40-B: Phiên bản thân ngắn hơn, phù hợp với cụm camera có không gian lắp đặt hạn chế.
- PS-60-B: Phiên bản chiều dài lớn hơn, phù hợp với cấu hình quang học và khoảng cách lắp đặt tương ứng.
- Cả hai model đều hoạt động ở điện áp 5V.
- Công suất ánh sáng đỏ R là 1,4 W.
- Công suất ánh sáng trắng, xanh dương hoặc xanh lá W/B/G là 2,1 W.
- Công suất phiên bản hồng ngoại IR 940 nm là 1 W.
Bảng Đầy Đủ Model Nguồn Sáng Điểm Cường Độ Cao Series HPS
| STT | Model | Điện áp | Công suất R | Công suất W/B/G | Công suất IR 940 nm | Trọng lượng xấp xỉ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HPS-40-B | 5V | 1,4 W | 2,1 W | 1 W | Khoảng 40 g |
| 2 | HPS-60-B | 5V | 1,4 W | 2,1 W | 1 W | Khoảng 50 g |
| 3 | HPS-70-B | 5V | 1,4 W | 2,1 W | 1 W | Khoảng 60 g |
Phân tích series HPS
- HPS-40-B: Phiên bản nguồn sáng điểm cường độ cao có chiều dài 40 theo quy tắc model.
- HPS-60-B: Phiên bản chiều dài 60, phù hợp với cụm quang học cần thân đèn dài hơn.
- HPS-70-B: Phiên bản chiều dài 70, là model dài nhất trong bảng series HPS.
- Các model HPS đều sử dụng điện áp 5V.
- Công suất ánh sáng đỏ R là 1,4 W.
- Công suất ánh sáng trắng, xanh dương hoặc xanh lá W/B/G là 2,1 W.
- Công suất phiên bản hồng ngoại IR 940 nm là 1 W.
Thông Số Kỹ Thuật Chung
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Nguồn sáng điểm PS và HPS |
| Nhóm sản phẩm | Nguồn sáng thị giác máy |
| Series | PS và HPS |
| Loại nguồn sáng | Nguồn sáng LED điểm |
| Điện áp hoạt động | 5V DC |
| Số model series PS | 2 model |
| Số model series HPS | 3 model |
| Tổng số model trong tài liệu | 5 model |
| Dải model PS | PS-40-B, PS-60-B |
| Dải model HPS | HPS-40-B, HPS-60-B, HPS-70-B |
| Công suất màu đỏ R | 1,4 W |
| Công suất màu trắng, xanh dương hoặc xanh lá W/B/G | 2,1 W |
| Công suất hồng ngoại IR 940 nm | 1 W |
| Màu ánh sáng | Đỏ, trắng, xanh dương, xanh lá hoặc hồng ngoại tùy phiên bản |
| Cấu tạo | Thấu kính truyền sáng, thấu kính hội tụ, LED, PCB và vỏ ngoài |
| Kiểu chiếu sáng | Ánh sáng tập trung trên vùng quan sát nhỏ |
| Khả năng phối hợp | Dùng độc lập, kết hợp ống kính hiển vi hoặc ống kính đồng trục |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên giá đỡ, cụm camera hoặc hệ thống quang học tùy thiết kế máy |
| Ứng dụng | Kiểm tra điểm Mark, PCB mềm, ký tự nhỏ, linh kiện và chi tiết chính xác |
| Lưu ý chọn mua | Kiểm tra series, model, chiều dài, đường kính phối hợp, màu ánh sáng, điện áp và đầu nối |
Ứng Dụng Kiểm Tra Điểm Mark Trên PCB Mềm
Tài liệu minh họa ứng dụng thực tế sử dụng model PS-60-B-R để kiểm tra điểm Mark.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Nội dung kiểm tra | Kiểm tra điểm Mark |
| Vật thể kiểm tra | PCB mềm |
| Khó khăn của phương án | Trường nhìn nhỏ, yêu cầu độ chính xác cao |
| Nguồn sáng sử dụng | PS-60-B-R |
| Kết quả | Điểm Mark hiển thị rõ ràng |
Nguồn sáng đỏ PS-60-B-R tập trung ánh sáng vào vùng điểm Mark trên PCB mềm. Thiết kế điểm sáng nhỏ giúp hạn chế chiếu sáng ra ngoài khu vực cần kiểm tra, đồng thời hỗ trợ camera làm rõ đường biên và vị trí của Mark trong trường nhìn hẹp.
Ứng dụng này phù hợp với các hệ thống định vị PCB trước công đoạn gắp đặt, hàn, in, cắt hoặc lắp ráp. Khi hình ảnh Mark rõ, phần mềm xử lý ảnh có thể xác định tọa độ, góc xoay và độ lệch của sản phẩm.
Ưu Điểm Nổi Bật
1. Cường độ ánh sáng tập trung
- Ánh sáng được hội tụ vào vùng quan sát nhỏ.
- Hỗ trợ làm nổi bật điểm Mark, ký tự và chi tiết nhỏ.
- Hạn chế ánh sáng dư trên các khu vực không cần kiểm tra.
2. Phù hợp với trường nhìn nhỏ
- Thiết kế chuyên dụng cho các bài toán có vùng quan sát giới hạn.
- Phù hợp với camera độ phân giải cao và ống kính có độ phóng đại lớn.
- Hỗ trợ kiểm tra linh kiện điện tử và chi tiết cơ khí nhỏ.
3. Có thể kết hợp nhiều loại ống kính
- Có thể sử dụng độc lập trong một số cấu hình thị giác máy.
- Có thể kết hợp với ống kính hiển vi để kiểm tra chi tiết có kích thước rất nhỏ.
- Có thể kết hợp với ống kính đồng trục để đưa ánh sáng theo đường quang học phù hợp.
4. Kết cấu nhỏ gọn
- Thân dạng trụ giúp tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Trọng lượng khoảng 40–60 g tùy model.
- Thuận tiện gắn trên giá đỡ, cụm camera hoặc đầu quan sát chuyên dụng.
5. Hỗ trợ nhiều màu ánh sáng
- Ánh sáng đỏ phù hợp với một số PCB, điểm Mark và bề mặt cần tăng tương phản.
- Ánh sáng trắng phù hợp với kiểm tra ngoại quan tổng quát.
- Ánh sáng xanh dương hoặc xanh lá được lựa chọn theo màu sắc vật thể.
- Phiên bản IR 940 nm phù hợp với camera có độ nhạy hồng ngoại và ứng dụng chuyên biệt.
6. Có series tiêu chuẩn và cường độ cao
- Series PS đáp ứng các ứng dụng nguồn sáng điểm thông thường.
- Series HPS được định danh là nguồn sáng điểm cường độ cao.
- Cho phép lựa chọn model theo yêu cầu về cấu hình quang học và không gian lắp đặt.
Ứng Dụng Thực Tế
Kiểm tra điểm Mark
Nguồn sáng điểm giúp làm rõ Mark định vị trên PCB, tấm mạch, linh kiện và chi tiết cơ khí, phục vụ căn chỉnh tọa độ hoặc xác định góc xoay.
Kiểm tra PCB mềm
Sản phẩm phù hợp với PCB mềm có trường nhìn nhỏ, yêu cầu hình ảnh sắc nét và độ chính xác định vị cao.
Kiểm tra linh kiện điện tử
Nguồn sáng có thể được sử dụng để quan sát chân linh kiện, pad hàn, ký hiệu, vị trí lắp ráp và các chi tiết nhỏ trên bảng mạch.
Kiểm tra bằng ống kính hiển vi
Khi phối hợp với ống kính hiển vi, nguồn sáng hỗ trợ quan sát bề mặt, đường biên, vết xước và lỗi nhỏ khó nhìn thấy bằng hệ quang học thông thường.
Kiểm tra bằng ống kính đồng trục
Nguồn sáng điểm có thể kết hợp với ống kính đồng trục để chiếu sáng theo trục quan sát, phù hợp với bề mặt phẳng hoặc phản xạ.
Định vị chi tiết trước gia công
Hình ảnh điểm Mark hoặc cạnh chi tiết được sử dụng để xác định vị trí trước các công đoạn hàn, cắt, in, gắp đặt hoặc lắp ráp tự động.
Cách Lựa Chọn Model
Chọn theo series
- PS: Lựa chọn cho ứng dụng nguồn sáng điểm tiêu chuẩn.
- HPS: Lựa chọn khi cần series nguồn sáng điểm cường độ cao theo định danh của nhà sản xuất.
Chọn theo chiều dài nguồn sáng
- Model 40 phù hợp với cụm quang học cần kích thước gọn.
- Model 60 phù hợp với cấu hình cần thân nguồn sáng dài hơn.
- Model HPS-70-B phù hợp với yêu cầu chiều dài lớn nhất trong bảng HPS.
Chiều dài cần được đối chiếu với không gian lắp đặt, vị trí camera và khoảng cách đến vật thể.
Chọn theo màu ánh sáng
- R – Đỏ: Kiểm tra điểm Mark, PCB và vật thể tạo tương phản tốt dưới ánh sáng đỏ.
- W – Trắng: Kiểm tra ngoại quan hoặc vật thể đa màu.
- B – Xanh dương: Phù hợp với một số vật liệu màu đỏ, cam hoặc vàng.
- G – Xanh lá: Có thể dùng khi cần tăng tương phản trên vật thể màu đỏ hoặc cam.
- IR 940 nm: Sử dụng khi camera hỗ trợ hồng ngoại và vật liệu có đặc tính quang học phù hợp.
Chọn theo ống kính phối hợp
Cần kiểm tra đường kính đầu lắp, đường kính ống kính và cấu hình quang học thực tế. Ký hiệu B trong quy tắc model thể hiện đường kính ống kính phối hợp theo tài liệu sản phẩm.
Chọn theo bộ điều khiển
Nguồn sáng hoạt động ở điện áp 5V. Bộ điều khiển phải có điện áp đầu ra, dòng điện, công suất và đầu nối phù hợp với model được lựa chọn.
Hướng Dẫn Sử Dụng
Chuẩn bị:
- Kiểm tra đúng series PS hoặc HPS.
- Kiểm tra model, điện áp 5V, màu ánh sáng và công suất.
- Xác nhận đường kính phối hợp với ống kính và vị trí lắp đặt.
- Kiểm tra bộ điều khiển có đầu ra tương thích.
Lắp đặt:
- Ngắt nguồn bộ điều khiển trước khi kết nối.
- Gắn nguồn sáng chắc chắn lên giá đỡ hoặc cụm quang học.
- Căn chỉnh trục ánh sáng hướng đúng vào vùng cần kiểm tra.
- Khi kết hợp với ống kính hiển vi hoặc đồng trục, cần lắp đúng tâm và đúng khoảng cách kỹ thuật.
Hiệu chỉnh:
- Bắt đầu với cường độ ánh sáng thấp và tăng dần.
- Điều chỉnh khoảng cách nguồn sáng để đạt kích thước điểm sáng phù hợp.
- Cân chỉnh khẩu độ, thời gian phơi sáng và gain của camera.
- Kiểm tra độ rõ của điểm Mark hoặc chi tiết tại toàn bộ vùng quan sát.
Vận hành:
- Chạy thử bằng mẫu đạt và mẫu lỗi.
- Kiểm tra khả năng nhận dạng ở các vị trí và góc xoay khác nhau.
- Với dây chuyền tốc độ cao, cần đồng bộ thời gian chiếu sáng với tín hiệu chụp của camera nếu bộ điều khiển hỗ trợ.
Bảo trì:
- Vệ sinh thấu kính truyền sáng bằng khăn mềm chuyên dụng.
- Không chạm tay trực tiếp hoặc dùng vật sắc nhọn lên bề mặt thấu kính.
- Kiểm tra định kỳ dây nguồn, đầu nối, giá đỡ và vỏ thiết bị.
- Giữ khu vực lắp đặt sạch bụi, dầu và hơi ẩm.
Lưu ý khi sử dụng:
- Chỉ sử dụng nguồn điện và bộ điều khiển phù hợp với điện áp 5V.
- Không cấp điện vượt quá công suất ghi trong bảng model.
- Không tự ý tháo thấu kính hội tụ vì có thể làm thay đổi đường quang học.
- Không nhìn trực tiếp vào nguồn sáng cường độ cao trong thời gian dài.
- Cần xác nhận series, model, màu ánh sáng, đầu nối và ống kính phối hợp trước khi đặt hàng.
- Nên để kỹ thuật viên Machine Vision thực hiện lắp đặt và hiệu chỉnh.
Đối Tượng Phù Hợp
- Nhà máy điện tử: Kiểm tra PCB mềm, điểm Mark, linh kiện, pad hàn và ký hiệu nhỏ.
- Đơn vị sản xuất bán dẫn: Quan sát chip, linh kiện và vùng kiểm tra có kích thước nhỏ.
- Nhà chế tạo máy: Tích hợp vào máy định vị, máy gắp đặt, máy hàn, máy cắt và thiết bị kiểm tra.
- Đơn vị tích hợp Machine Vision: Xây dựng hệ thống camera có trường nhìn nhỏ và độ chính xác cao.
- Phòng thí nghiệm và đo lường: Kết hợp với ống kính hiển vi để quan sát chi tiết nhỏ.
- Đơn vị bảo trì kỹ thuật: Thay thế hoặc nâng cấp nguồn sáng cho cụm camera đang vận hành.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm (Thứ 2 đến Thứ 7) |
#Hashtags
#NguonSangDiemPS #NguonSangDiemHPS #NguonSangThiGiacMay #DenMachineVision #CameraCongNghiep #KiemTraPCB










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.