Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL Series
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL Series cho hệ thống thị giác máy
Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL Series là dòng đèn chiếu sáng chuyên dụng cho camera công nghiệp và hệ thống thị giác máy. Sản phẩm tạo vùng sáng khuếch tán đồng đều theo cấu trúc hình vuông hoặc hình chữ nhật, giúp hạn chế phản xạ, giảm vùng lóa và tránh xuất hiện vùng tối tại các vị trí nối góc.
Dòng SIL Series phù hợp với các bài toán kiểm tra vật thể hình vuông, hình chữ nhật, khung sản phẩm, vỏ điện thoại, linh kiện nhựa, đường viền và kích thước ngoại quan. Nguồn sáng sử dụng vật liệu khuếch tán đặc biệt để hạn chế hình ảnh từng điểm LED xuất hiện trong ảnh camera, từ đó tạo nền sáng mềm và ổn định hơn cho thuật toán xử lý ảnh.
Các model trong tài liệu gồm SIL-36, SIL-69-X, SIL-84, SIL-150, SIL-150-X và SIL-314-234, đáp ứng vùng phát sáng từ 36 × 36mm đến 314 × 234mm.
Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL Series là gì?
Đèn nguồn sáng vuông không bóng là nguồn sáng LED có vùng phát sáng bao quanh theo hình vuông hoặc hình chữ nhật. Ánh sáng được truyền qua tấm khuếch tán trước khi chiếu tới vật thể, giúp làm mềm ánh sáng và giảm sự xuất hiện của các điểm LED riêng lẻ.
Khác với đèn vòng hình tròn, SIL Series có vùng chiếu sáng phù hợp hơn với vật thể có đường bao vuông hoặc chữ nhật. Thiết kế đặc biệt tại các vị trí nối góc giúp hạn chế vùng tối, nhờ đó đường viền sản phẩm có thể hiển thị liên tục và rõ hơn trên ảnh camera.
Theo nội dung từ tài liệu sản phẩm, SIL Series có các đặc điểm chính:
- Cung cấp ánh sáng bề mặt đồng đều.
- Hạn chế phản xạ và vùng lóa trên vật thể.
- Phù hợp với vật thể hình vuông hoặc hình chữ nhật.
- Sử dụng vật liệu khuếch tán đặc biệt, hạn chế nhiễu từ từng điểm LED.
- Thiết kế vị trí nối góc đặc biệt, giảm vùng tối tại các góc.
- Hỗ trợ kiểm tra đường viền và kích thước ngoại quan.
Thông số kỹ thuật chung
- Tên sản phẩm: Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL Series.
- Tên tiếng Anh: Square Shadowless Light Source.
- Model/Mã sản phẩm: SIL-36, SIL-69-X, SIL-84, SIL-150, SIL-150-X, SIL-314-234.
- Loại nguồn sáng: Nguồn sáng khuếch tán không bóng dạng vuông hoặc chữ nhật.
- Kích thước phát sáng: Từ 36 × 36mm đến 314 × 234mm tùy model.
- Công suất ánh sáng đỏ R: Từ 2W đến 9.6W.
- Công suất ánh sáng G/B/W: Từ 2.5W đến 10.4W.
- Màu ánh sáng: R, G, B hoặc W tùy cấu hình đặt hàng.
- Cấu tạo chính: Tấm khuếch tán, vỏ đèn và PCB.
- Cáp nối dài khuyến nghị: SE Series và FE Series.
- Bộ điều khiển khuyến nghị: KAC2 Series, KDC Series, KWDC Series và SC Series.
- Điện áp hoạt động: Không được thể hiện trong bảng thông số của tài liệu nguồn, cần xác nhận trước khi đấu nối.
- Trọng lượng: Không được cung cấp trong bảng nguồn.
- Ứng dụng: Kiểm tra đường viền, kích thước, vỏ điện thoại, khung nhựa, linh kiện vuông và vật thể hình chữ nhật.
Bảng model đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL Series
| STT | Model | Công suất R | Công suất G/B/W | Kích thước phát sáng | Cáp nối dài khuyến nghị | Bộ điều khiển khuyến nghị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SIL-36 | 2W | 2.5W | 36 × 36mm | SE, FE Series | KAC2/KDC/KWDC/SC Series |
| 2 | SIL-69-X | 2.8W | 3.9W | 69 × 69mm | SE, FE Series | KAC2/KDC/KWDC/SC Series |
| 3 | SIL-84 | 3.9W | 4.8W | 84 × 84mm | SE, FE Series | KAC2/KDC/KWDC/SC Series |
| 4 | SIL-150 | 4.3W | 5.2W | 150 × 150mm | SE, FE Series | KAC2/KDC/KWDC/SC Series |
| 5 | SIL-150-X | 4.3W | 5.2W | 150 × 150mm | SE, FE Series | KAC2/KDC/KWDC/SC Series |
| 6 | SIL-314-234 | 9.6W | 10.4W | 314 × 234mm | SE, FE Series | KAC2/KDC/KWDC/SC Series |
Lưu ý: Tài liệu không cung cấp điện áp, trọng lượng và kích thước ngoài của thân đèn. Khi đặt hàng cần xác nhận thêm màu ánh sáng, điện áp, loại đầu nối, hướng dây, phiên bản tiêu chuẩn hoặc phiên bản X và bản vẽ cơ khí của từng model.
Tên sản phẩm tiếng Việt theo từng model
| Model | Tên sản phẩm tiếng Việt |
|---|---|
| SIL-36 | Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL-36 |
| SIL-69-X | Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL-69-X |
| SIL-84 | Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL-84 |
| SIL-150 | Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL-150 |
| SIL-150-X | Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL-150-X |
| SIL-314-234 | Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL-314-234 |
Phiên bản màu có thể được bổ sung hậu tố trong mã đặt hàng. Ví dụ, SIL-314-234-W là đèn nguồn sáng vuông không bóng có vùng phát sáng 314 × 234mm và sử dụng ánh sáng trắng.
Cách hiểu mã sản phẩm SIL Series
Mã sản phẩm có thể được thể hiện theo cấu trúc:
SIL – 314 – 234 – W
- SIL: Ký hiệu dòng nguồn sáng vuông không bóng của nhà sản xuất.
- 314: Chiều dài vùng phát sáng tham chiếu, đơn vị mm.
- 234: Chiều rộng vùng phát sáng tham chiếu, đơn vị mm.
- W: Màu ánh sáng trắng.
Đối với các model hình vuông như SIL-36, SIL-84 hoặc SIL-150, con số trong mã tương ứng với kích thước vùng phát sáng theo hai chiều.
Các ký hiệu màu có thể gồm:
- R: Ánh sáng đỏ.
- G: Ánh sáng xanh lá.
- B: Ánh sáng xanh dương.
- W: Ánh sáng trắng.
Các model có hậu tố X, như SIL-69-X và SIL-150-X, là phiên bản cấu hình riêng theo quy ước của nhà sản xuất. Tài liệu nguồn không giải thích cụ thể sự khác biệt của hậu tố X, vì vậy cần đối chiếu bản vẽ và thông số đặt hàng trước khi lựa chọn.
Cấu tạo đèn nguồn sáng vuông không bóng
Theo hình mặt cắt trong tài liệu, SIL Series gồm các thành phần chính:
- Tấm khuếch tán: Làm mềm ánh sáng, phân bố ánh sáng đều và hạn chế hình ảnh từng điểm LED xuất hiện trong ảnh camera.
- Vỏ đèn: Bảo vệ linh kiện, tạo kết cấu hình vuông hoặc chữ nhật và hỗ trợ lắp đặt.
- PCB: Cố định LED, phân phối nguồn điện và duy trì vị trí các linh kiện phát sáng.
Tấm khuếch tán được bố trí phía trên hệ thống LED và PCB. Ánh sáng phát ra được trộn và phân tán trước khi đi tới vật thể, nhờ đó vùng sáng có độ đồng đều tốt hơn so với khi chiếu trực tiếp từ từng LED.
Thiết kế phần nối giữa các cạnh được tối ưu để hạn chế vùng tối tại bốn góc. Đây là đặc điểm quan trọng khi kiểm tra khung vuông, vỏ điện thoại hoặc sản phẩm có đường viền chạy liên tục quanh các góc.
Nguyên lý chiếu sáng không bóng
Khi sử dụng nguồn sáng thông thường, các cạnh hoặc góc của vật thể có thể tạo bóng, phản xạ mạnh hoặc độ sáng không đồng đều. Điều này làm đường viền bị đứt đoạn và ảnh hưởng tới độ chính xác của phép đo kích thước.
SIL Series sử dụng tấm khuếch tán để phân bố ánh sáng từ nhiều vị trí trên bề mặt đèn. Ánh sáng mềm hơn sẽ chiếu vào vật thể theo nhiều hướng gần nhau, giúp:
- Giảm bóng cứng tại cạnh sản phẩm.
- Hạn chế vùng lóa trên bề mặt phản quang.
- Làm rõ đường viền xung quanh vật thể.
- Giảm vùng tối tại các góc hình vuông.
- Tăng độ ổn định của ảnh đầu vào.
- Hỗ trợ thuật toán đo kích thước và nhận diện biên dạng.
Nguồn sáng đặc biệt phù hợp với vật thể có hình dạng gần tương ứng với vùng phát sáng của đèn.
Ưu điểm nổi bật của SIL Series
1. Ánh sáng bề mặt đồng đều
Tấm khuếch tán giúp trộn ánh sáng từ các LED, tạo bề mặt sáng mềm và hạn chế chênh lệch độ sáng giữa các vị trí.
2. Hạn chế phản xạ và vùng lóa
Ánh sáng khuếch tán giúp giảm phản xạ trực tiếp từ bề mặt vật thể vào camera, phù hợp với một số linh kiện nhựa, kim loại và bề mặt phủ bóng.
3. Phù hợp vật thể hình vuông hoặc chữ nhật
Cấu trúc nguồn sáng tương ứng với hình dạng sản phẩm, giúp vùng sáng bao quanh đường viền hiệu quả hơn so với đèn vòng tròn trong một số ứng dụng.
4. Không xuất hiện rõ từng điểm LED
Vật liệu khuếch tán đặc biệt giúp hạn chế hình ảnh các hạt LED riêng lẻ, tránh tạo nhiều điểm sáng gây nhiễu cho thuật toán xử lý ảnh.
5. Hạn chế vùng tối tại các góc
Thiết kế vị trí nối giữa các cạnh giúp duy trì ánh sáng liên tục hơn tại bốn góc của nguồn sáng.
6. Nhiều kích thước để lựa chọn
Dòng sản phẩm có vùng phát sáng từ 36 × 36mm đến 314 × 234mm, phù hợp từ linh kiện nhỏ đến vỏ điện thoại và khung chữ nhật kích thước lớn.
7. Hỗ trợ nhiều màu ánh sáng
Có thể lựa chọn ánh sáng đỏ, xanh lá, xanh dương hoặc trắng theo màu sắc, vật liệu và yêu cầu xử lý ảnh.
Ứng dụng kiểm tra kích thước đường viền vỏ điện thoại
Tài liệu minh họa ứng dụng sử dụng model SIL-314-234-W để kiểm tra kích thước đường viền ngoài của vỏ điện thoại.
- Nội dung kiểm tra: Kiểm tra kích thước đường viền ngoài vỏ điện thoại.
- Vật thể kiểm tra: Vỏ điện thoại.
- Khó khăn của phương án: Các cạnh và góc có thể xuất hiện vùng tối.
- Nguồn sáng áp dụng: SIL-314-234-W.
- Kết quả: Đường viền hiển thị rõ, kích thước được nhận diện chính xác.
Vỏ điện thoại có hình chữ nhật với các góc bo cong. Nếu sử dụng nguồn sáng không phù hợp, bốn góc hoặc các cạnh dài có thể có độ sáng khác nhau, làm đường viền bị đứt hoặc không rõ trên ảnh camera.
SIL-314-234-W tạo vùng sáng chữ nhật bao quanh sản phẩm. Ánh sáng trắng khuếch tán làm nổi bật toàn bộ đường bao, giúp phần mềm xử lý ảnh thực hiện:
- Nhận diện đường viền ngoài.
- Đo chiều dài và chiều rộng.
- Kiểm tra bán kính góc bo.
- Phát hiện vỏ bị méo hoặc biến dạng.
- Kiểm tra kích thước lỗ và vùng khoét.
- Phát hiện thiếu cạnh hoặc lỗi gia công.
- Kiểm tra vị trí sản phẩm trong vùng quan sát.
- So sánh biên dạng thực tế với mẫu chuẩn.
Các ứng dụng thực tế khác
1. Kiểm tra khung nhựa và khung kim loại
- Kiểm tra đường viền ngoài.
- Đo kích thước tổng thể.
- Phát hiện khung bị cong hoặc biến dạng.
- Kiểm tra vị trí lỗ và góc bo.
- Nhận diện cạnh bị thiếu hoặc sứt.
2. Kiểm tra màn hình và tấm kính
- Kiểm tra kích thước mặt kính.
- Phát hiện lệch vị trí hoặc sai hình dạng.
- Kiểm tra đường viền màn hình.
- Hạn chế phản xạ trên một số bề mặt kính hoặc nhựa bóng.
3. Kiểm tra linh kiện điện tử hình vuông
- Kiểm tra IC và module điện tử.
- Nhận diện đúng hướng linh kiện.
- Phát hiện sai kích thước hoặc thiếu góc.
- Kiểm tra ký hiệu và vùng bề mặt.
4. Kiểm tra bao bì và nhãn hình chữ nhật
- Kiểm tra vị trí nhãn.
- Phát hiện nhãn bị lệch hoặc nhăn.
- Kiểm tra kích thước nhãn.
- Nhận diện đường viền bao bì.
5. Kiểm tra sản phẩm nhựa đúc
- Phát hiện bavia tại cạnh và góc.
- Kiểm tra độ cong và biến dạng.
- Đo kích thước ngoài.
- Phát hiện thiếu vật liệu hoặc sai hình dạng.
6. Kiểm tra gioăng và khung đệm
- Kiểm tra đường bao khép kín.
- Phát hiện đứt, thiếu hoặc lệch gioăng.
- Đo chiều rộng đường viền.
- Kiểm tra vị trí lắp ráp.
Cách chọn model phù hợp
SIL-36
- Vùng phát sáng 36 × 36mm.
- Công suất R: 2W.
- Công suất G/B/W: 2.5W.
- Phù hợp với linh kiện nhỏ, IC hoặc vật thể hình vuông kích thước nhỏ.
SIL-69-X
- Vùng phát sáng 69 × 69mm.
- Công suất R: 2.8W.
- Công suất G/B/W: 3.9W.
- Phù hợp với vật thể hình vuông có kích thước trung bình nhỏ.
- Cần xác nhận đặc điểm phiên bản X trước khi đặt hàng.
SIL-84
- Vùng phát sáng 84 × 84mm.
- Công suất R: 3.9W.
- Công suất G/B/W: 4.8W.
- Phù hợp với module, linh kiện nhựa hoặc khung vuông kích thước khoảng 80mm.
SIL-150
- Vùng phát sáng 150 × 150mm.
- Công suất R: 4.3W.
- Công suất G/B/W: 5.2W.
- Phù hợp với vật thể hình vuông và vùng kiểm tra trung bình.
SIL-150-X
- Vùng phát sáng 150 × 150mm.
- Công suất R: 4.3W.
- Công suất G/B/W: 5.2W.
- Có cùng kích thước và công suất với SIL-150 trong bảng nguồn.
- Cần đối chiếu bản vẽ để xác định sự khác biệt của phiên bản X.
SIL-314-234
- Vùng phát sáng 314 × 234mm.
- Công suất R: 9.6W.
- Công suất G/B/W: 10.4W.
- Là model có vùng phát sáng lớn nhất trong bảng.
- Phù hợp kiểm tra vỏ điện thoại, khung chữ nhật và vật thể có kích thước lớn.
Khi lựa chọn, vùng phát sáng nên bao phủ đầy đủ đường viền của sản phẩm và có khoảng dư phù hợp ở các cạnh để hạn chế giảm sáng tại mép ảnh.
Cách chọn màu ánh sáng
- Ánh sáng trắng W: Phù hợp kiểm tra tổng quát, đường viền, kích thước và vật thể có nhiều màu.
- Ánh sáng đỏ R: Phù hợp với nhiều camera đơn sắc và các ứng dụng cần tăng độ tương phản đường biên.
- Ánh sáng xanh dương B: Có thể tăng tương phản với vật thể màu đỏ, vàng hoặc cam.
- Ánh sáng xanh lá G: Phù hợp với camera có độ nhạy cao tại vùng xanh và một số bài toán đo kích thước.
Màu ánh sáng nên được kiểm tra trực tiếp với mẫu vật thật vì màu sản phẩm, độ bóng, vật liệu và độ nhạy của camera ảnh hưởng đến kết quả hình ảnh.
Cáp và bộ điều khiển khuyến nghị
Theo bảng thông số sản phẩm:
- Cáp nối dài khuyến nghị: SE Series và FE Series.
- Bộ điều khiển khuyến nghị: KAC2 Series, KDC Series, KWDC Series và SC Series.
Khi lựa chọn bộ điều khiển cần xác nhận:
- Điện áp đầu ra phù hợp với nguồn sáng.
- Công suất và dòng điện đáp ứng model đèn.
- Số kênh điều khiển cần sử dụng.
- Khả năng điều chỉnh cường độ sáng.
- Tín hiệu trigger nếu cần đồng bộ với camera.
- Loại đầu nối tương thích với cáp nguồn sáng.
Không nên đấu nối khi chưa xác định đúng điện áp vì bảng thông số trong tài liệu không cung cấp giá trị điện áp hoạt động.
Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng
Xác nhận cấu hình:
- Kiểm tra đúng model và kích thước vùng phát sáng.
- Xác nhận màu ánh sáng.
- Xác nhận điện áp và bộ điều khiển với nhà cung cấp.
- Kiểm tra loại cáp SE hoặc FE tương thích.
Lắp đặt cơ khí:
- Ngắt nguồn trước khi đấu nối.
- Cố định đèn chắc chắn trên khung máy.
- Căn tâm nguồn sáng với vùng quan sát của camera.
- Đảm bảo vật thể không va chạm vào bề mặt khuếch tán.
Bố trí camera:
- Đặt camera quan sát vuông góc hoặc theo góc phù hợp với vật thể.
- Đảm bảo toàn bộ đường viền nằm trong trường nhìn.
- Căn chỉnh khoảng cách để các cạnh và góc hiển thị rõ.
Điều chỉnh cường độ sáng:
- Bắt đầu với cường độ thấp.
- Tăng dần cho tới khi đường viền rõ và nền không bị cháy sáng.
- Kiểm tra độ sáng tại bốn cạnh và bốn góc.
Cài đặt camera:
- Điều chỉnh khẩu độ, thời gian phơi sáng và độ lợi.
- Hạn chế gain quá cao gây nhiễu ảnh.
- Chụp thử với mẫu đạt và mẫu lỗi.
Thiết lập thuật toán:
- Tách đường viền vật thể.
- Thiết lập vùng đo chiều dài và chiều rộng.
- Kiểm tra bán kính góc bo.
- So sánh biên dạng với mẫu chuẩn.
- Đặt ngưỡng sai số phù hợp với yêu cầu sản xuất.
Bảo trì:
- Vệ sinh tấm khuếch tán bằng khăn mềm.
- Không sử dụng vật cứng làm xước bề mặt phát sáng.
- Kiểm tra dây nguồn, đầu nối và vị trí gá định kỳ.
- Không đặt vật nặng trực tiếp lên tấm khuếch tán.
Lưu ý khi sử dụng:
- Không đấu nguồn khi chưa xác nhận điện áp hoạt động.
- Không làm xước hoặc làm biến dạng tấm khuếch tán.
- Không để bụi, dầu hoặc nước bám lâu trên bề mặt phát sáng.
- Độ đồng đều của hình ảnh phụ thuộc vào khoảng cách giữa đèn, vật thể và camera.
- Cần kiểm tra riêng sự khác biệt của các phiên bản có hậu tố X.
- Nên để kỹ thuật viên thị giác máy thực hiện lắp đặt và căn chỉnh.
Đối tượng phù hợp
- Nhà máy điện tử: Kiểm tra module, IC, khung linh kiện và vỏ thiết bị.
- Nhà máy sản xuất điện thoại: Kiểm tra vỏ điện thoại, màn hình, khung và kích thước ngoại quan.
- Nhà máy nhựa: Kiểm tra khung nhựa, bavia, biến dạng và đường viền sản phẩm.
- Nhà máy cơ khí: Kiểm tra khung kim loại, tấm phẳng và chi tiết hình chữ nhật.
- Đơn vị tích hợp Machine Vision: Thiết kế hệ thống đo kích thước, nhận diện biên dạng và kiểm tra ngoại quan.
- Đại lý thiết bị công nghiệp: Kinh doanh nguồn sáng thị giác máy, camera, cáp và bộ điều khiển.
Câu hỏi thường gặp
Đèn nguồn sáng vuông không bóng SIL Series dùng để làm gì?
Sản phẩm tạo ánh sáng khuếch tán đồng đều, hạn chế phản xạ và vùng tối tại các góc, phù hợp kiểm tra đường viền, kích thước và vật thể hình vuông hoặc chữ nhật.
SIL Series có những model nào?
Các model trong bảng gồm SIL-36, SIL-69-X, SIL-84, SIL-150, SIL-150-X và SIL-314-234.
Model nào được dùng để kiểm tra vỏ điện thoại?
Tài liệu sử dụng model SIL-314-234-W để kiểm tra kích thước đường viền ngoài của vỏ điện thoại.
SIL-314-234 có ý nghĩa gì?
SIL là ký hiệu dòng nguồn sáng vuông không bóng, 314 và 234 tương ứng với chiều dài và chiều rộng vùng phát sáng tham chiếu, đơn vị mm.
Vì sao nguồn sáng phù hợp với vật thể hình vuông?
Cấu trúc vuông hoặc chữ nhật bao quanh đường viền của vật thể tốt hơn, đồng thời thiết kế nối góc đặc biệt giúp hạn chế vùng tối tại bốn góc.
SIL-150 và SIL-150-X khác nhau như thế nào?
Bảng nguồn cho thấy hai model có cùng công suất và kích thước phát sáng. Tài liệu không giải thích chi tiết hậu tố X, vì vậy cần đối chiếu bản vẽ kỹ thuật hoặc xác nhận với nhà cung cấp.
Model nào có vùng phát sáng lớn nhất?
SIL-314-234 có vùng phát sáng 314 × 234mm và là model lớn nhất trong bảng.
Cáp nối dài nào được khuyến nghị?
Tài liệu khuyến nghị cáp nối dài SE Series và FE Series.
Bộ điều khiển nào được khuyến nghị?
Các bộ điều khiển được khuyến nghị gồm KAC2 Series, KDC Series, KWDC Series và SC Series.
Bảng nguồn có cung cấp điện áp không?
Không. Cần xác nhận điện áp hoạt động và bộ điều khiển tương thích trước khi đấu nối.
Nguồn sáng có loại bỏ hoàn toàn phản xạ không?
Không phải mọi phản xạ đều có thể loại bỏ hoàn toàn. Hiệu quả còn phụ thuộc vào vật liệu, góc camera, khoảng cách làm việc và cường độ ánh sáng.
Thông tin công ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |
#Hashtags
#DenChieuSangThiGiacMay










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.