Nguyên bản 101%
Giá thấp nhất
Miễn phí vận chuyển

Đèn nguồn sáng mặt phẳng P Series

Suggested Price: Giá : Liên hệ

  • Check Mark Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
  • Check Mark Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty

Đèn nguồn sáng mặt phẳng P Series – Planar Light Source cho hệ thống thị giác máy

Đèn nguồn sáng mặt phẳng P Series là dòng đèn chiếu sáng thị giác máy dạng tấm, sử dụng LED bố trí phía sau tấm dẫn sáng và tấm khuếch tán để tạo vùng phát sáng rộng, mềm và đồng đều. Sản phẩm thường được sử dụng làm nguồn sáng nền trong hệ thống camera công nghiệp, giúp làm rõ đường biên, kích thước, mức chất lỏng, dị vật, chi tiết bên trong bao bì và các khuyết tật khó quan sát bằng ánh sáng môi trường.

Dòng P Series có nhiều model từ P-27-27 đến P-315-424, đáp ứng các vùng kiểm tra từ linh kiện nhỏ đến sản phẩm kích thước lớn. Các phiên bản ánh sáng đỏ, trắng, xanh dương, xanh lá và hồng ngoại 940nm cho phép lựa chọn theo màu sắc, vật liệu và đặc tính truyền sáng của vật thể.


Đèn Nguồn Sáng Mặt Phẳng P Series Là Gì?

Đèn nguồn sáng mặt phẳng P Series là nguồn sáng LED công nghiệp tạo ra một bề mặt phát sáng rộng và đồng đều. LED được bố trí phía sau hoặc quanh tấm dẫn sáng, sau đó ánh sáng đi qua tấm khuếch tán để hạn chế điểm sáng cục bộ và tạo nền sáng ổn định cho camera.

  • Loại sản phẩm: Đèn nguồn sáng mặt phẳng cho thị giác máy.
  • Tên tiếng Anh: Planar Light Source.
  • Chức năng chính: Tạo ánh sáng nền đồng đều để làm rõ hình dạng, kích thước và vùng bên trong vật thể.
  • Ứng dụng tiêu biểu: Kiểm tra kích thước, biên dạng, mức chất lỏng, dị vật, bao bì, màng mỏng, chi tiết nhựa, linh kiện điện tử và khuyết tật sản phẩm.

Khi đặt vật thể giữa camera và đèn, phần vật thể sẽ tạo độ tương phản rõ trên nền sáng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với bài toán đo kích thước, phát hiện lỗ, kiểm tra đường viền hoặc quan sát các vùng có khả năng truyền sáng.


Thông Số Kỹ Thuật Chung

  • Tên sản phẩm: Đèn nguồn sáng mặt phẳng P Series.
  • Model/Mã sản phẩm: P-27-27, P-42-65, P-50-53, P-70-70, P-79-79, P-103-106, P-103-159, P-156-159, P-156-212, P-209-212, P-209-265, P-209-318, P-262-318, P-315-318, P-315-424.
  • Điện áp hoạt động: 24VDC.
  • Chiều dài phát sáng: Thể hiện trong mã model.
  • Chiều rộng phát sáng: Thể hiện trong mã model.
  • Màu ánh sáng: R, W/B/G hoặc IR 940nm tùy phiên bản.
  • Công suất: Từ 1W đến 96W tùy kích thước và màu ánh sáng.
  • Trọng lượng: Khoảng 40g đến 2640g tùy model.
  • Cấu tạo: Tấm khuếch tán, tấm dẫn sáng, LED, PCB và vỏ bảo vệ.
  • Kiểu lắp đặt: Lắp dưới vật thể hoặc phía sau vật thể để tạo ánh sáng nền cho camera.
  • Ứng dụng: Đo kích thước, kiểm tra biên dạng, mức chất lỏng, dị vật, lỗ, khe, vật thể trong suốt, bao bì và khuyết tật ngoại quan.

Bảng Model Đèn Nguồn Sáng Mặt Phẳng P Series

STTModelĐiện ápCông suất RCông suất W/B/GCông suất IR 940nmTrọng lượng
1P-27-2724V1W1W1W≈40g
2P-42-6524V2W2W2W≈140g
3P-50-5324V2W2W2W≈120g
4P-70-7024V2.8W2.8W2.8W≈160g
5P-79-7924V4W4W4W≈200g
6P-103-10624V8W8W8W≈340g
7P-103-15924V12W12W12W≈480g
8P-156-15924V18W18W18W≈590g
9P-156-21224V24W24W24W≈710g
10P-209-21224V32W32W32W≈900g
11P-209-26524V50W50W50W≈1140g
12P-209-31824V48W48W48W≈1340g
13P-262-31824V60W60W60W≈1650g
14P-315-31824V72W72W72W≈1980g
15P-315-42424V96W96W96W≈2640g

Lưu ý: Công suất và cấu hình màu cần được xác nhận theo phiên bản đặt hàng thực tế. Kích thước vùng phát sáng nên lớn hơn hoặc bao phủ đầy đủ trường nhìn của camera.


Tên Tiếng Việt Theo Từng Model

ModelTên sản phẩm tiếng Việt
P-27-27Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-27-27
P-42-65Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-42-65
P-50-53Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-50-53
P-70-70Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-70-70
P-79-79Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-79-79
P-103-106Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-103-106
P-103-159Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-103-159
P-156-159Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-156-159
P-156-212Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-156-212
P-209-212Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-209-212
P-209-265Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-209-265
P-209-318Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-209-318
P-262-318Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-262-318
P-315-318Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-315-318
P-315-424Đèn nguồn sáng mặt phẳng P-315-424

Cách Hiểu Mã Sản Phẩm P Series

Mã sản phẩm có dạng:

P – 50 – 53 – R

  • P: Planar Light Source, nguồn sáng mặt phẳng.
  • 50: Chiều dài phát sáng tham chiếu, đơn vị mm.
  • 53: Chiều rộng phát sáng tham chiếu, đơn vị mm.
  • R: Màu ánh sáng đỏ.

Các ký hiệu màu thường gặp:

  • R: Ánh sáng đỏ.
  • W: Ánh sáng trắng.
  • B: Ánh sáng xanh dương.
  • G: Ánh sáng xanh lá.
  • IR 940nm: Ánh sáng hồng ngoại bước sóng 940nm.

Ví dụ, P-50-53-W là đèn nguồn sáng mặt phẳng có vùng phát sáng tham chiếu 50 × 53mm và sử dụng ánh sáng trắng. P-209-212-W là model có vùng sáng lớn hơn, phù hợp với vật thể hoặc bao bì kích thước lớn hơn.


Cấu Tạo Và Nguyên Lý Chiếu Sáng

Đèn nguồn sáng mặt phẳng P Series thường gồm các bộ phận chính:

  • Tấm khuếch tán: Làm mềm ánh sáng, hạn chế các điểm sáng LED riêng lẻ và tăng độ đồng đều.
  • Tấm dẫn sáng: Phân bố ánh sáng trên toàn bộ bề mặt phát sáng.
  • Cụm LED: Tạo ánh sáng với màu và công suất theo từng cấu hình.
  • PCB: Cố định LED và phân phối nguồn điện.
  • Vỏ đèn: Bảo vệ linh kiện, hỗ trợ gá lắp và tản nhiệt.

Ánh sáng do LED tạo ra được phân bố qua tấm dẫn sáng, sau đó đi qua tấm khuếch tán để tạo thành bề mặt sáng rộng. Khi vật thể được đặt trên hoặc phía trước đèn, camera có thể nhận diện đường biên và vùng truyền sáng với độ tương phản cao.


Ứng Dụng Kiểm Tra Kích Thước Nắp Công Tắc

Một ứng dụng tiêu biểu của P Series là kiểm tra kích thước chi tiết nắp công tắc bằng phương pháp chiếu sáng nền.

  • Nội dung kiểm tra: Kiểm tra kích thước.
  • Vật thể kiểm tra: Nắp công tắc.
  • Khó khăn của phương án: Vật liệu nhựa có phản xạ không đồng đều.
  • Nguồn sáng áp dụng: P-50-53-W.
  • Kết quả: Đường viền và kích thước hiển thị rõ.

Khi sử dụng ánh sáng trong phòng, vùng phản xạ trên nhựa không đồng đều khiến biên dạng khó tách chính xác. Với P-50-53-W, vật thể tạo hình bóng rõ trên nền trắng, giúp phần mềm xử lý ảnh đo chiều rộng, chiều cao, đường cong và các kích thước đặc trưng.


Ứng Dụng Kiểm Tra Mức Chất Lỏng Và Dị Vật

P Series có thể sử dụng để kiểm tra mức chất lỏng hoặc dị vật trong ống, lọ và vật chứa bằng thủy tinh.

  • Nội dung kiểm tra: Kiểm tra mức chất lỏng và dị vật.
  • Vật thể kiểm tra: Dung dịch thuốc dạng ống tiêm hoặc ống thủy tinh.
  • Khó khăn của phương án: Bề mặt thủy tinh phản xạ, ảnh hưởng tới quá trình kiểm tra.
  • Nguồn sáng áp dụng: P-103-106-W.
  • Kết quả: Mức chất lỏng hiển thị rõ và có thể đo kiểm.

Trong điều kiện ánh sáng thông thường, thủy tinh tạo vùng phản xạ mạnh và làm đường mức chất lỏng khó nhận diện. Đèn P-103-106-W tạo nền sáng đều phía sau, giúp camera xác định đường mức, phát hiện lượng chất lỏng thiếu hoặc thừa và hỗ trợ tìm dị vật bên trong.


Ứng Dụng Kiểm Tra Khuyết Tật Túi Hút Ẩm

Nguồn sáng mặt phẳng công suất phù hợp có thể hỗ trợ quan sát cấu trúc bên trong một số loại bao bì hoặc túi vật liệu mỏng.

  • Nội dung kiểm tra: Kiểm tra khuyết tật.
  • Vật thể kiểm tra: Túi hút ẩm.
  • Khó khăn của phương án: Bao bì khó truyền sáng, chi tiết bên trong không rõ.
  • Nguồn sáng áp dụng: P-209-212-W.
  • Kết quả: Phần túi và cấu trúc bên trong hiển thị rõ hơn.

Khi chỉ sử dụng ánh sáng môi trường, phần bên trong túi hút ẩm khó quan sát. Đèn P-209-212-W tạo vùng nền sáng rộng, hỗ trợ camera kiểm tra vị trí túi bên trong, vùng thiếu vật liệu, sai lệch đóng gói hoặc các bất thường có thể nhận diện qua độ truyền sáng.


Các Ứng Dụng Thực Tế Khác

1. Kiểm tra biên dạng sản phẩm

  • Tách đường viền vật thể khỏi nền.
  • Đo chiều dài, chiều rộng và đường kính.
  • Kiểm tra hình dạng, độ cong và sai lệch kích thước.
  • Phát hiện thiếu góc, bavia hoặc biến dạng.

2. Kiểm tra lỗ và khe

  • Đo đường kính lỗ.
  • Kiểm tra vị trí và số lượng lỗ.
  • Phát hiện lỗ bị che, sai hình dạng hoặc sai kích thước.
  • Kiểm tra độ đồng tâm giữa các bộ phận.

3. Kiểm tra vật thể trong suốt và bán trong suốt

  • Kiểm tra chai, lọ và ống thủy tinh.
  • Kiểm tra màng nhựa, màng bảo vệ hoặc nhãn trong suốt.
  • Phát hiện dị vật, bọt khí hoặc vùng vật liệu không đồng đều.
  • Kiểm tra mức dung dịch và khoảng trống bên trong.

4. Kiểm tra bao bì và sản phẩm đóng gói

  • Kiểm tra vị trí vật thể bên trong bao bì.
  • Phát hiện thiếu sản phẩm hoặc sai vị trí.
  • Kiểm tra đường hàn, đường mép và hình dạng gói.
  • Nhận diện khuyết tật theo độ truyền sáng.

5. Kiểm tra linh kiện điện tử và nhựa

  • Đo kích thước linh kiện.
  • Kiểm tra chân, lỗ và cạnh sản phẩm.
  • Phát hiện sai hình dạng hoặc thiếu chi tiết.
  • Định vị vật thể trước công đoạn lắp ráp.

Ưu Điểm Nổi Bật

1. Bề mặt phát sáng rộng và đồng đều

  • Hỗ trợ tạo nền sáng ổn định trên toàn bộ trường nhìn.
  • Giảm ảnh hưởng của ánh sáng môi trường.
  • Giúp thuật toán xử lý ảnh tách biên chính xác hơn.

2. Nhiều kích thước model

  • Dải model từ P-27-27 đến P-315-424.
  • Phù hợp từ linh kiện nhỏ đến vật thể có vùng quan sát lớn.
  • Dễ lựa chọn theo kích thước trường nhìn của camera.

3. Nhiều màu ánh sáng

  • Hỗ trợ ánh sáng đỏ, trắng, xanh dương, xanh lá và IR 940nm.
  • Có thể lựa chọn màu phù hợp với vật liệu và độ nhạy của camera.
  • Hỗ trợ tăng độ tương phản trong các bài toán kiểm tra đặc thù.

4. Phù hợp đo kích thước và biên dạng

  • Tạo hình bóng rõ khi vật thể đặt trước nguồn sáng.
  • Hỗ trợ đo lường cạnh, lỗ và hình dạng sản phẩm.
  • Giảm sai lệch do phản xạ bề mặt khi sử dụng ánh sáng chiếu trực tiếp.

5. Dễ tích hợp vào hệ thống thị giác máy

  • Có thể lắp dưới băng tải, bàn gá hoặc phía sau vật thể.
  • Kết hợp được với camera công nghiệp, ống kính và bộ điều khiển nguồn sáng.
  • Phù hợp với các máy kiểm tra tự động và dây chuyền sản xuất liên tục.

Cách Chọn Model Phù Hợp

  • Chọn theo trường nhìn: Vùng phát sáng nên lớn hơn trường nhìn thực tế của camera để tránh tối ở mép ảnh.
  • Chọn theo kích thước vật thể: Linh kiện nhỏ có thể dùng P-27-27, P-42-65 hoặc P-50-53; vật thể lớn nên chọn P-209-212, P-262-318 hoặc P-315-424.
  • Chọn theo màu ánh sáng: Ánh sáng trắng phù hợp kiểm tra tổng quát; đỏ, xanh hoặc IR cần lựa chọn theo màu sắc, độ trong và đặc tính truyền sáng của vật thể.
  • Chọn theo công suất: Vùng sáng lớn, tốc độ chụp cao hoặc vật thể khó truyền sáng cần công suất cao hơn.
  • Chọn theo khoảng cách làm việc: Khoảng cách giữa nguồn sáng và vật thể ảnh hưởng đến độ rõ của đường biên và độ đồng đều.
  • Chọn theo trọng lượng: Model lớn có trọng lượng trên 1–2kg, cần gá đỡ đủ chắc chắn.

Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Sử Dụng

  1. Chuẩn bị:

    • Kiểm tra đúng model, điện áp 24VDC, màu ánh sáng và công suất.
    • Xác định kích thước vật thể, trường nhìn camera và vị trí lắp đặt.
  2. Lắp đặt:

    • Ngắt nguồn điện trước khi đấu nối.
    • Cố định đèn phía dưới hoặc phía sau vật thể.
    • Đảm bảo bề mặt phát sáng bao phủ đầy đủ vùng camera quan sát.
    • Với model lớn, sử dụng khung gá chắc chắn và tránh làm cong thân đèn.
  3. Căn chỉnh ánh sáng:

    • Điều chỉnh khoảng cách từ đèn tới vật thể để đường biên rõ nhất.
    • Cài đặt cường độ sáng bằng bộ điều khiển phù hợp.
    • Điều chỉnh khẩu độ và thời gian phơi sáng của camera để tránh cháy nền.
  4. Chạy thử:

    • Kiểm tra với mẫu đạt và mẫu lỗi.
    • Đánh giá độ rõ của đường viền, mức chất lỏng hoặc vùng khuyết tật.
    • Kiểm tra độ đồng đều ở trung tâm và các mép ảnh.
  5. Bảo trì:

    • Vệ sinh tấm khuếch tán bằng vật liệu mềm.
    • Không đặt vật sắc nhọn trực tiếp lên bề mặt phát sáng.
    • Kiểm tra dây nguồn, đầu nối và vị trí gá định kỳ.

Lưu ý khi sử dụng:

  • Không cấp sai điện áp hoặc vận hành vượt công suất cho phép.
  • Không để bụi, dầu hoặc vật cứng làm xước tấm khuếch tán.
  • Không đặt vật nặng trực tiếp lên mặt đèn.
  • Nên để kỹ thuật viên thị giác máy thực hiện lắp đặt và hiệu chỉnh hệ thống.

Đối Tượng Phù Hợp

  • Nhà máy điện tử và nhựa: Kiểm tra kích thước, biên dạng, lỗ và linh kiện.
  • Nhà máy dược phẩm: Kiểm tra mức dung dịch, dị vật và ống thuốc.
  • Nhà máy bao bì: Kiểm tra túi hút ẩm, sản phẩm đóng gói và vật liệu mỏng.
  • Đơn vị tích hợp Machine Vision: Thiết kế hệ thống đo kích thước, phát hiện dị vật và kiểm tra ngoại quan.
  • Đơn vị bảo trì kỹ thuật: Thay thế hoặc nâng cấp nguồn sáng nền trong máy kiểm tra.
  • Đại lý thiết bị công nghiệp: Kinh doanh nguồn sáng thị giác máy, camera và phụ kiện xử lý ảnh.

Câu Hỏi Thường Gặp

Đèn nguồn sáng mặt phẳng P Series dùng điện áp bao nhiêu?

Các model P Series trong bảng sử dụng điện áp 24VDC.

P-50-53 có ý nghĩa gì?

P là nguồn sáng mặt phẳng, 50 là chiều dài phát sáng tham chiếu và 53 là chiều rộng phát sáng tham chiếu.

Model nào phù hợp để kiểm tra kích thước nắp công tắc?

Theo ví dụ trong tài liệu, P-50-53-W được sử dụng để kiểm tra kích thước nắp công tắc.

Model nào dùng kiểm tra mức chất lỏng trong ống thuốc?

P-103-106-W được dùng trong ví dụ kiểm tra mức chất lỏng và dị vật trong ống thủy tinh.

Model nào dùng kiểm tra túi hút ẩm?

Theo ứng dụng trong tài liệu, P-209-212-W hỗ trợ làm rõ phần túi bên trong để kiểm tra khuyết tật.

Nên chọn nguồn sáng lớn hơn vật thể bao nhiêu?

Vùng phát sáng nên bao phủ toàn bộ trường nhìn của camera và có phần dư ở các cạnh để tránh hiện tượng tối viền hoặc ánh sáng không đồng đều.

Có cần dùng bộ điều khiển nguồn sáng không?

Nên sử dụng bộ điều khiển tương thích để điều chỉnh cường độ, giữ ánh sáng ổn định và đồng bộ với camera khi cần.


Thông Tin Công Ty

Thông Tin Công TyCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT
Địa chỉDG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Điện thoại0981 517 737
Email[email protected]
Giờ làm việcTừ 8h00am – 17h00pm (Thứ 2 đến Thứ 7)

#Hashtags

#DenChieuSangThiGiacMay

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đèn nguồn sáng mặt phẳng P Series”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *