Nguyên bản 101%
Giá thấp nhất
Miễn phí vận chuyển

Thanh ion khử tĩnh điện tần số cao KE-60X

Suggested Price: Giá : Liên hệ

  • Check Mark Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
  • Check Mark Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty

Thanh ion khử tĩnh điện tần số cao KE-60X – Vùng xử lý 600 mm cho dây chuyền công nghiệp

Thanh ion khử tĩnh điện tần số cao KE-60X là thiết bị loại bỏ tĩnh điện dạng thanh dài, sử dụng công nghệ ion hóa AC tần số cao để tạo ion dương và ion âm trên toàn bộ vùng làm việc. Thiết bị hỗ trợ khí nén, tích hợp hệ thống cân bằng ion tự động, chức năng cài đặt thời gian vệ sinh, điều chỉnh lưu lượng khí và cảnh báo trạng thái bất thường.

Model KE-60X thuộc KE-X Series, có chiều dài tổng thể 653 mm và vùng khử tĩnh điện 600 mm. Sản phẩm phù hợp lắp trên dây chuyền film, nhựa, giấy, màn hình, PCB, in ấn, đóng gói, dược phẩm, dệt may và các hệ thống tự động hóa cần xử lý điện tích trên vùng trung bình.


Thanh ion khử tĩnh điện tần số cao KE-60X Là Gì?

KE-60X là thanh ion công nghiệp có nhiều kim phóng điện và đầu phun khí được bố trí đều dọc theo thân thiết bị. Mạch điều khiển sử dụng nguồn DC24V để tạo điện áp AC tần số cao tại điện cực, từ đó ion hóa không khí thành ion dương và ion âm.

  • Loại sản phẩm: Thanh ion khử tĩnh điện tần số cao.
  • Model: KE-60X.
  • Series: KE-X Series.
  • Nguồn cấp đầu vào: DC24V.
  • Tần số hoạt động: Tối đa khoảng 60.000Hz.
  • Vùng khử tĩnh điện: 600 mm.
  • Chiều dài tổng thể: 653 mm.
  • Phương thức xử lý: Ion hóa AC tần số cao kết hợp khí nén.
  • Ứng dụng tiêu biểu: Film, nhựa, giấy, điện tử, màn hình, in ấn, đóng gói và vật liệu dạng cuộn.

Khi vật liệu mang điện tích âm, ion dương sẽ trung hòa phần điện tích dư. Khi vật liệu mang điện tích dương, ion âm sẽ thực hiện quá trình trung hòa. Khí nén sạch giúp đưa ion đến bề mặt nhanh hơn, mở rộng khoảng cách xử lý và hỗ trợ thổi bụi nhẹ khỏi sản phẩm.


Nguyên Lý Hoạt Động

Quá trình hoạt động của KE-60X gồm:

  1. Nguồn DC24V cấp điện cho bộ điều khiển tích hợp bên trong thanh ion.
  2. Mạch chuyển đổi tần số cao tạo điện áp AC tại các kim phóng điện.
  3. Điện trường quanh đầu kim làm ion hóa không khí.
  4. Ion dương và ion âm được tạo ra liên tục trên toàn bộ vùng làm việc.
  5. Khí nén sạch đưa ion qua các đầu phun đến bề mặt sản phẩm.
  6. Các ion trái dấu trung hòa điện tích đang tồn tại trên vật liệu.
  7. Hệ thống cân bằng ion tự động điều chỉnh lượng ion dương và âm nhằm hạn chế điện áp dư.

Hiệu quả khử tĩnh điện phụ thuộc vào khoảng cách lắp đặt, áp suất khí, tốc độ dây chuyền, độ sạch của kim phóng điện, nhiệt độ, độ ẩm và mức điện tích ban đầu.


Cấu Tạo Và Các Bộ Phận Chính

Theo hình mô tả sản phẩm, thanh ion gồm các bộ phận chính:

  1. Đầu nối nguồn: Kết nối nguồn DC24V và tín hiệu điều khiển.
  2. Đầu cấp khí nén: Kết nối với nguồn khí sạch của nhà máy.
  3. Bảng điều khiển: Theo dõi và thiết lập thông số vận hành.
  4. Màn hình LED: Hiển thị trạng thái hoạt động và thời gian vệ sinh.
  5. Các nút chức năng: Điều chỉnh chế độ, chu kỳ vệ sinh và lưu lượng khí.
  6. Đèn cảnh báo: Báo nhiệt độ cao hoặc trạng thái hoạt động bất thường.
  7. Thân thanh ion: Bảo vệ mạch điều khiển, đường khí và điện cực bên trong.
  8. Kim phóng điện: Tạo ion dương và ion âm bằng điện áp AC tần số cao.
  9. Đầu phun khí ion: Phân bố khí ion đều dọc theo vùng khử tĩnh điện.
  10. Giá lắp hai đầu: Cố định thanh ion trên khung máy hoặc dây chuyền.

Đặc Điểm Sản Phẩm

1. Công nghệ ion hóa tần số cao

  • Sử dụng phương pháp chuyển đổi tần số cao.
  • Tần số hoạt động tối đa khoảng 60.000Hz.
  • Hỗ trợ tạo ion nhanh, phù hợp dây chuyền sản xuất tốc độ cao.

2. Hệ thống cân bằng ion tự động

Thiết bị tự động điều chỉnh lượng ion dương và ion âm, giúp hạn chế điện áp dư trên vật liệu sau khi xử lý.

3. Nguồn và đầu nối bố trí bên hông

Thiết kế đấu nối bên cạnh thanh giúp việc đi dây điện, dây tín hiệu và ống khí thuận tiện hơn khi tích hợp vào máy.

4. Cảnh báo nhiệt độ cao

Đèn báo bất thường giúp người vận hành phát hiện tình trạng nhiệt độ cao hoặc lỗi vận hành để kiểm tra thiết bị kịp thời.

5. Cài đặt thời gian vệ sinh

Chu kỳ vệ sinh kim phóng điện có thể cài đặt từ 0 đến 99 giờ theo độ sạch của môi trường và thời gian vận hành.

6. Điều chỉnh lưu lượng khí

Lưu lượng khí có thể thay đổi để điều chỉnh phạm vi và tốc độ khử tĩnh điện. Với film hoặc linh kiện nhẹ, cần sử dụng mức khí phù hợp để tránh làm rung hoặc lệch sản phẩm.


Thông Số Kỹ Thuật Chung

Hạng mụcThông số theo tài liệu
Tên sản phẩmThanh ion khử tĩnh điện tần số cao KE-60X
ModelKE-60X
SeriesKE-X Series
Nguồn cấp đầu vàoDC24V
Cân bằng ion0 ± 20V
Tần số hoạt độngTối đa khoảng 60.000Hz
Chu kỳ vệ sinh cài đặt0–99 giờ
Điện áp tĩnh điệnAC tần số cao, khoảng ±7.000V
Nồng độ ozoneDưới 0,025 ppm tại khoảng cách 50 mm
Nhiệt độ môi trường0–40°C
Độ ẩm môi trường15–70% RH, không ngưng tụ
Dải áp suất khí sử dụng0,1–0,5 MPa
Áp suất khí thử nghiệm tham khảoKhoảng 0,4 MPa
Công suất điển hìnhKhông quá 5,8W
Lưu lượng khí tham khảoKhông quá khoảng 113,5 lít/phút tại áp suất 0,4 MPa
Chiều dài tổng thể KE-60X653 mm
Vùng khử tĩnh điện KE-60X600 mm
Khoảng phân bố điện cực KE-60X420 mm
Kiểu lắp đặtLắp ngang bằng giá cố định tại hai đầu
Khí sử dụngKhí nén sạch, khô, không chứa dầu và nước
Ứng dụngĐiện tử, màn hình, PCB, film, nhựa, giấy, in ấn, đóng gói và dây chuyền tự động

Bảng Đầy Đủ Model KE-X Series

STTModelChiều dài tổng A (mm)Khoảng lắp B (mm)Khoảng lắp C (mm)Khoảng lắp D (mm)Vùng khử tĩnh điện E (mm)Khoảng điện cực F (mm)
1KE-36X413326391,2398,8360180
2KE-60X653566631,2638,8600420
3KE-84X893806871,2878,8840660
4KE-108X1.1331.0461.111,21.118,81.080900
5KE-132X1.3731.2861.351,21.358,81.3201.140
6KE-156X1.6131.5261.591,21.598,81.5601.380

Ý nghĩa ký hiệu kích thước

  • A – Overall length: Chiều dài tổng thể của thanh ion.
  • B – Installation interval: Khoảng cách lắp đặt thứ nhất.
  • C – Installation interval: Khoảng cách lắp đặt thứ hai.
  • D – Installation interval: Khoảng cách lắp đặt thứ ba.
  • E – Static elimination: Chiều dài vùng khử tĩnh điện.
  • F – Electrode spacing: Khoảng phân bố điện cực hữu hiệu.

Phân loại theo vùng xử lý

  • KE-36X: Vùng khử tĩnh điện 360 mm.
  • KE-60X: Vùng khử tĩnh điện 600 mm.
  • KE-84X: Vùng khử tĩnh điện 840 mm.
  • KE-108X: Vùng khử tĩnh điện 1.080 mm.
  • KE-132X: Vùng khử tĩnh điện 1.320 mm.
  • KE-156X: Vùng khử tĩnh điện 1.560 mm.

KE-60X phù hợp với vật liệu hoặc băng tải có chiều rộng khoảng 550–600 mm. Khi lựa chọn, vùng khử tĩnh điện nên bao phủ toàn bộ sản phẩm và dư một khoảng tại hai mép.


Điều Kiện Và Kết Quả Kiểm Tra Khử Tĩnh Điện

Điều kiện kiểm tra

Hạng mụcĐiều kiện
Điện áp vận hànhDC24V
Điện áp thử nghiệm±1.000V ±100V
Nhiệt độ môi trường thử nghiệm23°C ±2°C
Thiết bị đo tham khảoThiết bị TREK theo ghi chú của nhà sản xuất
Áp suất khí tham khảoKhoảng 0,4 MPa

Kết quả kiểm tra

Khoảng cáchThời gian suy giảm điện tíchCân bằng ion
300 mmKhoảng 0,5–0,6 giây0 ± 20V
600 mmKhoảng 1,3–1,5 giây0 ± 20V
900 mmKhoảng 2,0–2,2 giây0 ± 20V

Các giá trị trên được ghi nhận theo điều kiện thử nghiệm công bố trên trang sản phẩm. Kết quả thực tế có thể thay đổi theo model, áp suất khí, khoảng cách, mức điện tích ban đầu, độ sạch của kim phóng điện, nhiệt độ và độ ẩm.


Kích Thước Cơ Khí KE-60X

Hạng mụcKích thước
ModelKE-60X
Chiều dài tổng thể A653 mm
Khoảng lắp B566 mm
Khoảng lắp C631,2 mm
Khoảng lắp D638,8 mm
Vùng khử tĩnh điện E600 mm
Khoảng phân bố điện cực F420 mm

Trước khi gia công khung máy, cần đối chiếu đầy đủ các kích thước A, B, C và D để xác định vị trí khoan lỗ, hướng đi dây và khoảng trống dành cho đầu nối khí.


Ưu Điểm Nổi Bật

1. Bao phủ vùng xử lý 600 mm

  • Phù hợp với film, giấy, PCB hoặc băng tải có chiều rộng trung bình.
  • Các đầu phun được phân bố đều dọc theo thân thanh.
  • Hỗ trợ xử lý đồng thời trên toàn bộ bề rộng vật liệu.

2. Tốc độ trung hòa điện tích nhanh

  • Thời gian suy giảm khoảng 0,5–0,6 giây tại khoảng cách 300 mm theo điều kiện thử nghiệm.
  • Phù hợp với dây chuyền sản xuất và vật liệu chuyển động liên tục.
  • Có thể điều chỉnh lưu lượng khí theo tốc độ thực tế.

3. Cân bằng ion tự động

  • Tự động điều chỉnh lượng ion dương và ion âm.
  • Hỗ trợ duy trì điện áp dư trong phạm vi khoảng 0 ± 20V.
  • Phù hợp với màn hình, PCB và linh kiện nhạy tĩnh điện.

4. Hỗ trợ khí nén

  • Đưa ion đến bề mặt nhanh hơn.
  • Mở rộng khoảng cách khử tĩnh điện.
  • Hỗ trợ thổi bụi nhẹ trên sản phẩm.
  • Có thể điều chỉnh lưu lượng theo trọng lượng và đặc tính vật liệu.

5. Cài đặt chu kỳ vệ sinh

Chu kỳ vệ sinh từ 0 đến 99 giờ giúp người vận hành chủ động bảo trì kim phóng điện, hạn chế bụi bám làm giảm hiệu quả ion hóa.

6. Cảnh báo trạng thái bất thường

Đèn báo hỗ trợ phát hiện nhiệt độ cao hoặc hoạt động không bình thường, giúp kiểm tra thiết bị trước khi hiệu quả xử lý suy giảm.

7. Nguồn DC24V dễ tích hợp

Nguồn DC24V phù hợp với tủ điện PLC và hệ thống điều khiển của máy tự động hóa.


Ứng Dụng Thực Tế

Ngành bán dẫn và điện tử

KE-60X giúp trung hòa điện tích trên PCB, khay linh kiện, chip, cảm biến và các sản phẩm nhạy ESD.

Ngành màn hình

Thanh ion hỗ trợ giảm điện tích trên kính, film quang học, màn hình và lớp bảo vệ, hạn chế hút bụi trong công đoạn lắp ráp.

Dây chuyền film và màng nhựa

Thiết bị được lắp gần con lăn, bộ kéo, bộ xả cuộn hoặc bộ thu cuộn để giảm điện tích phát sinh do ma sát.

Ngành in ấn

KE-60X giúp giảm tĩnh điện trên giấy, nhãn và vật liệu in, hỗ trợ hạn chế hút bụi, kẹt giấy và hiện tượng các lớp vật liệu bám vào nhau.

Máy đóng gói

Thanh ion phù hợp xử lý film, túi nhựa và vật liệu bao bì trước công đoạn tạo túi, hàn nhiệt hoặc dán nhãn.

Máy ép phun nhựa

Thiết bị giúp giảm tĩnh điện trên chi tiết nhựa sau khi lấy khỏi khuôn, hạn chế bám bụi hoặc dính vào cơ cấu gắp.

Ngành dược phẩm

Khí ion giúp giảm điện tích trên bao bì, khay nhựa và vật liệu nhẹ trong công đoạn đóng gói.

Ngành dệt may

Thiết bị hỗ trợ giảm hiện tượng sợi và vải hút hoặc đẩy nhau do điện tích phát sinh khi kéo, cuộn và gia công.


Cách Lựa Chọn Model

Chọn theo chiều rộng vật liệu

Vùng khử tĩnh điện E cần lớn hơn hoặc bằng chiều rộng sản phẩm. KE-60X có vùng xử lý 600 mm, phù hợp với vật liệu rộng khoảng 550–600 mm.

Chọn theo khoảng cách làm việc

Khoảng cách càng lớn thì mật độ ion đến bề mặt càng giảm. Có thể tăng lưu lượng khí trong phạm vi cho phép, nhưng cần tránh làm rung hoặc dịch chuyển vật liệu nhẹ.

Chọn theo tốc độ dây chuyền

Dây chuyền chạy nhanh cần thời gian suy giảm ngắn. Có thể giảm khoảng cách, tăng áp suất khí hoặc bố trí thêm thanh ion nếu một thiết bị chưa đáp ứng.

Chọn theo không gian lắp đặt

Cần kiểm tra chiều dài tổng thể 653 mm, các khoảng lắp và vị trí đầu nối khí trước khi gia công khung máy.


Hướng Dẫn Lắp Đặt Và Sử Dụng

  1. Chuẩn bị:

    • Kiểm tra đúng model KE-60X, nguồn DC24V và phụ kiện đi kèm.
    • Xác định chiều rộng vật liệu, khoảng cách xử lý và vị trí lắp thanh.
    • Chuẩn bị khí nén sạch, khô và không chứa dầu hoặc nước.
  2. Lắp đặt cơ khí:

    • Ngắt nguồn điện và khóa khí nén trước khi thao tác.
    • Cố định thanh ion bằng hai giá lắp ở hai đầu.
    • Đặt thanh song song với bề mặt vật liệu.
    • Bảo đảm các đầu phun hướng đúng vào toàn bộ vùng cần xử lý.
  3. Kết nối khí nén:

    • Sử dụng bộ lọc nước, dầu và tạp chất trên đường khí.
    • Kết nối đúng đầu vào khí của thanh ion.
    • Điều chỉnh áp suất trong phạm vi 0,1–0,5 MPa.
    • Mở khí từ mức thấp rồi tăng dần theo kết quả đo thực tế.
  4. Kết nối điện:

    • Cấp nguồn DC24V đúng cực và đúng đầu nối.
    • Kết nối tiếp địa cho thanh ion và khung máy.
    • Kiểm tra đèn báo trước khi đưa dây chuyền vào vận hành.
  5. Cài đặt vận hành:

    • Điều chỉnh lưu lượng khí phù hợp với vật liệu.
    • Cài đặt chu kỳ vệ sinh từ 0 đến 99 giờ.
    • Theo dõi đèn cảnh báo nhiệt độ và trạng thái bất thường.
  6. Kiểm tra hiệu quả:

    • Đo điện áp bề mặt trước và sau khi khử tĩnh điện.
    • Kiểm tra tại trung tâm và hai đầu vùng 600 mm.
    • Điều chỉnh khoảng cách hoặc áp suất khí nếu kết quả chưa đồng đều.
  7. Bảo trì:

    • Ngắt nguồn điện và khí nén trước khi vệ sinh.
    • Làm sạch kim phóng điện bằng dụng cụ phù hợp.
    • Kiểm tra đầu phun, ống khí, dây nguồn, đầu nối và giá lắp.
    • Không làm cong, gãy hoặc mài mòn đầu kim.

Lưu ý khi sử dụng:

  • Không chạm vào kim phóng điện khi thiết bị đang hoạt động.
  • Chỉ sử dụng khí nén sạch, khô và không chứa dầu.
  • Không vượt quá áp suất khí 0,5 MPa.
  • Không che hoặc làm tắc đầu phun khí ion.
  • Không vận hành trong môi trường có hơi nước ngưng tụ.
  • Không sử dụng trong khu vực dễ cháy nổ nếu chưa có chứng nhận phù hợp.
  • Việc lắp đặt nên do kỹ thuật viên điện, tự động hóa hoặc kỹ thuật viên ESD thực hiện.

Đối Tượng Phù Hợp

  • Nhà máy điện tử và bán dẫn: Giảm tĩnh điện trên PCB, chip, khay và linh kiện.
  • Nhà máy màn hình: Xử lý kính, film và sản phẩm hiển thị.
  • Nhà máy film và nhựa: Khử tĩnh điện trên màng, tấm nhựa và vật liệu cuộn.
  • Doanh nghiệp in ấn: Xử lý giấy, nhãn và bề mặt in.
  • Nhà máy đóng gói: Giảm hút bụi và bám dính trên film, túi và bao bì.
  • Ngành dược phẩm và dệt may: Giảm điện tích trên bao bì, sợi và vật liệu nhẹ.
  • Nhà chế tạo máy: Tích hợp vào máy in, máy cán, máy cắt và dây chuyền tự động.
  • Đơn vị kiểm soát ESD: Nâng cấp hoặc thay thế hệ thống khử tĩnh điện công nghiệp.

Thông Tin Công Ty

Thông Tin Công TyCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT
Địa chỉDG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Điện thoại0981 517 737
Email[email protected]
Giờ làm việcTừ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7

#Hashtags

#ThanhIonKE60X #ThanhIonTanSoCao #ThanhIonKhuTinhDien #ThietBiKhuTinhDien #KiemSoatESD #ThanhIonCongNghiep

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Thanh ion khử tĩnh điện tần số cao KE-60X”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *