Van bơm khí Air Shaft Valve cho Trục khí nở Air Shaft
- Giao hàng: Toàn quốc, đóng gói cẩn thận
- Đổi trả: Hỗ trợ đổi trả theo chính sách công ty
Van bơm khí Air Shaft Valve / Inflatable Shaft Gas Nozzle (气胀轴充气嘴) là phụ kiện lắp trên Trục khí nở Air Shaft, tạo điểm kết nối để nạp khí vào và xả khí khỏi túi khí bên trong trục. Khi khí được cấp qua van, bladder giãn nở và tác động lên cơ cấu nở để giữ lõi cuộn; khi xả khí, cơ cấu thu lại để tháo cuộn. Van Air Shaft được sản xuất với nhiều kiểu đầu, kích thước ren và vật liệu khác nhau. Sản phẩm trong hình có cả phiên bản màu vàng và màu bạc, nhưng không có model hoặc kích thước ren cụ thể nên cần đối chiếu trực tiếp với van và trục đang sử dụng trước khi thay thế.
Tổng quan về sản phẩm
Air Shaft Valve còn được gọi là Air Shaft Air Valve, inflation valve hoặc gas nozzle. Đây là một bộ phận của hệ thống khí nén trên Air Shaft, đảm nhiệm đường nạp/xả khí giữa thiết bị bơm và khoang khí hoặc bladder bên trong shaft.
Các nhà sản xuất phụ kiện Air Shaft cung cấp nhiều cấu hình valve khác nhau. Có loại bằng đồng (brass/copper) và stainless steel, đồng thời kiểu ren có thể khác nhau như BSP/BSPT hoặc metric tùy thiết kế shaft. Vì vậy, van có hình dáng tương tự chưa chắc có thể lắp thay thế trực tiếp.
Khả năng làm kín của valve đặc biệt quan trọng. Nếu van hoặc vị trí kết nối bị rò, Air Shaft có thể mất áp và không duy trì đủ lực nở để giữ lõi cuộn ổn định.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Thông tin đã xác minh |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Air Shaft Valve / Inflatable Shaft Gas Nozzle |
| Tên tiếng Trung trên hình | 气胀轴充气嘴 |
| Loại thiết bị | Van nạp/xả khí cho Air Shaft |
| Thiết bị sử dụng | Trục khí nở Air Shaft |
| Chức năng | Nạp và xả khí cho hệ thống khí bên trong shaft |
| Vật liệu phổ biến | Brass/Copper hoặc Stainless Steel |
| Kiểu kết nối | Ren, tùy từng thiết kế valve |
| Các chuẩn ren được ghi nhận trên Air Shaft Valve | G1/8, R1/8, R3/8 BSPT; M7 × 1P, M8 × 1P, M10 × 1P, M12 × 1P, M16 × 1.5P và các cấu hình khác |
| Cấu hình đầu valve | Nhiều loại tùy shaft và thiết bị bơm |
| Khả năng thay thế | Phải đối chiếu đúng loại valve, ren và cấu tạo Air Shaft |
Lưu ý: các chuẩn ren trên là những cấu hình được ghi nhận trong danh mục Air Shaft Valve chuyên dụng, không phải thông số xác nhận của sản phẩm cụ thể trong hình. Không nên đặt hàng dựa vào kích thước tham khảo nếu chưa xác định ren của Air Shaft thực tế.
Đặc điểm nổi bật và lợi ích
- Nạp và xả khí trực tiếp cho Air Shaft: valve tạo giao diện giữa thiết bị cấp khí và bladder bên trong trục.
- Hỗ trợ duy trì áp suất: valve làm kín đúng giúp hạn chế thất thoát khí trong quá trình shaft đang giữ lõi cuộn.
- Có nhiều kiểu ren: đáp ứng các cấu tạo Air Shaft khác nhau, từ các chuẩn BSP/BSPT đến một số ren metric chuyên dụng.
- Có nhiều vật liệu: các dòng Air Shaft Valve trên thị trường được sản xuất bằng brass/copper hoặc stainless steel tùy thiết kế và yêu cầu sử dụng.
- Có thể thay thế riêng: khi xác định rò khí xuất phát từ valve, có thể kiểm tra khả năng thay valve thay vì mặc định thay toàn bộ shaft.
- Kích thước nhỏ nhưng quan trọng: valve không kín có thể khiến túi khí mất áp, làm giảm khả năng nở và giữ lõi của shaft.
Nguyên lý hoạt động
Khi thiết bị cấp khí được kết nối với Air Shaft Valve, khí nén đi qua valve vào bladder hoặc khoang khí bên trong shaft. Áp suất làm túi khí giãn nở, từ đó đẩy các lug, key hoặc thanh nở ra ngoài theo cấu tạo của trục.
Các chi tiết nở tiếp xúc với mặt trong của lõi cuộn và tạo lực giữ. Khi cần tháo cuộn, khí được xả qua hệ thống valve; áp suất giảm làm bladder và cơ cấu nở trở về trạng thái ban đầu.
Do valve nằm trên đường khí, khả năng làm kín tại lõi van, thân van và vị trí ren kết nối đều cần được kiểm tra khi Air Shaft có hiện tượng mất áp.
Ứng dụng
Air Shaft Valve được sử dụng cùng Trục khí nở trong các thiết bị như:
- Trục khí nở Air Shaft.
- Multi-bladder Air Shaft.
- Máy cuộn và xả cuộn.
- Máy chia cuộn slitter.
- Máy rewinding.
- Máy in flexo và gravure sử dụng shaft khí.
- Máy gia công giấy và bao bì.
- Máy gia công film, màng nhựa và vật liệu dạng cuộn.
- Các hệ thống converting sử dụng pneumatic expanding shaft.
Khi nào nên lựa chọn Air Shaft Valve này?
Air Shaft Valve phù hợp khi cần thay van nạp/xả khí của Trục khí nở có cấu tạo tương thích. Nên kiểm tra valve khi shaft bị mất áp nhanh, phải bơm khí thường xuyên hoặc phát hiện rò khí tại khu vực đầu van.
Trước khi lựa chọn cần xác định đường kính và bước ren, loại ren, chiều dài phần ren, kích thước thân valve, kiểu đầu bơm và vật liệu. Một số valve chuyên dụng còn yêu cầu loại air gun/nozzle tương ứng, do đó chỉ giống hình dáng bên ngoài chưa đủ để xác nhận khả năng thay thế.
Lưu ý khi lựa chọn, lắp đặt hoặc thay thế
- Xác định chính xác chuẩn ren và kích thước ren của valve cũ.
- Kiểm tra chiều dài phần ren và kích thước phần thân lắp vào shaft.
- Xác định loại đầu valve tương thích với dụng cụ bơm khí đang sử dụng.
- Không mặc định valve 1/8 inch của các chuẩn ren khác nhau có thể thay thế trực tiếp.
- Kiểm tra vật liệu của valve cũ nếu cần duy trì đúng cấu hình thiết bị.
- Nếu shaft mất áp, cần kiểm tra cả valve, bladder và các điểm kết nối khí trước khi xác định nguyên nhân.
- Không tự áp dụng áp suất của một loại Air Shaft Valve khác cho hệ thống hiện tại; áp suất vận hành phải theo yêu cầu kỹ thuật của Air Shaft.
Câu hỏi thường gặp
Air Shaft Valve dùng để làm gì?
Van được dùng để đưa khí nén vào và xả khí khỏi hệ thống bên trong Trục khí nở, từ đó điều khiển trạng thái nở và thu của cơ cấu giữ lõi cuộn.
Air Shaft Valve có những vật liệu nào?
Các nguồn kỹ thuật về Air Shaft Valve ghi nhận phổ biến brass/copper và stainless steel. Vật liệu cụ thể cần lựa chọn theo cấu tạo shaft và valve đang sử dụng.
Có thể dùng chung một van cho mọi Air Shaft không?
Không. Air Shaft Valve có nhiều chuẩn ren, kích thước và kiểu đầu khác nhau. Cần đối chiếu đúng valve cũ hoặc thông số của shaft.
Air Shaft bị xì hơi có phải do van hỏng không?
Có thể, nhưng không phải nguyên nhân duy nhất. Rò khí còn có thể xuất phát từ bladder, đường khí hoặc vị trí kết nối. Cần kiểm tra từng bộ phận để xác định chính xác.
Cần cung cấp gì khi mua Air Shaft Valve thay thế?
Nên cung cấp ảnh valve cũ, ảnh vị trí lắp trên shaft, đường kính và bước ren, chiều dài phần ren, kích thước thân và model Air Shaft nếu có.
Tư vấn và lựa chọn sản phẩm
Khi cần tìm Air Shaft Valve / gas nozzle cho Trục khí nở, khách hàng có thể gửi Điện Tử LVT ảnh van cũ, ảnh Air Shaft, kích thước ren và model trục nếu có. Với những valve không còn mã sản phẩm, ảnh chi tiết phần ren và đầu bơm cùng số đo thực tế sẽ hỗ trợ đối chiếu phụ kiện phù hợp.
Không nên lựa chọn valve chỉ theo màu vàng hoặc bạc vì vật liệu, chuẩn ren và cấu tạo bên trong có thể khác nhau dù hình thức tương tự.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.